BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH THUỘC PHẠM VI THANH TOÁN CỦA QUỸ BẢO HIỂM Y TẾ

14:29, 19/08/2019

 

BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH THUỘC PHẠM VI THANH TOÁN CỦA QUỸ BẢO HIỂM Y TẾ    

ÁP DỤNG TỪ NGÀY 20/08/2019
Căn cứ quyết định 658/QĐ-BVCTCH ngày 19/08/2019

Ten Loai Thu Chi Tiet THÔNG TƯ 13/2019 Ten Thong Tu 39  DonGia BHYT 20 08 2019  Ma_DVKT
Khám Bệnh Khám bệnh                     38,700   101,896
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Vi khuẩn nhuộm soi                     68,000   2,400,171,714
b crosslaps Định lượng Beta Crosslap                  139,000   2,300,231,492
Chứng nghiệm phù hợp (Crossmatch) 1 đơn vị Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động/tự động)                     74,800   2,202,761,327
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Co cục máu đông                     14,900   2,200,211,219
Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Điện giải đồ ( Na, K, Cl) niệu                     29,000   2,301,721,580
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Điện giải đồ (Na, K, CL)                     29,000   2,300,581,487
Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,300,031,494
Định lượng Albumin [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,300,071,494
Định lượng Anti CCP [Máu] Định lượng Anti CCP                  312,000   2,300,131,491
Định lượng Axit Uric (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu                     16,100   2,301,761,598
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.                     21,500   2,300,271,493
Định lượng Bilirubin toàn phần trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.                     21,500   2,300,271,493
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.                     21,500   2,300,251,493
Định lượng Calci toàn phần [Máu] Calci                     12,900   2,300,291,473
Định lượng Canxi (niệu) Calci niệu                     24,600   2,301,801,577
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol                     26,900   2,302,151,506
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol                     26,900   2,300,411,506
Định lượng Cortisol (máu) Cortison                     91,600   2,300,461,480
Định lượng Cortisol (niệu) Cortison                     91,600   2,301,831,480
Định lượng Creatinin (máu) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,300,511,494
Định lượng Creatinin (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu                     16,100   2,301,841,598
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] CRP hs                     53,800   2,300,501,484
Định lượng D-Dimer Định lượng D- Dimer                  253,000   2,200,231,239
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Định lượng Ethanol (cồn)                     32,300   2,300,601,496
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss-phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp                  102,000   2,200,131,242
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] T3/FT3/T4/FT4 (1 loại)                     64,600   2,300,691,561
Định lượng Glucose (dịch chọc dò) Glucose dịch                     12,900   2,302,171,605
Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) Glucose dịch                     12,900   2,302,081,605
Định lượng Glucose (niệu) Protein niệu hoặc đường niệu định lượng                     13,900   2,301,871,593
Định lượng Glucose [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,300,751,494
Định lượng HbA1c [Máu] HbA1C                  101,000   2,300,831,523
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol                     26,900   2,300,841,506
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol                     26,900   2,301,121,506
Định lượng Mg [Máu] Định lượng Sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanh                     32,300   2,301,181,503
Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Pro-calcitonin                  398,000   2,301,301,549
Định lượng Protein (dịch chọc dò) Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,302,191,494
Định lượng Protein (dịch não tuỷ) Protein dịch                     10,700   2,302,101,607
Định lượng Protein (niệu) Protein niệu hoặc đường niệu định lượng                     13,900   2,302,011,593
Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,301,331,494
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] RF (Rheumatoid Factor)                     37,700   2,301,421,557
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Định lượng Tryglyceride hoặc Phospholipid hoặc Lipid toàn phần hoặc Cholesterol toàn phần hoặc HDL-Cholesterol hoặc LDL -Cholesterol                     26,900   2,301,581,506
Định lượng Troponin I [Máu] Troponin T/I                     75,400   2,301,611,569
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] TSH                     59,200   2,301,621,570
Định lượng Urê (niệu) Ure hoặc Axit Uric hoặc Creatinin niệu                     16,100   2,302,051,598
Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,.. .(mỗi chất)                     21,500   2,301,661,494
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy                     39,100   2,202,801,269
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu                     46,200   2,202,871,272
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương                     28,800   2,202,881,271
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel                     86,600   2,202,901,275
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng phương pháp gelcard/Scangel                     86,600   2,202,891,275
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng phương pháp ống nghiệm, phiến đá                     31,100   2,202,921,280
Định tính Protein Bence -jones [niệu] Protein Bence - Jone                     21,500   2,302,021,592
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT...                     21,500   2,300,191,493
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT.                     21,500   2,300,201,493
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] CPK                     26,900   2,300,421,482
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] CK-MB                     37,700   2,300,431,478
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Gama GT                     19,200   2,300,771,518
HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch bán tự động/ tự động                     74,700   2,401,191,649
HBsAg test nhanh HBsAg (nhanh)                     53,600   2,401,171,646
HCV Ab miễn dịch tự động Anti-HCV miễn dịch bán tự động/tự động                  119,000   2,401,461,622
HCV Ab test nhanh Anti-HCV (nhanh)                     53,600   2,401,441,621
HIV Ab miễn dịch tự động Anti-HIV bằng miễn dịch bán tự động/tự động                  106,000   2,401,721,617
HIV Ab test nhanh Anti-HIV (nhanh)                     53,600   2,401,691,616
Hồng cầu trong phân test nhanh Hồng cầu trong phân test nhanh                     65,600   2,402,641,664
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi trực tiếp                     38,200   2,402,631,665
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động)                     69,300   2,201,251,298
Máu lắng (bằng máy tự động) Máu lắng (bằng máy tự động)                     34,600   2,201,431,303
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel);                     80,800   2,203,071,306
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp hoặc trực tiếp (bằng một trong các phương pháp: ống nghiệm, Gelcard/ Scangel);                     80,800   2,203,031,306
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường                  130,000   2,101,061,800
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường                  130,000   2,101,221,800
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)                     74,800   2,202,751,327
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)                     74,800   2,202,761,327
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Ph ản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)                     68,000   2,202,691,329
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) (không truyền máu) Ph ản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 220C (Kỹ thuật Scangel/ Gelcard trên máy bán tự động/ tự động)                     68,000   2,202,691,329
Phản ứng Rivalta [dịch] Rivalta                       8,500   2,302,201,608
Procalcitonin (PCT) (Dự đoán những ca bệnh nhiễm khuẩn huyết  hoặc shock nhiễm trùng) Pro-calcitonin                  398,000   2,301,301,549
Streptococcus pyogenes ASO ASLO                     41,700   2,400,941,623
Thời gian máu chảy phương pháp Duke Thời gian máu chảy/(phương pháp Duke)                     12,600   2,200,191,348
Thời gian máu đông Thời gian máu đông                     12,600   2,290,001,349
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động                     63,500   2,200,011,352
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)                     40,400   2,200,051,354
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công                     36,900   2,201,381,362
Tìm tế bào Hargraves Tìm tế bào Hargraves                     64,600   2,201,441,364
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Tổng phân tích nước tiểu                     27,400   2,302,061,596
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng Treponema pallidum RPR định tính                     38,200   2,400,991,708
Trứng giun, sán soi tươi Ký sinh trùng/ Vi nấm soi tươi                     41,700   2,402,671,674
Vi khuẩn kháng thuốc định tính Vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc định tính hoặc vi khuẩn/ vi nấm kháng thuốc trên máy tự động                  196,000   2,400,061,723
Vi khuẩn nhuộm soi Vi khuẩn nhuộm soi                     68,000   2,400,011,714
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Các Loại Dịch) Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường                  238,000   2,400,031,715
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  đàm) Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường                  238,000   2,400,031,715
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Dịch Khớp) Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường                  238,000   2,400,031,715
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Máu) Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường                  238,000   2,400,031,715
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Mủ) Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường                  238,000   2,400,031,715
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Nước Tiểu) Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường                  238,000   2,400,031,715
Xét nghiệm Khí máu [Máu] Khí máu                  215,000   2,301,031,531
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công)                     34,600   2,201,631,412
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis                     43,100   2,201,491,594
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…)                     56,000   2,201,521,609
1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI ĐÙI (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI ĐÙI (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI ĐÙI (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 DƯỚI ĐÙI (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN ĐÙI (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN ĐÙI (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN ĐÙI (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/2 TRÊN ĐÙI (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CẲNG TAY (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CẲNG TAY (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CẲNG TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CẲNG TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CÁNH TAY (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CÁNH TAY (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CÁNH TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 DƯỚI CÁNH TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CẲNG PHẢI (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CẲNG PHẢI (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CẲNG TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CẲNG TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CÁNH TAY (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CÁNH TAY (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CÁNH TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
1/3 TRÊN CÁNH TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
2 HÁNG THẲNG LẤY 1/3 TRÊN ĐÙI Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
2 HÁNG THẲNG LẤY 1/3 TRÊN ĐÙI( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) T  hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) T  hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) thẳng, chếch 3/4 Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) thẳng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (P) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn Chân (P) thẳng, nghiêng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn Chân (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (T) thẳng, chếch 3/4 Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (T) thẳng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Bàn Chân (T) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn Chân (T) thẳng, nghiêng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn chân 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn chân 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn tay (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (P) T/N, chếch 3/4 Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn tay (P) T/N, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn tay (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Bàn tay (T) T/N, chếch 3/4 Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn tay (T) T/N, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn tay 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bàn tay 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,160,029
Bụng Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,250,028
Bụng Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,250,028
Cẳng Chân (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cẳng tay (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cẳng tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cánh tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Chân 2 bên Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Chân 2 bên Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
CHÂN ẾCH Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,980,028
CHÂN ẾCH( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,980,028
Chậu chân ếch Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,980,028
Chậu chân ếch( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,980,028
CHẬU THẲNG Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CHẬU THẲNG + CHÂN ẾCH Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
CHẬU THẲNG + CHÂN ẾCH( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
CHẬU THẲNG( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Chụp Xương Ức hay khớp ức đòn T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Chụp Xương Ức hay khớp ức đòn T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Cổ Chân (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Cổ Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
CỔ CHÂN 3 THẾ Chụp Xquang số hóa 1 phim                     97,200   1,801,160,029
CỔ CHÂN 3 THẾ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     97,200   1,801,160,029
Cổ Tay (P) 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,060,029
Cổ Tay (P) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,060,029
Cổ Tay (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (T) 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,060,029
Cổ Tay (T) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,060,029
Cổ Tay (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cổ Tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Cột Sống Bending Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
Cột Sống Bending( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
Cột Sống Cổ 3/4 (P), (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ 3/4 + cúi ngửa Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ 3/4 + cúi ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa, Cột Sống Cổ Há Miệng Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa, Cột Sống Cổ Há Miệng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ há miệng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ Há miệng / Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ Há miệng / Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ há miệng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Cổ há miệng, Cột sống cổ T/N Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột sống Cổ há miệng, Cột sống cổ T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ T/N cúi ngửa Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ T/N cúi ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T), Cúi/Ngửa Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T), Cúi/Ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Cột Sống Cổ T/Người bơi Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cổ T/Người bơi( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cùng Cụt T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Cùng Cụt T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Cụt Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Cụt Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Kéo Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,910,028
Cột sống Kéo( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,910,028
Cột sống Ngực 3/4 (P), (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Ngực 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Ngực Cúi Ngửa Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột Sống Ngực Cúi Ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Ngực T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Ngực T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Cột sống Nối Phim Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
Cột sống Nối Phim( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
Cột sống thắt lưng ¾ + cúi ngửa Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
Cột sống thắt lưng ¾ + cúi ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,870,029
CSN  thẳng nghiêng +3/4 P,T Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
CSN  thẳng nghiêng +3/4 P,T( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
CSTL  thẳng  Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL  thẳng ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL 3/4 (P), (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL Cúi, Ngửa Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL Cúi, Ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL Funrum Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL Funrum( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa + 3/4  P,T Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa + 3/4  P,T( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,910,029
ĐÒN 2 THẾ Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
ĐÒN 2 THẾ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Gối (P) Chếch Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (P) Chếch( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (P) T/N + Ngăn Kéo Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (P) T/N + Ngăn Kéo( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (P) T/N + T Tuyến Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (P) T/N + T Tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (P) T/N + Tiếp tuyến Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (P) T/N + Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (P) Tiếp tuyến Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (P) Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (T) Chếch Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (T) Chếch( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (T) T/N + Ngăn Kéo Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (T) T/N + Ngăn Kéo( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (T) T/N + T Tuyến Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (T) T/N + T Tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (T) T/N + Tiếp tuyến Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (T) T/N + Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gối (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (T) Tiếp tuyến Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối (T) Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gối 2 bên thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,120,029
Gối 2 bên thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,120,029
GỐI ĐỘNG 4 THẾ Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
GỐI ĐỘNG 4 THẾ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,120,029
Gót Chân (P) Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (P) Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (T) Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (T) Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót T và P (Nghiêng) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót T và P (Nghiêng)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót T và P (Thẳng) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Gót T và P (Thẳng)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Hai khớp háng T/N Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,110,029
Hai khớp háng T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,110,029
Hai vai thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Hai vai thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Hai xương đùi Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Hai xương đùi Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
KHỚP CÙNG ĐÒN 2 BÊN Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
KHỚP CÙNG ĐÒN 2 BÊN( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Khớp Gối (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Khớp Gối (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Khớp Gối (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Khớp Gối (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Khớp Gối ngăn kéo trước sau Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,120,028
Khớp Gối ngăn kéo trước sau( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,120,028
Khớp Gối Valrus, Varus Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Khớp Gối Valrus, Varus( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Khớp Háng (P) N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (P) N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (T) N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (T) N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng 2 bên Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Khớp Háng 2 bên Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
KHỚP ỨC ĐÒN Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
KHỚP ỨC ĐÒN( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Khung chậu 2 tư thế Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,110,029
Khung chậu 2 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,110,029
Khung chậu 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,970,030
Khung chậu 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,970,030
Khung sườn T/N Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Khung sườn T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Khung sườn thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Khung sườn thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Khuỷu (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (P) T/N xoay trong 45 độ Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (P) T/N xoay trong 45 độ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (T) T/N xoay trong 45 độ Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (T) T/N xoay trong 45 độ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
KHUỶU 3 THẾ Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,040,029
KHUỶU 3 THẾ( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,040,029
Khuỷu 3/4 (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu 3/4 (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu 3/4 (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Khuỷu 3/4 (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,050,028
Lồng ngực 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Lồng ngực 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Lồng Ngực Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,200,028
Lồng Ngực Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,200,028
Lồng ngực T/N 3/4 Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Lồng ngực T/N 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Mâm Chày (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Mâm Chày (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Mâm Chày (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Mâm Chày (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Ngực 3/4 (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,200,028
Ngực 3/4 (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,200,028
Ngực 3/4 (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,200,028
Ngực 3/4 (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,200,028
Ngực N, 3/4 Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Ngực N, 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Ngực T, 3/4 Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Ngực T, 3/4( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Ngực T/N Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Ngực T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,800,900,029
Ngực Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Ngực Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Ngực Tiếp tuyến Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Ngực Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Nối phim Xquang 2 Chi Dưới Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,110,029
Nối phim Xquang 2 Chi Dưới( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,110,029
Phổi 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Phổi 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Phổi Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Phổi Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Phổi T/N Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,210,029
Phổi T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,210,029
Phổi Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Phổi Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,190,028
Phổi thẳng, nghiêng phải, nghiêng trái Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Phổi thẳng, nghiêng phải, nghiêng trái( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 3 phim                  122,000   1,800,880,030
Sọ nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,290,028
Sọ nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,290,028
Sọ Thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,290,028
Sọ Thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,290,028
Sọ Thẳng, sọ nghiêng Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,290,029
Sọ Thẳng, sọ nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,290,029
Tiếp tuyến bánh chè (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,130,028
Tiếp tuyến bánh chè (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,130,028
Tiếp tuyến bánh chè (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,130,028
Tiếp tuyến bánh chè (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,130,028
Vai (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) xuyên nách Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) xuyên nách( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (P) Xuyên nách, Chữ Y Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,000,028
Vai (P) Xuyên nách, Chữ Y( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,000,028
Vai (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (T) thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (T) xuyên nách Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai (T) xuyên nách( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Vai 1 bên 2 tư thế Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Vai 1 bên 2 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Vai Chữ Y (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Vai Chữ Y (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Vai Chữ Y (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
Vai Chữ Y (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
VAI HỐC NÁCH + Y VIEW Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
VAI HỐC NÁCH + Y VIEW( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,020,028
VAI T/N + HỐC NÁCH Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,020,029
VAI T/N + HỐC NÁCH( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,020,029
VAI T/N + Y VIEW Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,020,029
VAI T/N + Y VIEW( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,020,029
VAI THẲNG + HỐC NÁCH Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
VAI THẲNG + HỐC NÁCH + Y VIEW Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,020,029
VAI THẲNG + HỐC NÁCH + Y VIEW( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,020,029
VAI THẲNG + HỐC NÁCH( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
VAI THẲNG + Y VIEW Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
VAI THẲNG + Y VIEW( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
X Quang 2 Chân trên 1 phim nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,170,028
X Quang 2 Chân trên 1 phim nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,170,028
X Quang 2 Chân trên 1 phim thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,170,028
X Quang 2 Chân trên 1 phim thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,170,028
X Quang 2 Tay trên 1 phim nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,030,028
X Quang 2 Tay trên 1 phim nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,030,028
X Quang 2 Tay trên 1 phim thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,030,028
X Quang 2 Tay trên 1 phim thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,030,028
Xoang Blondeau, Hirzt Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,730,028
Xoang Blondeau, Hirzt( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,730,028
XQ Khung Chậu Nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
XQ Khung Chậu Nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,100,028
Xương bả vai (T hoặc P) tư thế nghiêng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Xương bả vai (T hoặc P) tư thế nghiêng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Xương Chậu Inlet Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu Inlet( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu Judet (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu Judet (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu Judet (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu Judet (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Châu Outlet Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Châu Outlet( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu T/N Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,110,029
Xương Chậu T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 2 phim                     97,200   1,801,110,029
Xương Chậu thẳng Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chậu thẳng( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Chính mũi T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,730,028
Xương Chính mũi T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,730,028
Xương Cùng Cụt T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Xương Cùng Cụt T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,950,028
Xương đòn (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Xương đòn (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Xương đòn (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương đòn (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương đòn 1 bên 2 thế Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Xương đòn 1 bên 2 thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,990,028
Xương Đùi (P) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (P) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (P) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (P) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (T) T hay N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (T) T hay N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (T) T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Đùi (T) T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,090,028
Xương Hàm dưới bên (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,740,028
Xương Hàm dưới bên (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,740,028
Xương Hàm dưới bên (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,740,028
Xương Hàm dưới bên (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,740,028
Xương Mặt T/N Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,690,028
Xương Mặt T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,800,690,028
Xương Thuyền (P) 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Xương Thuyền (P) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,000,028
Xương Thuyền (T) 3 tư thế Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,070,028
Xương Thuyền (T) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim                     65,400   1,801,070,028
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,480,004
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm                     43,900   1,800,130,001
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,130,001
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Siêu âm                     43,900   103,030,001
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   103,030,001
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm                     43,900   1,800,030,001
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,030,001
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Siêu âm                     43,900   100,210,001
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   100,210,001
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Siêu âm                     43,900   100,200,001
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   100,200,001
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,210,069
Siêu âm Doppler động mạch thận Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,240,004
Siêu âm Doppler động mạch tử cung Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,370,004
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,450,004
Siêu âm Doppler gan lách Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,220,069
Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   100,190,004
Siêu âm Doppler mạch máu Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   201,120,004
Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   300,430,004
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,230,004
Siêu âm Doppler màu tim Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   201,130,004
Siêu âm Doppler màu tim, van tim Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,520,004
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,260,069
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,580,069
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ duới Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,290,004
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,250,069
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,320,069
Siêu âm Doppler tuyến vú Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,550,069
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Đo mật độ xương 1 vị trí                     82,300   1,800,100,069
Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm                     43,900   1,800,040,001
Siêu âm hạch vùng cổ ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,040,001
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) Siêu âm                     43,900   1,800,430,001
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,430,001
Siêu âm khớp (một vị trí) Siêu âm                     43,900   203,730,001
Siêu âm khớp (một vị trí) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   203,730,001
Siêu âm màng phổi Siêu âm                     43,900   1,800,110,001
Siêu âm màng phổi ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,110,001
Siêu âm màng phổi cấp cứu Siêu âm                     43,900   100,920,001
Siêu âm màng phổi cấp cứu Siêu âm                     43,900   200,630,001
Siêu âm màng phổi cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   200,630,001
Siêu âm màng phổi cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   100,920,001
Siêu âm ổ bụng Siêu âm                     43,900   203,140,001
Siêu âm ổ bụng ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   203,140,001
Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm                     43,900   1,800,150,001
Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,150,001
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Siêu âm                     43,900   102,390,001
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   102,390,001
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) Siêu âm                     43,900   1,800,440,001
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,440,001
Siêu âm phần mềm (một vị trí) Siêu âm                     43,900   203,740,001
Siêu âm phần mềm (một vị trí) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   203,740,001
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm                     43,900   1,800,120,001
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,120,001
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trục tràng Siêu âm đầu dò âm đạo, trục tràng                  181,000   1,800,170,003
Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   100,180,004
Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   901,510,004
Siêu âm tim tại giường Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   328,200,004
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu                  222,000   1,800,490,004
Siêu âm tuyến giáp Siêu âm                     43,900   1,800,010,001
Siêu âm tuyến giáp ( siêu âm tại giường ) Siêu âm                     43,900   1,800,010,001
Bắt vít qua khớp Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   338,800,548
Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng               5,413,000   1,010,860,568
Bơm rửa khoang màng phổi Bơm rửa khoang màng phổi                  216,000   200,020,071
Bơm rửa ổ lao khớp Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi                     92,900   400,300,207
Bơm rửa phế quản Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết               1,461,000   101,120,128
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Bơm rửa khoang màng phổi                  216,000   100,650,071
Bột đùi cẳng bàn chân có kéo nắn Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,190,525
Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,360,566
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Cấp cứu ngừng tuần hoàn                  479,000   101,580,074
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm               4,166,000   700,060,357
Cắt bỏ dây chằng vàng Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   336,350,369
Cắt chi và vét hạch do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,260,534
Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,011,040,581
Cắt cụt cẳng chân Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,750,534
Căt cụt cẳng chân do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   327,480,534
Cắt cụt cẳng chân do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,350,534
Cắt cụt cẳng tay Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   336,820,534
Cắt cụt cánh tay Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   336,800,534
Cắt cụt cánh tay do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,280,534
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,100,720,534
Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,100,730,534
Cắt cụt đùi do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,360,534
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   327,490,534
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,400,534
Cắt đoạn khớp khuỷu Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   336,680,534
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 3% diện tích cơ thể ở người lớn, > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em               4,010,000   1,100,661,110
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 3% diện tích cơ thể ở người lớn Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 3% diện tích cơ thể ở người lớn, > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em               4,010,000   1,100,641,110
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,274,000   1,100,671,111
Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,274,000   1,100,651,111
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   338,110,571
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm                  178,000   338,210,216
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   337,740,577
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Phẫu thuật vết thương phần mềm/ rách da đầu               2,598,000   330,830,576
Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,410,369
Cắt nang giáp móng Cắt u nang giáp móng               2,133,000   339,131,048
Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf-krause Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo               4,288,000   1,101,051,142
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình               3,609,000   1,101,041,113
Cắt sẹo khâu kín Cắt sẹo khâu kín               3,288,000   1,101,031,114
Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt               3,093,000   327,621,059
Cắt u bao gân Phẫu thuật loại II (Ung bướu)               1,784,000   1,203,211,190
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Phẫu thuật loại II (Ung bướu)               1,784,000   1,203,201,190
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Phẫu thuật loại II (Ung bướu)               1,784,000   1,203,191,190
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Phẫu thuật loại II (Ung bướu)               1,784,000   1,203,131,190
Cắt u máu trong xương Phẫu thuật u máu các vị trí               3,014,000   338,790,407
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm Phẫu thuật u máu các vị trí               3,014,000   326,400,407
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm Phẫu thuật u máu các vị trí               3,014,000   1,201,910,407
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)               1,965,000   1,201,900,583
Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt               3,093,000   1,203,151,059
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm Phẫu thuật loại I (Ung bướu)               2,754,000   1,203,141,189
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Phẫu thuật cắt u bạch mạch lớn vùng hàm mặt               3,093,000   1,203,161,059
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Phẫu thuật loại III (Ung bướu)               1,206,000   1,203,221,191
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,203,390,558
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,203,400,558
Cắt u xương sụn lành tính Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,203,240,558
Cắt u xương sườn 1 xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,201,670,558
Cắt u xương sườn nhiều xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,201,730,558
Cắt u xương, sụn Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,203,250,558
Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa/ tại chỗ               7,629,000   327,371,181
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Phẫu thuật loại I (Ung bướu)               2,754,000   1,203,181,189
Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm Phẫu thuật loại II (Ung bướu)               1,784,000   1,203,171,190
Chăm sóc bệnh  nhân dị ứng thuốc nặng Chăm sóc da cho người bệnh dị ứng thuốc nặng                  158,000   500,020,076
Chích áp xe phần mềm lớn Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu                  186,000   338,170,505
Chích hạch viêm mủ Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu                  186,000   339,100,505
Chích rạch áp xe nhỏ Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ dẫn lưu                  186,000   339,090,505
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,008,570,550
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,008,560,551
Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   1,008,550,543
Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,960,556
Chọc dịch khớp Hút dịch khớp                  114,000   323,670,112
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) Chọc dò tuỷ sống                  107,000   1,000,570,083
Chọc dò dịch màng phổi Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi                  137,000   200,090,077
Chọc dò ổ bụng cấp cứu Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi                  137,000   102,400,077
Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh Chọc dò tuỷ sống                  107,000   301,460,083
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter Chọc hút khí màng phổi                  143,000   100,930,079
Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   1,806,250,087
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   1,806,200,087
Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính                  732,000   1,806,510,088
Chọc hút khí màng phổi Chọc hút khí màng phổi                  143,000   200,110,079
Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính                  732,000   1,806,500,088
Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm Siêu âm can thiệp điều trị áp xe/ u/ nang trong ổ bụng                  558,000   1,806,290,166
Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner               1,183,000   1,806,490,060
Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ Chọc hút hạch hoặc u                  110,000   203,400,086
Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   203,450,087
Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   1,806,300,087
Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   203,440,087
Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   203,470,087
Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Chọc hút hạch hoặc u                  110,000   203,420,086
Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   203,430,087
Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm                  151,000   1,806,190,090
Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ Chọc hút hạch hoặc u                  110,000   203,410,086
Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   203,460,087
Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Chọc hút tủy làm tủy đồ                  530,000   328,090,091
Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Chọc hút tủy làm tủy đồ                  128,000   328,090,092
Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay)               2,360,000   328,090,093
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi                  137,000   300,790,077
Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp chọc hút khí màng phổi                  143,000   300,800,079
Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút dịch điều trị u nang giáp dưới hướng dẫn của siêu âm                  221,000   1,806,220,085
Chọc thăm dò màng phổi Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi                  137,000   300,840,077
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu                  176,000   200,080,078
Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,080,052
Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DsA) Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DsA)               5,598,000   1,805,040,052
Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,050,052
Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DsA) Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,030,052
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DsA) Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,010,052
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,020,052
Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,110,052
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA               9,066,000   1,805,220,055
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA               9,066,000   1,805,180,055
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA               9,066,000   1,805,200,055
Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và can thiệp mạch chủ bụng/ ngực và mạch chi dưới DSA               9,066,000   1,805,190,055
Chuyển cân liệt thần kinh mác nông Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động               2,925,000   337,680,538
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,880,559
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,890,559
Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,580,578
Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,803,500,552
Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   337,090,578
Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   1,008,950,573
Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,350,578
Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,590,578
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   1,008,930,573
Chuyển vạt da có cuống mạch Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   338,010,573
Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,330,578
Chuyển vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,460,578
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   2,600,340,553
Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   339,070,573
Chuyểnxoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liềnkhông nối Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   338,940,573
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,010,660,582
Cố định cột sống bằng vít qua cuống Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   336,160,567
Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,520,567
Cố định cột sống và cánh chậu Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,670,567
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,750,567
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   336,320,567
Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   336,310,567
Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,740,567
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   336,640,548
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Cố định gãy xương sườn                     49,900   101,570,508
Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,620,556
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,650,556
Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,460,556
Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,430,556
Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,730,556
Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,440,556
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   1,008,060,537
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   1,008,050,537
Cụt chấn thương cổ và bàn chân Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,008,740,571
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng               2,832,000   338,150,493
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Dẫn lưu áp xe tuyến giáp                  231,000   700,030,354
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa)               1,242,000   1,003,590,584
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Can thiệp khác dưới hướng dẫn của CT Scanner               1,183,000   1,806,520,060
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe                  597,000   1,806,320,165
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe                  597,000   1,806,330,165
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục                  185,000   100,940,111
Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục                  185,000   100,970,111
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính               1,199,000   200,130,096
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm                  678,000   200,120,095
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Phẫu thuật nội soi đặt Sonde JJ               1,751,000   1,003,560,436
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi                  137,000   301,640,077
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng Thay canuyn mở khí quản                  247,000   100,890,206
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Cắt chỉ                     32,900   100,530,075
Đặt catheter động mạch Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục               1,367,000   100,090,098
Đặt catheter lọc máu cấp cứu Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng               1,126,000   101,720,101
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng                  653,000   900,280,099
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng                  653,000   300,350,099
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng               1,126,000   300,350,100
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng                  653,000   100,070,099
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng               1,126,000   100,080,100
Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi Dẫn lưu màng phổi tối thiểu                  596,000   332,470,094
Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,320,556
Đặt máy khử rung tự động Cấy/ đặt máy tạo nhịp/ cấy máy tạo nhịp phá rung               1,625,000   100,330,391
Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,650,567
Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,940,556
Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,380,556
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,600,556
Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,890,556
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,590,556
Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,870,556
Đặt nội khí quản 2 nòng Đặt nội khí quản                  568,000   100,671,888
Đặt ống nội khí quản Đặt nội khí quản                  568,000   100,661,888
Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) Đặt nội khí quản                  568,000   100,701,888
Đặt ống thông dạ dày Đặt sonde dạ dày                     90,100   102,160,103
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Thông đái                     90,100   101,600,210
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)                  373,000   101,620,121
Đặt ống thông hậu môn Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   202,470,211
Đặt ống thông hậu môn Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   102,230,211
Đặt sonde bàng quang Thông đái                     90,100   201,880,210
Đặt sonde hậu môn Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   301,780,211
Đặt vít gãy thân xương sên Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,860,556
Đặt vít gãy trật xương thuyền Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,940,556
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Điện phân                     45,400   1,700,060,231
Điều trị bằng điện trường cao áp Điện từ trường                     38,400   1,700,270,232
Điều trị bằng dòng giao thoa Giao thoa                     28,800   1,700,100,236
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Bàn kéo                     45,800   1,700,260,220
Điều trị bằng oxy cao áp Điều trị bằng ôxy cao áp                  233,000   1,700,251,116
Điều trị bằng Parafin Bó Farafin                     42,400   1,700,180,221
Điều trị bằng sóng xung kích Sóng xung kích điều trị                     61,700   1,700,090,255
Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền Điều trị các tổn thương xương, khớp, cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống, điều trị các khối u tạng và giả u xương...)               3,116,000   1,805,860,064
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước Đo áp lực bàng quang bằng cột nước                  514,000   1,701,251,783
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học               1,991,000   1,701,241,784
Đo áp lực hậu môn trực tràng Đo áp lực hậu môn trực tràng                  948,000   1,701,261,786
Đo điện thế kích thích cảm giác Điện cơ (EMG)                  128,000   2,100,341,775
Đo điện thế kích thích vận động Điện cơ (EMG)                  128,000   2,100,361,775
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác Điện cơ (EMG)                  128,000   2,100,321,775
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động Điện cơ (EMG)                  128,000   2,100,331,775
Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền Điều trị các tổn thương xương, khớp, cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống, điều trị các khối u tạng và giả u xương...)               3,116,000   1,805,720,064
Đóng đinh xương chày mở Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,580,556
Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,250,556
Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   338,840,573
Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,030,556
Găm Kirschner trong gãy mắt cá Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,780,556
Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,050,556
Ghép da đồng loại > 10% diện tích cơ thể Ghép da đồng loại > 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)               2,647,000   1,100,551,118
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể (chưa gồm mảnh da ghép)               1,824,000   1,100,561,119
Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm Ghép da rời mỗi chiều trên 5cm               2,841,000   338,091,052
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em               2,818,000   1,100,341,120
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em               2,818,000   1,100,311,120
Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn               4,267,000   1,100,291,121
Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% -10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,982,000   1,100,321,123
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% -5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,506,000   1,100,331,122
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% -10% diện tích cơ thể ở người lớn, trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,982,000   1,100,301,123
Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn, > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               6,385,000   1,100,431,124
Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn, > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               6,385,000   1,100,451,124
Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,700,000   1,100,441,125
Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,700,000   1,100,461,125
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   1,100,351,126
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   1,100,371,126
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   1,100,361,126
Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   1,100,381,126
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)               6,481,000   1,100,471,127
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)               6,481,000   1,100,491,127
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)               6,481,000   1,100,481,127
Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich)               6,481,000   1,100,501,127
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn               4,321,000   1,100,391,128
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,907,000   1,100,411,129
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,907,000   1,100,401,129
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em               3,344,000   1,100,421,130
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn               7,062,000   1,100,511,131
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn               5,463,000   1,100,531,132
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn               5,463,000   1,100,521,132
Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ở trẻ em, dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn               5,463,000   1,100,541,132
Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng                  517,000   1,100,581,133
Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính Ghép màng tế bào nuôi cấy trong điều trị bỏng                  517,000   1,101,191,133
Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,804,961,134
Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,804,951,134
Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)               5,692,000   2,600,571,203
Ghép trong mất đoạn xương Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   338,860,553
Ghép xương chấn thương cột sống cổ Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   336,090,553
Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   336,100,553
Ghép xương có cuống mạch nuôi Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   1,008,940,578
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   1,010,760,553
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   338,920,553
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,770,369
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   336,340,369
Gỡ dính gân Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   338,040,559
Gỡ dính thần kinh Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)               2,973,000   338,060,572
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường                  258,000   702,330,355
Hạ thân nhiệt chỉ huy Lọc máu liên tục (01 lần)               2,212,000   102,470,118
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   300,830,209
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)                  459,000   100,340,299
Holter điện tâm đồ Holter điện tâm đồ/ huyết áp                  198,000   2,100,121,798
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục                  185,000   200,260,111
Hút dịch khớp cổ chân Hút dịch khớp                  114,000   203,550,112
Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  125,000   203,560,113
Hút dịch khớp cổ tay Hút dịch khớp                  114,000   203,570,112
Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  125,000   203,580,113
Hút dịch khớp gối Hút dịch khớp                  114,000   203,490,112
Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  125,000   203,500,113
Hút dịch khớp háng Hút dịch khớp                  114,000   203,510,112
Hút dịch khớp khuỷu Hút dịch khớp                  114,000   203,530,112
Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  125,000   203,540,113
Hút dịch khớp vai Hút dịch khớp                  114,000   203,590,112
Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  125,000   203,600,113
Hút đờm hầu họng Hút đờm                     11,100   201,500,114
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. Hút đờm                     11,100   300,760,114
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)                  459,000   300,920,299
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần Thủ thuật loại III (HSCC - CĐ)                  317,000   300,910,300
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Thủ thuật loại III (HSCC - CĐ)                  317,000   100,560,300
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Hút đờm                     11,100   100,550,114
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Hút đờm                     11,100   100,540,114
Hút nang bao hoạt dịch Hút dịch khớp                  114,000   203,610,112
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  125,000   203,620,113
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  152,000   203,640,087
Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov Phẫu thuật kéo dài chi               4,672,000   337,640,555
Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov Phẫu thuật kéo dài chi               4,672,000   336,600,555
Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov Phẫu thuật kéo dài chi               4,672,000   337,340,555
Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài Phẫu thuật kéo dài chi               4,672,000   336,990,555
Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   338,890,556
Kết hợp xương cột sống cổ lối sau Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   336,130,566
Kết hợp xương cột sống cổ lối trước Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   336,120,566
Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,850,556
Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,380,566
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,790,556
Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   337,280,548
Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,270,556
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm                  257,000   338,180,218
Khâu nối dây thần kinh ngoại biên Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)               2,973,000   330,770,572
Khâu nối thần kinh Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)               2,973,000   338,050,572
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,420,559
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,400,559
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,390,559
Khâu vết thương thành bụng Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)               1,965,000   1,006,990,583
Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng Khí dung                     20,400   901,230,898
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Khí dung                     20,400   100,860,898
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Khí dung                     20,400   100,870,898
Khí dung thuốc thở máy Khí dung                     20,400   300,900,898
KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng               5,122,000   1,008,270,557
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)                  335,000   1,701,350,239
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo               3,895,000   1,101,061,135
Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,701,360,519
Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng               3,601,000   1,101,111,137
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo               4,770,000   1,101,091,136
Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng               3,601,000   1,101,151,137
Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng               3,601,000   1,101,121,137
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống                  203,000   1,701,340,240
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Tập vận động đoạn chi                     42,300   1,700,330,266
Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng Phẫu thuật làm cứng khớp               3,649,000   337,240,549
Lấy bỏ sụn chêm khớp gối Phẫu thuật làm vận động khớp gối               3,151,000   337,470,540
Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai               2,708,000   1,100,711,140
Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   336,210,553
Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,620,567
Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương Phẫu thuật thay đốt sống               5,613,000   1,010,610,569
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   336,510,558
Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định CS và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,730,567
Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,540,369
Lấy u xương (ghép xi măng) Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,009,710,558
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   336,500,553
Lọc máu liên tục Lọc máu liên tục  (01 lần)               2,212,000   901,300,118
Lọc máu thay huyết tương Lọc tách huyết tương  (01 lần)               1,636,000   901,320,119
Mở cung sau cột sống ngực Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   336,360,369
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,011,010,369
Mở khí quản cấp cứu Mở khí quản                  719,000   100,710,120
Mở khí quản qua da cấp cứu Mở khí quản                  719,000   300,960,120
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Mở khí quản                  719,000   100,740,120
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Mở khí quản                  719,000   100,720,120
Mở khí quản thường quy Mở khí quản                  719,000   100,730,120
Mở màng phổi cấp cứu Dẫn lưu màng phổi tối thiểu                  596,000   100,950,094
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Dẫn lưu màng phổi tối thiểu                  596,000   100,960,094
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,011,020,369
Mở thông bàng quang trên xương mu Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ)                  373,000   101,630,121
Nắm, cố định trật khớp hàm Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)                  399,000   1,010,300,515
Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,760,556
Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   336,270,567
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   338,310,525
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   338,320,525
Nắn, bó bột cột sống Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,940,529
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,210,525
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,060,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,990,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,900,529
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,200,525
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,050,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,980,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,190,525
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,040,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,890,529
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,020,527
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,010,140,529
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,860,529
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,010,160,529
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,070,521
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,030,527
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,280,519
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Nắn, bó bột gãy xương chày Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,220,519
Nắn, bó bột gãy xương gót Nắn, bó gẫy xương gót                  144,000   1,010,230,532
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,240,519
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền)                  259,000   1,010,310,513
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột ống) Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền)                  259,000   1,010,180,513
Nắn, bó bột trật khớp háng Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000   1,010,100,523
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000   338,360,523
Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột liền)                  319,000   1,009,950,517
Nắn, cố định trật khớp hàm Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)                  399,000   338,740,515
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Nắn trật khớp háng (bột liền)                  644,000   1,010,150,511
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật Nắn trật khớp háng (bột liền)                  644,000   338,600,511
Nạo vét lỗ đáo có viêm xương Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương                  628,000   330,340,339
Nạo vét lỗ đáo không viêm xương Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương                  546,000   330,330,340
Nạo xương viêm-lấy xương chết( tương đương Phẫu thuật lấy x. chết, nạo viêm (L2)) Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)               2,887,000   1,009,470,571
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,540,556
Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm Nghiệm pháp kích Synacthen                  416,000   2,101,101,802
Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh Nghiệm pháp kích Synacthen                  416,000   2,101,091,802
Nghiệm pháp nhịn uống Nghiệm pháp nhịn uống                  612,000   2,101,151,803
Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao                  422,000   2,101,131,804
Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao                  422,000   2,101,141,804
Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp                  262,000   2,101,111,805
Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp                  262,000   2,101,121,805
Nối dây chằng chéo (mổ mở) Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân( tính1 gân )               2,963,000   2,803,370,559
Nối gân duỗi Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   2,803,400,559
Nối gân gấp Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   2,803,370,559
Nội soi kết hợp xương Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,660,541
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) Soi khớp có sinh thiết                  498,000   203,690,185
Nong niệu đạo và đặt sonde đái Nong niệu đạo và đặt thông đái                  241,000   202,110,156
Phẫu thuật  vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,130,578
Phẫu thuật  vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật               4,153,000   2,600,131,078
Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,000,360,369
Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng               4,122,000   1,000,350,373
Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   337,910,537
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   336,910,577
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   336,920,577
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,920,567
Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,930,566
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,008,590,571
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Phẫu thuật nạo vét hạch               3,817,000   400,340,488
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ Phẫu thuật nạo vét hạch               3,817,000   400,320,488
Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách Phẫu thuật nạo vét hạch               3,817,000   400,330,488
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   338,000,577
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,730,556
Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,010,550
Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,000,450,369
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,470,369
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,008,630,534
Phẫu thuật cắt cụt chi Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,009,420,534
Phẫu thuật cắt cụt đùi Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,260,534
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,011,090,369
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Kỹ thuật giãn da (expander) điều trị sẹo               3,895,000   1,101,071,135
Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định CS cổ (ACCF) Phẫu thuật thay đốt sống               5,613,000   1,010,450,569
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Phẫu thuật u máu các vị trí               3,014,000   1,002,640,407
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Phẫu thuật u máu các vị trí               3,014,000   1,002,650,407
Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác               6,686,000   1,002,850,411
Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác               6,686,000   1,002,860,411
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,804,671,134
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,804,661,134
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,804,681,134
Phẫu thuật chân chữ O Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,610,556
Phẫu thuật chân chữ X Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,620,556
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   1,009,370,537
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   336,200,565
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   336,240,565
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   1,010,570,565
Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   1,010,590,565
Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   1,008,920,537
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Cắt sẹo khâu kín               3,288,000   400,371,114
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Cắt sẹo khâu kín               3,288,000   400,351,114
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Cắt sẹo khâu kín               3,288,000   400,361,114
Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động               2,925,000   1,008,900,538
Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động               2,925,000   1,008,910,538
Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩmsinh Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,810,556
Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   337,900,537
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,070,551
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   400,020,553
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   400,030,566
Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,260,556
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm Phẫu thuật cắt xương hàm trên/hàm dưới, điều trị lệch khớp cắn và kết hợp xương bằng nẹp vít               3,527,000   2,804,391,064
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,280,556
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   336,250,565
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   336,220,565
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   336,190,565
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   1,010,560,565
Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   1,010,580,565
Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   336,230,565
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   336,950,571
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   1,009,590,573
Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động               2,925,000   1,009,460,538
Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động               2,925,000   337,690,538
Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   336,980,535
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   1,008,350,535
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   1,008,370,535
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   1,008,360,535
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,009,760,344
Phẫu thuật chuyển ngón tay Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   1,008,530,552
Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   337,080,552
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   1,008,130,573
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   1,008,140,578
Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,540,578
Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng               3,601,000   1,100,691,137
Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,550,578
Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng               3,601,000   1,100,681,137
Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,330,566
Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,340,566
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,680,567
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,640,567
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,630,567
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,700,567
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,690,567
Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,720,567
Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,000,560,566
Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,000,560,567
Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,880,556
Phẫu thuật co gân Achille Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   337,630,559
Phẫu thuật cứng cơ may Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,160,550
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   336,660,550
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,070,551
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng               2,832,000   400,290,493
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng               2,832,000   400,280,493
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng               4,122,000   1,000,580,373
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi               1,756,000   1,001,520,410
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   1,008,080,577
Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng               4,122,000   1,000,200,373
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,480,548
Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   400,050,543
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,490,548
Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm Phẫu thuật tạo hình màng não               5,713,000   1,000,760,376
Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale) Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch não               6,741,000   1,000,870,387
Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi, lõm Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác               6,686,000   332,400,411
Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,820,556
Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   337,800,537
Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,840,556
Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,002,590,582
Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   338,870,556
Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,001,730,581
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,850,559
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,860,559
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,840,559
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,830,559
Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,008,340,344
Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,008,330,344
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,008,320,344
Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,310,556
Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   1,008,380,535
Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,002,790,582
Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác               6,686,000   1,001,630,411
Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,150,556
Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,140,556
Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,002,620,582
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,002,510,582
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2               2,790,000   337,830,575
Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,520,556
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)               2,973,000   1,008,870,572
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,810,559
Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   337,130,543
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,110,548
Phẫu thuật điều trị u dưới móng Phẫu thuật điều trị u dưới móng                  752,000   500,540,343
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   336,450,550
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   336,610,548
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh Phẫu thuật các mạch máu lớn (động mạch chủ ngực/ bụng/ cảnh/ thận)            14,645,000 1,001,680,393
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo            12,653,000 1,001,690,401
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn Phẫu thuật thay đoạn mạch nhân tạo            12,653,000 1,001,700,401
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,001,670,582
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,250,573
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,240,573
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   2,803,231,126
Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,001,710,581
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,300,573
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,290,573
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương/ vết thương)               6,799,000   1,001,530,414
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,008,470,551
Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,000,370,571
Phẫu thuật dính khớp khuỷu Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   336,670,551
Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   336,720,551
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân               2,106,000   1,009,390,539
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Phẫu thuật làm cứng khớp               3,649,000   1,009,580,549
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,900,556
Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,890,556
Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng               5,122,000   337,370,557
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,820,559
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,530,550
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,520,550
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   336,700,550
Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,750,556
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   2,803,350,556
Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,840,556
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   336,860,571
Phẫu thuật gãy Monteggia Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,790,556
Phẫu thuật gẫy trật đốt sống cổ, mỏm nha Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   330,540,566
Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,630,556
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,190,556
Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,300,556
Phẫu thuật ghép chi Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   1,009,330,552
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf-krause > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo               4,288,000   1,100,621,142
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf-krause > 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo               4,288,000   1,100,601,142
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf-krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo               4,288,000   1,100,631,142
Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf-krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause điều trị bỏng sâu, điều trị sẹo               4,288,000   1,100,611,142
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   2,803,161,126
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft)               4,907,000   2,803,151,126
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   1,009,690,553
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   1,010,390,553
Phẫu thuật ghép xương tự thân Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   1,009,680,553
Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   338,960,344
Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,011,000,369
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,480,369
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,009,650,344
Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống cổ Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   400,010,369
Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   400,100,369
Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   400,090,369
Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,010,420,581
Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,010,400,581
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,001,490,344
Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   330,730,369
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,011,070,369
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,740,551
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,730,551
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,510,551
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,750,551
Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,001,750,581
Phẫu thuật kéo dài chi Phẫu thuật kéo dài chi               4,672,000   1,009,350,555
Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,170,556
Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,060,548
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,008,690,548
Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   336,410,567
Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   336,420,567
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,180,556
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,170,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,150,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,040,548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,210,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,190,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,230,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,650,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,140,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,180,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,090,548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,130,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,120,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,660,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,009,100,548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,240,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,200,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,170,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,008,730,548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,080,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,250,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,700,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,680,556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,670,556
Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng               5,122,000   336,560,557
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,008,710,548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,008,720,548
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng               5,122,000   1,009,320,557
Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   336,170,553
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu               3,661,000   1,100,751,143
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,770,571
Phẫu thuật khớp giả xương chầy Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,660,556
Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,650,556
Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,830,556
Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,590,556
Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,720,548
Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,530,556
Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,450,556
Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,230,556
Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,620,556
Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,180,556
Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,610,556
Phẫu thuật KHX gãy đài quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,370,556
Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,380,556
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,820,556
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,430,556
Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,200,556
Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,770,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,930,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,010,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,940,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,020,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,960,548
Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,950,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,030,556
Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,970,548
Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,980,556
Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,990,556
Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,000,556
Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,008,040,548
Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,710,556
Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,560,556
Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,310,556
Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,630,556
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,330,556
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,670,556
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,680,556
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,470,556
Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,170,556
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,780,556
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,760,556
Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,750,556
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,860,556
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,850,556
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,840,556
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,340,548
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,350,548
Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,360,556
Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,920,556
Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,210,556
Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,160,556
Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,570,556
Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,580,556
Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,600,556
Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,410,556
Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,320,556
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,800,556
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,390,556
Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,460,556
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,250,556
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,260,556
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,290,556
Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,790,556
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,650,556
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,700,556
Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,240,556
Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,640,556
Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,910,548
Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,440,548
Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,890,556
Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,870,556
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,300,556
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,660,556
Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,690,556
Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,730,548
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,190,556
Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,150,556
Phẫu thuật KHX gãy xương gót Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,880,556
Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,810,556
Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,400,556
Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Phẫu thuật ghép xương               4,634,000   1,007,270,553
Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,210,556
Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,550,548
Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,540,556
Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,200,556
Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   1,007,900,548
Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,007,220,556
Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,880,556
Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,002,680,581
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Phẫu thuật làm cứng khớp               3,649,000   1,008,490,549
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Phẫu thuật làm cứng khớp               3,649,000   1,008,460,549
Phẫu thuật làm cứng khớp gối Phẫu thuật làm cứng khớp               3,649,000   1,009,500,549
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Phẫu thuật làm cứng khớp               3,649,000   1,008,450,549
Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi Phẫu thuật kéo dài chi               4,672,000   337,190,555
Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   1,008,540,535
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,008,620,571
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,560,551
Phẫu thuật làm vận động khớp gối Phẫu thuật làm vận động khớp gối               3,151,000   1,009,380,540
Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau Phẫu thuật nội soi não/ tuỷ sống               4,948,000   1,000,460,374
Phẫu thuật lấy bỏ u xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương               3,746,000   1,009,670,558
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,600,369
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng               5,025,000   1,010,910,570
Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,460,566
Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao Phẫu thuật nạo vét hạch               3,817,000   400,310,488
Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,010,870,581
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,780,369
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng               5,025,000   1,010,800,570
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) Phẫu thuật cố định cột sống bằng DIAM, SILICON, nẹp chữ U, Aparius               7,134,000   1,010,810,564
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng               5,025,000   1,010,790,570
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,007,740,559
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,009,470,571
Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli) Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   338,080,573
Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não               5,081,000   1,010,970,370
Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống Phẫu thuật lấy máu tụ trong sọ/ ngoài màng cứng/ dưới màng cứng/ trong não               5,081,000   1,010,960,370
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,530,369
Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,000,540,369
Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da               3,337,000   500,630,345
Phẫu thuật nang màng nhện tủy Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,011,100,369
Phẫu thuật nang Tarlov Phẫu thuật giải ép thần kinh/ khoan thăm dò sọ               4,498,000   1,010,510,369
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,410,571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,390,571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,400,571
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,009,800,571
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,240,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,160,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,200,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,230,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,220,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,150,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,130,551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,140,551
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,380,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,270,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,260,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,180,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,170,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,210,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,190,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   400,250,571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   400,120,551
Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,009,630,559
Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,009,640,559
Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,660,541
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ            13,559,000 341,590,962
Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,460,541
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,600,541
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,580,541
Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Phẫu thuật loại I (Nội soi)               2,167,000   2,704,511,196
Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,560,541
Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,630,541
Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,610,541
Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay Phẫu thuật loại I (Nội soi)               2,167,000   2,704,561,196
Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,690,541
Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,860,541
Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,520,541
Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,530,541
Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,840,541
Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,440,541
Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,790,542
Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,720,542
Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,400,541
Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,390,541
Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,590,541
Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,420,541
Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hoá khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,530,541
Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,440,541
Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác Phẫu thuật nội soi điều trị tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác               3,718,000   2,704,571,209
Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,470,541
Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,490,541
Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Phẫu thuật loại I (Nội soi)               2,167,000   2,704,541,196
Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,800,541
Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hoá cơ ức đòn chũm Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   341,490,550
Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,450,542
Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,430,541
Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,650,541
Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,630,541
Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay Phẫu thuật loại I (Nội soi)               2,167,000   2,704,551,196
Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,810,541
Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,510,541
Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,820,541
Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,830,541
Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   341,420,344
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,480,541
Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,410,541
Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,620,541
Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,640,541
Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,540,541
Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,705,030,541
Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,705,040,541
Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mãn tính sau chấn thương Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   341,460,541
Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   341,550,542
Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,740,541
Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,680,541
Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,650,541
Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,700,700,541
Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng Phẫu thuật nội soi não/ tuỷ sống               4,948,000   2,700,620,374
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,700,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,760,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,770,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,660,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,670,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,680,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,740,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,750,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,710,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,430,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,780,542
Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   2,704,690,542
Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Phẫu thuật nội soi khớp gối/ khớp háng/ khớp vai/ cổ chân               3,250,000   2,704,380,541
Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi Nội soi màng phổi, sinh thiết màng phổi               5,788,000   2,700,750,125
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây)               2,973,000   1,009,660,572
Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,001,500,344
Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,008,290,582
Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,220,556
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,009,520,571
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,009,530,571
Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,640,573
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,650,573
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,630,573
Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,009,410,556
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,008,220,556
Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,600,360,573
Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,600,578
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,260,559
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,240,559
Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,803,470,552
Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,803,480,552
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,250,559
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,000,550
Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   1,009,360,573
Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   1,007,150,543
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,970,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,930,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,960,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,920,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,940,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,900,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,950,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,910,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,200,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,180,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,190,573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,803,170,573
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân               2,106,000   1,007,420,539
Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   1,010,370,556
Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng               5,122,000   1,010,370,557
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,280,550
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2               2,790,000   1,008,500,575
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,008,510,571
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần Đốt sóng cao tần/vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner               1,735,000   1,010,890,062
Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần Đốt sóng cao tần/vi sóng điều trị u gan dưới hướng dẫn của CT scanner               1,735,000   1,010,900,062
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,180,559
Phẫu thuật tạo hình xương ức Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,011,060,582
Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,011,030,582
Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,011,050,581
Phẫu thuật tháo khớp chi Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,009,430,534
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)               1,965,000   1,008,640,583
Phẫu thuật tháo khớp vai Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,007,160,551
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,001,720,582
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Phẫu thuật đặc biệt (Ngoại khoa)               4,728,000   1,010,440,581
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,820,567
Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kĩ thuật cao               4,622,000   1,009,310,554
Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Phẫu thuật thay khớp gối bán phần               4,622,000   1,009,270,544
Phẫu thuật thay khớp gối do lao Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối               5,122,000   400,080,546
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   1,009,300,543
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Phẫu thuật thay khớp háng bán phần               3,750,000   1,009,300,545
Phẫu thuật thay khớp háng do lao Phẫu thuật thay khớp háng bán phần               3,750,000   400,060,545
Phẫu thuật thay khớp háng do lao Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng               5,122,000   400,060,547
Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Phẫu thuật thay khớp vai               6,985,000   1,007,140,536
Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối Phẫu thuật làm vận động khớp gối               3,151,000   337,510,540
Phẫu thuật Thay toàn bộ khớp gối Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối               5,122,000   400,080,546
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng               5,122,000   1,009,290,547
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng               5,025,000   330,790,570
Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy Phẫu thuật thoát vị não, màng não               5,414,000   1,000,790,377
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   1,008,070,577
Phẫu thuật toác khớp mu Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   337,220,548
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,007,480,559
Phẫu thuật tổn thương gân Achille Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,770,559
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,750,559
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,800,559
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,780,559
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,007,490,559
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,760,559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,007,510,559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,007,500,559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,790,559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,007,520,559
Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   1,008,980,537
Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo               2,829,000   1,008,990,537
Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   336,470,556
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,480,550
Phẫu thuật trật khớp háng Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   337,300,543
Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   1,009,160,543
Phẫu thuật trật khớp khuỷu Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định               3,985,000   336,690,548
Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,500,550
Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,490,566
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Phẫu thuật áp xe não               6,843,000   1,000,330,372
Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Phẫu thuật áp xe não               6,843,000   1,000,340,372
Phẫu thuật u dưới màng tủy, ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài Phẫu thuật nội soi não/ tuỷ sống               4,948,000   1,000,490,374
Phẫu thuật U máu Phẫu thuật u máu các vị trí               3,014,000   1,009,720,407
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Phẫu thuật giải áp thần kinh               2,318,000   1,001,480,344
Phẫu thuật u thần kinh trên da Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm                  705,000   1,001,511,044
Phẫu thuật u thần kinh trên da Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên               1,126,000   1,001,511,045
Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy/ tế bào gai vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình               3,789,000   327,640,562
Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da               3,337,000   327,540,345
Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2               4,228,000   1,009,620,574
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2               2,790,000   1,009,610,575
Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động               2,925,000   1,008,580,535
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật loại I (Ngoại khoa)               2,851,000   1,008,230,582
Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Phẫu thuật tạo hình màng não               5,713,000   1,010,990,376
Phẫu thuật vết thương bàn tay Phẫu thuật loại II (Ngoại khoa)               1,965,000   1,008,090,583
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,100,559
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   338,160,571
Phẫu thuật vết thương khớp Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,009,830,551
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Phẫu thuật vết thương phần mềm/ rách da đầu               2,598,000   1,009,540,576
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   1,009,550,577
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,110,559
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   1,008,120,577
Phẫu thuật vết thương tủy sống Phẫu thuật nội soi não/ tuỷ sống               4,948,000   1,010,940,374
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng               5,328,000   1,010,950,567
Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…) Phẫu thuật đặc biệt (Vi phẫu)               5,692,000   2,600,171,203
Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,090,552
Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,070,552
Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,080,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,440,552
phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,530,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,430,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,420,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,410,552
phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,480,552
phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,490,552
phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,500,552
phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,510,552
phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,520,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,450,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,390,552
Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,400,552
Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   2,600,370,573
Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII               7,788,000   2,600,050,979
Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu Phẫu thuật vi phẫu nối mạch máu trong và ngoài hộp sọ               7,121,000   2,600,160,388
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi               6,579,000   1,009,400,579
Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu, mặt (da đầu, mũi, tai, môi…) Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,180,578
Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …) Phẫu thuật khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vi phẫu thuật               4,153,000   2,600,151,078
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   338,130,551
Phẫu thuật viêm xương Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   1,009,790,571
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,760,571
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   336,870,571
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   336,850,571
Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,410,571
Phẫu thuật viêm xương khớp háng Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,290,571
Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ               5,197,000   1,010,350,566
Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít               3,750,000   337,310,556
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   337,420,550
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,020,550
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,440,550
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,010,550
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,000,550
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,450,550
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Phẫu thuật điều trị xơ cứng gân cơ/ xơ cứng khớp               3,570,000   1,009,030,550
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   1,000,010,577
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ               1,050,000   1,701,300,250
Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,320,578
Rửa bàng quang lấy máu cục Rửa bàng quang                  198,000   101,650,158
Rửa dạ dày cấp cứu Rửa dạ dày                  119,000   102,180,159
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín                  589,000   301,690,160
Rửa phổi toàn bộ Rửa phổi toàn bộ               8,181,000   200,620,161
Rút chỉ thép xương ức Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương               1,731,000   339,050,563
Rút đinh các loại Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương               1,731,000   339,010,563
Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương               1,731,000   1,009,840,563
Rút máu để điều trị Rút máu để điều trị                  236,000   2,204,990,163
Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch) Sinh thiết da/ niêm mạc                  126,000   203,800,168
Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da Sinh thiết hạch/ u                  262,000   500,670,173
Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm               1,104,000   203,780,174
Sinh thiết móng Sinh thiết móng                  311,000   500,530,176
Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  828,000   203,770,170
Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết da/ niêm mạc                  126,000   203,760,168
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm                  151,000   1,806,100,090
Sinh thiết tuyến nứớc bọt Sinh thiết da/ niêm mạc                  126,000   203,750,168
Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  828,000   203,790,170
Sốc điện điều trị rung nhĩ Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực                  989,000   201,200,192
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực                  989,000   300,290,192
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Thủ thuật loại II (HSCC - CĐ)                  459,000   100,320,299
Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị vết thương, vết bỏng và di chứng               3,601,000   1,101,131,137
Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng               4,242,000   341,450,542
Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu Phẫu thuật ghép chi               6,153,000   2,600,560,552
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Phẫu thuật nối gân/ kéo dài gân (tính 1 gân )               2,963,000   1,008,410,559
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   338,200,573
Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   339,080,573
Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền               3,325,000   338,020,573
Tạo hình dây chằng chéo khớp gối Phẫu thuật làm vận động khớp gối               3,151,000   337,460,540
Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch               4,957,000   2,600,470,578
Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ Phẫu thuật tạo hình sọ mặt (bệnh lý)               5,589,000   2,805,040,561
Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Phẫu thuật điều trị cong vẹo cột sống (tính cho 1 lần phẫu thuật )               8,871,000   1,010,550,565
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng               5,413,000   1,010,840,568
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng               5,413,000   1,010,850,568
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng               5,413,000   1,010,830,568
Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Phẫu thuật tạo hình thân đốt sống bằng phương pháp bơm xi măng               5,413,000   338,820,568
Tạo hình thiểu sản bấm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,804,991,134
Tạo hình thiếu sản bấm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman Kỹ thuật ghép khối mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính               3,980,000   2,805,001,134
Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) Điều trị các tổn thương xương, khớp, cột sống và các tạng dưới DSA (đổ xi măng cột sống, điều trị các khối u tạng và giả u xương...)               3,116,000   1,805,730,064
Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực                  989,000   100,360,192
Tập các kiểu thở Vật lý trị liệu hô hấp                     30,100   1,700,730,277
Tập cho người thất ngôn Tập sửa lỗi phát âm                  106,000   1,701,090,265
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,480,268
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,460,268
Tập đi với chân giả dưới gối Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,500,268
Tập đi với chân giả trên gối Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,490,268
Tập ho có trợ giúp Vật lý trị liệu hô hấp                     30,100   1,700,750,277
Tập lên, xuống cầu thang Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,470,268
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor)                  302,000   1,700,910,262
Tập nuốt Tập nuốt (có sử dụng máy)                  158,000   1,701,040,263
Tập nuốt Tập nuốt (không sử dụng máy)                  128,000   1,701,040,264
Tập thăng bằng với bàn bập bênh Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,680,268
Tập với máy tập thăng bằng Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,690,268
Test áp (Patch test) với các loại thuốc Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc)/ mỹ phẩm                  521,000   323,840,307
Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc/ vacxin/ huyết thanh)                  377,000   205,880,313
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc/ vacxin/ huyết thanh)                  377,000   323,820,313
Test nội bì Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc/ vacxin/ huyết thanh                  475,000   323,830,314
Test nội bì Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc/ vacxin/ huyết thanh                  389,000   323,830,315
Thăm dò điện sinh lý tim Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim               1,950,000   2,100,011,816
Tháo bỏ các ngón chân Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,970,571
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,110,571
Tháo đốt bàn Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm/ sửa mỏm cụt ngón tay, chân/ cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón)               2,887,000   337,980,571
Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,100,740,534
Tháo khớp cổ chân Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,950,534
Tháo khớp cổ chân do ung thư Phẫu thuật loại I (Ung bướu)               2,754,000   1,203,321,189
Tháo khớp cổ tay Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   336,830,534
Tháo khớp cổ tay do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,270,534
Tháo khớp gối Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,550,534
Tháo khớp gối do ung thư Phẫu thuật gỡ dính khớp/ làm sạch khớp               2,758,000   1,203,330,551
Tháo khớp gối do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   327,500,534
Tháo khớp háng Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,230,534
Tháo khớp háng do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,340,534
Tháo khớp háng do ung thư chi dưới Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   327,470,534
Tháo khớp khuỷu Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   336,810,534
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   1,203,290,534
Tháo khớp kiểu Pirogoff Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,960,534
Tháo khớp vai Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   336,480,534
Tháo khớp vai do ung thư chi trên Tháo khớp xương bả vai do ung thư               6,829,000   327,431,185
Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay Tháo khớp xương bả vai do ung thư               6,829,000   1,203,301,185
Tháo một nửa bàn chân trước Phẫu thuật cắt cụt chi               3,741,000   337,920,534
Tháo nửa bàn chân trước do ung thư Phẫu thuật loại I (Ung bướu)               2,754,000   1,203,311,189
Thay canuyn mở khí quản Thay canuyn mở khí quản                  247,000   100,800,206
Thay khớp bàn ngón tay Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo               4,728,000   1,008,440,581
Thay ống nội khí quản Đặt nội khí quản                  568,000   100,771,888
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   300,820,209
Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ Thủ thuật đặc biệt (HSCC - CĐ)               1,233,000   101,530,297
Thông bàng quang Thông đái                     90,100   101,640,210
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,290,209
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,280,209
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,310,209
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,300,209
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,440,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,320,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,350,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,390,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,380,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,340,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,370,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,360,209
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [...] Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   101,330,209
Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) Chọc hút tủy làm tủy đồ                  530,000   2,201,270,091
Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) Chọc hút tủy làm tủy đồ                  128,000   2,201,260,092
Thương tích bàn tay phức tạp Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp               4,616,000   1,008,610,577
Thụt giữ Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   102,220,211
Thụt tháo Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   102,210,211
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   203,380,211
Tiêm bắp thịt Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)                     11,400   323,890,212
Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động               2,769,000   1,701,320,273
Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ               1,157,000   1,701,310,274
Tiêm cân gan chân Tiêm khớp                     91,500   204,070,213
Tiêm cạnh cột sống cổ Tiêm khớp                     91,500   204,080,213
Tiêm chất nhờn vào khớp Tiêm khớp                     91,500   323,710,213
Tiêm chất nhờn vào khớp Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   323,710,214
Tiêm corticoide vào khớp Tiêm khớp                     91,500   323,720,213
Tiêm corticoide vào khớp Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   323,720,214
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai Tiêm khớp                     91,500   204,040,213
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,290,214
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) Tiêm khớp                     91,500   204,050,213
Tiêm dưới da Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)                     11,400   323,880,212
Tiêm gân gấp ngón tay Tiêm khớp                     91,500   204,010,213
Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,260,214
Tiêm gân gót Tiêm khớp                     91,500   204,060,213
Tiêm gân nhị đầu khớp vai Tiêm khớp                     91,500   204,020,213
Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,270,214
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) Tiêm khớp                     91,500   204,030,213
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,280,214
Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi Tiêm hoá chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung                  250,000   1,203,740,718
Tiêm hội chứng DeQuervain Tiêm khớp                     91,500   203,990,213
Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,240,214
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay Tiêm khớp                     91,500   204,000,213
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,250,214
Tiêm khớp bàn ngón chân Tiêm khớp                     91,500   203,840,213
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,140,214
Tiêm khớp bàn ngón tay Tiêm khớp                     91,500   203,860,213
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,160,214
Tiêm khớp cổ chân Tiêm khớp                     91,500   203,830,213
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,130,214
Tiêm khớp cổ tay Tiêm khớp                     91,500   203,850,213
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,150,214
Tiêm khớp cùng chậu Tiêm khớp                     91,500   203,950,213
Tiêm khớp đòn- cùng vai Tiêm khớp                     91,500   203,920,213
Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,220,214
Tiêm khớp đốt ngón tay Tiêm khớp                     91,500   203,870,213
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,170,214
Tiêm khớp gối Tiêm khớp                     91,500   203,810,213
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,110,214
Tiêm khớp háng Tiêm khớp                     91,500   203,820,213
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,120,214
Tiêm khớp khuỷu tay Tiêm khớp                     91,500   203,880,213
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,180,214
Tiêm khớp thái dương hàm Tiêm khớp                     91,500   203,930,213
Tiêm khớp ức - sườn Tiêm khớp                     91,500   203,910,213
Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,210,214
Tiêm khớp ức đòn Tiêm khớp                     91,500   203,900,213
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,200,214
Tiêm khớp vai Tiêm khớp                     91,500   203,890,213
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm                  132,000   204,190,214
Tiêm tĩnh mạch Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)                     11,400   323,900,212
Tiêm trong da Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)                     11,400   323,870,212
Trật khớp háng bẩm sinh Phẫu thuật tạo hình khớp háng               3,250,000   1,008,970,543
Truyền hoá chất động mạch Truyền hóa chất động mạch (1 ngày)                  350,000   1,203,671,170
Truyền hoá chất khoang màng bụng Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)                  207,000   1,203,691,171
Truyền hoá chất khoang màng phổi Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)                  207,000   1,203,701,171
Truyền hoá chất tĩnh mạch Truyền hóa chất tĩnh mạch [nội trú]                  127,000   1,203,682,040
Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch                     21,400   323,910,215
Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2               4,228,000   338,070,574
Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2               2,790,000   338,240,575
Vận động trị liệu bàng quang Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor)                  302,000   301,300,262
Viêm bao gân dạng dài, duỗi ngắn ngón I bàn tay  (DE QUER VAIN) ((PT loại 3)) Phẫu thuật loại III               2,318,000   1,008,320,344
(Không Tính Phí)Thay băng vết thương Thay băng vết thương                     57,600   338,260,200
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất Rửa bàng quang                  198,000   1,003,530,158
Chọc dịch tuỷ sống Chọc dò tuỷ sống                  107,000   102,020,083
Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết màng phổi                  431,000   1,806,240,175
Chọc hút nước tiểu trên xương mu Chọc hút hạch hoặc u                  110,000   201,770,086
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Thủ thuật đặc biệt (Ngoại khoa)                  979,000   1,003,440,585
Đặt catheter động mạch Đặt catheter động mạch quay                  546,000   300,330,097
Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ Chọc hút hạch/ u/ áp xe/ các tổn thương khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính                  732,000   1,010,880,088
Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng Thủ thuật loại II (Bỏng)                  333,000   1,100,571,159
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục                  185,000   1,101,170,111
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục                  185,000   1,101,000,111
Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng Thủ thuật loại II (Bỏng)                  333,000   1,101,011,159
Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính Thủ thuật loại II (Bỏng)                  333,000   1,101,181,159
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Chọc hút hạch hoặc u                  110,000   203,630,086
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu Thủ thuật loại III (Bỏng)                  182,000   1,100,161,160
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm                  178,000   338,270,216
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm                  257,000   338,270,218
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm                  237,000   338,250,217
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm                  305,000   338,250,219
Mở khí quản Mở khí quản                  719,000   300,780,120
Nắn trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột liền)                  319,000   1,009,950,517
Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Thủ thuật loại I (Bỏng)                  558,000   1,100,151,158
Rửa bàng quang Rửa bàng quang                  198,000   202,330,158
Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính               1,900,000   1,806,450,171
Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  828,000   1,806,090,170
Sinh thiết niêm mạc Sinh thiết da/ niêm mạc                  126,000   500,650,168
Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  828,000   1,806,110,170
Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm                  828,000   1,806,180,170
Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính               1,900,000   1,806,440,171
Thở máy bằng xâm nhập Thở máy (01 ngày điều trị)                  559,000   300,580,209
Thông tiểu Thông đái                     90,100   301,330,210
Thụt tháo phân Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn                     82,100   203,390,211
Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư Truyền hóa chất khoang màng bụng (1 ngày)                  207,000   1,203,731,171
Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút)  Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút)                       1,000   40.17
Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút) dưới 6 giờ Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút)                       1,000   40.17
Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút)                       1,000   40.17
Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút)                       1,000   40.17
Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút)                       1,500   40.17
Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) dưới 6 giờ Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút)                       1,500   40.17
Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút)                       1,500   40.17
Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút)                       1,500   40.17
Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút)                       2,000   40.17
Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) dưới 6 giờ Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút)                     20,000   40.17
Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút)                     20,000   40.17
Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút)                     20,000   40.17
Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút) Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)                       3,000   40.17
Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút) dưới 6 giờ Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)                       3,000   40.17
Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)từ 12 giờ đến dưới 18 giờ Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)                       3,000   40.17
Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)từ 6 giờ đến dưới 12 giờ Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)                       3,000   40.17
Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút)                       4,500   40.17
Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) dưới 6 giờ Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút)                       4,500   40.17
Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút)                       4,500   40.17
Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút)                       4,500   40.17
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó ( chuyên gia/Ca ) Hội chẩn để xác định ca bệnh khó ( chuyên gia/Ca )                  200,000   21,900
Điều trị bằng các dòng điện xung Điện xung                     41,400   1,700,070,234
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Điện phân                     45,400   1,700,050,231
Điều trị bằng ion tĩnh điện Điện từ trường                     38,400   1,700,280,232
Điều trị bằng siêu âm Siêu âm điều trị                     45,600   1,700,080,253
Điều trị bằng sóng cực ngắn Sóng ngắn                     34,900   1,700,020,254
Điều trị bằng sóng ngắn Sóng ngắn                     34,900   1,700,010,254
Điều trị bằng tia hồng ngoại Hồng ngoại                     35,200   1,700,110,237
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Tử ngoại                     34,200   1,700,140,275
Điều trị bằng tĩnh điện trường Điện từ trường                     38,400   1,700,300,232
Điều trị bằng từ trường Điện từ trường                     38,400   1,700,040,232
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại Tử ngoại                     34,200   1,700,130,275
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp                     45,300   1,700,780,238
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,470,241
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,480,241
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,460,241
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,440,241
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,450,241
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,530,241
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,520,241
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,490,241
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,430,241
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,510,241
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,500,241
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,420,241
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình                     48,600   1,701,410,241
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,340,267
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,920,268
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống                  146,000   1,701,330,242
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Xoa bóp toàn thân                     50,700   1,700,860,283
Kỹ thuật xoa bóp vùng Xoa bóp cục bộ bằng tay                     41,800   1,700,850,282
Tập đi với bàn xương cá Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,450,268
Tập đi với gậy Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,440,268
Tập đi với khung tập đi Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,420,268
Tập đi với khung treo Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,510,268
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,430,268
Tập điều hợp vận động Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,900,267
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,390,267
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Tập giao tiếp (ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh...)                     59,500   1,701,080,260
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,370,267
Tập sửa lỗi phát âm Tập sửa lỗi phát âm                  106,000   1,701,110,265
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,620,267
Tập tri giác và nhận thức Tập do liệt thần kinh trung ương                     41,800   1,701,020,258
Tập trong bồn bóng nhỏ Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,590,268
Tập vận động có kháng trở Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,560,267
Tập vận động có trợ giúp Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,530,267
Tập vận động đoạn chi Tập vận động đoạn chi                     42,300   1,700,330,266
Tập vận động thụ động Tập vận động toàn thân                     46,900   1,700,520,267
Tập vận động trên bóng Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,580,268
Tập với bàn nghiêng Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,720,268
Tập với dụng cụ chèo thuyền Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,670,268
Tập với dụng cụ quay khớp vai Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,660,268
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi                     11,200   1,700,700,261
Tập với giàn treo các chi Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,640,268
Tập với ròng rọc Tập với hệ thống ròng rọc                     11,200   1,700,650,269
Tập với thang tường Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp                     29,000   1,700,630,268
Tập với xe đạp tập Tập với xe đạp tập                     11,200   1,700,710,270
Vận động trị liệu hô hấp Vật lý trị liệu hô hấp                     30,100   100,850,277
Vận động trị liệu hô hấp Vật lý trị liệu hô hấp                     30,100   200,680,277
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Xoa bóp toàn thân                     50,700   201,660,283
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Nắn, bó vỡ xương bánh chè không có chỉ định mổ                  144,000   1,010,170,533
Bột Botte cao Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột Botte cao trẻ em Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột Botte thấp Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột Botte thấp trẻ em Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột bụng đùi bàn chân Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   338,330,529
Bột bụng đùi bàn chân trẻ em Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,860,529
Bột cẳng bàn chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột cẳng bàn chân trẻ em Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột cẳng bàn tay Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột cẳng bàn tay nẹp Iselin Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột cẳng bàn tay nẹp Iselin trẻ em Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột cẳng bàn tay ôm ngón 1 Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột cẳng bàn tay ôm ngón 1 trẻ em Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột cẳng bàn tay trẻ em Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột cánh bàn tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,070,521
Bột cánh bàn tay ôm vai Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Bột cánh bàn tay ôm vai trẻ em Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Bột cánh bàn tay trẻ em Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,070,521
Bột chân khoèo 1 chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột chân khoèo 2 chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột chống xoay Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột chống xoay trẻ em Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Bột chữ A Nắn trật khớp háng (bột liền)                  644,000   1,010,150,511
Bột chữ U cải tiến Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Bột chữ U cải tiến trẻ em Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Bột Corset Minerve,Cravate Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,920,529
Bột đùi bàn chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột đùi bàn chân chức năng Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột đùi bàn chân chức năng trẻ em Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột đùi bàn chân trẻ em Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột Hip Spica Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,860,529
Bột Hip Spica trẻ em Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,860,529
Bột ngực vai cánh tay (Polyquen) Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Bột ngực vai cánh tay trẻ em (Polyquen) Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Bột quần soọc Nắn trật khớp háng (bột liền)                  644,000   1,010,150,511
Bột quần soọc trẻ em Nắn trật khớp háng (bột liền)                  644,000   1,010,150,511
Bột Sarmiento Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột Sarmiento trẻ em Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột vòng kiềng 1 chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Bột vòng kiềng 2 chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000   1,701,380,523
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)                  399,000   1,010,010,515
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   338,310,525
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,880,525
Nắn, bó bột cột sống Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,940,529
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,210,525
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,060,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,990,527
Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   338,430,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,900,529
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,200,525
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,050,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,980,527
Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   338,420,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   338,340,529
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữahai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   338,500,521
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,190,525
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,040,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   338,410,527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,890,529
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,020,527
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,010,140,529
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,009,860,529
Nắn, bó bột gãy Dupuptren Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,260,525
Nắn, bó bột gãy Dupuytren Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   338,680,525
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Nắn, bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống (bột liền)                  624,000   1,010,160,529
Nắn, bó bột gãy mâm chày Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,010,120,525
Nắn, bó bột gãy Monteggia Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,270,521
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,070,521
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,080,521
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   338,530,521
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 4 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ IV                  335,000   338,480,527
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,010,030,527
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,280,519
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Nắn, bó bột gãy xương chày Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   338,670,525
Nắn, bó bột gãy xương chày Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,220,519
Nắn, bó bột gãy xương đòn Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)                  399,000   1,009,960,515
Nắn, bó bột gãy xương gót Nắn, bó gẫy xương gót                  144,000   338,710,532
Nắn, bó bột gãy xương gót Nắn, bó gẫy xương gót                  144,000   1,010,230,532
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,240,519
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền)                  259,000   1,010,310,513
Nắn, bó bột trật khớp gối Nắn trật khớp khuỷu chân/ khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền)                  259,000   1,010,180,513
Nắn, bó bột trật khớp háng Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000   1,010,100,523
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)                  714,000   1,009,910,523
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Nắn trật khớp khuỷu tay/ khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)                  399,000   1,010,000,515
Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn trật khớp vai (bột liền)                  319,000   1,009,950,517
Nẹp bột cẳng bàn chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Nẹp bột cẳng bàn tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,070,521
Nẹp bột cẳng bàn tay Iselin Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Nẹp bột cẳng bàn tay ôm ngón I Nắn, bó bột bàn chân/ bàn tay (bột liền)                  234,000   1,010,090,519
Nẹp bột cánh bàn tay Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền)                  335,000   1,010,070,521
Nẹp bột cánh bàn tay ôm vai Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền)                  335,000   1,009,970,527
Nẹp bột đùi bàn chân Nắn, bó bột xương cẳng chân (bột liền)                  335,000   1,009,870,525
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,340,066
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,350,065
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,360,066
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,370,065
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng -cùng (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,380,066
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng -cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,390,065
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) ’ Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,540,066
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,550,065
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,520,066
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,530,065
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,470,065
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,480,065
Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,490,065
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,010,065
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,000,066
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,030,066
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,040,065
Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,400,066
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,420,065
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,410,065
Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,080,066
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,130,066
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,802,990,065
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,802,980,066
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,450,066
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,460,065
Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,802,960,066
Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,802,970,065
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,200,065
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,190,066
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,510,065
Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,500,065
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,580,066
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,590,065
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,020,065
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu.) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,230,065
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,100,066
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,110,065
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) không có thuốc cản quang               1,311,000   1,803,430,066
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thuốc cản quang               2,214,000   1,803,440,065
Điện tim thường Điện tâm đồ                     32,800   2,100,141,778
Điện tim thường (Tại Giường) Điện tâm đồ                     32,800   2,100,141,778
Ghi điện tim cấp cứu tại giường Điện tâm đồ                     32,800   100,021,778
Đo điện thế kích thích bằng điện cơ Điện cơ (EMG)                  128,000   201,431,775
Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ Điện cơ (EMG)                  128,000   201,421,775
Ghi điện cơ Điện cơ (EMG)                  128,000   2,100,291,775
Ghi điện cơ bằng điện cực kim Điện cơ (EMG)                  128,000   201,481,775
Ghi điện cơ cấp cứu Điện cơ (EMG)                  128,000   102,031,775
Ghi điện cơ cấp cứu Điện cơ (EMG)                  128,000   201,441,775
Ghi điện cơ kim Điện cơ (EMG)                  128,000   301,451,775
Tháo bột các loại Tháo bột khác                     52,900   342,460,198
Tháo bột: cột sống/ lưng/ khớp háng/ xương đùi/ xương chậu Tháo bột: cột sống/ lưng/ khớp háng/ xương đùi/ xương chậu                     52,900   342,460,198
Thay băng điều trị vết thương mạn tính Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính                  246,000   1,101,160,199
Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm (vêt mổ nhiễm trùng) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm (vêt mổ nhiễm trùng)                     82,400   338,262,047
Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm (vết mổ sau một phẫu thuật có 2 đường mổ trở lên) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm (vết mổ sau một phẫu thuật có 2 đường mổ trở lên)                     82,400   338,262,047
Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm (vết mổ sau phẫu thuật nhiễm khuẩn (viêm xương hoặc áp xe)) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm (vết mổ sau phẫu thuật nhiễm khuẩn (viêm xương hoặc áp xe))                     82,400   338,262,047
Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm (đa vết thương hoặc vết mổ) Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm (đa vết thương hoặc vết mổ)                     57,600   338,260,200
Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm (sau 1 phẫu thuật nhưng phải thực hiện từ 2 đường mổ trở lên) Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm (sau 1 phẫu thuật nhưng phải thực hiện từ 2 đường mổ trở lên)                     57,600   338,260,200
Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm (vết thương có chèn gạc) Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm (vết thương có chèn gạc)                     57,600   338,260,200
Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm (vết thương hoặc vết mổ nhiễm trùng) Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm (vết thương hoặc vết mổ nhiễm trùng)                     57,600   338,260,200
Thay băng vết thương hoặc vết mổ chiều dài ≤ 15cm (vết thương thấm dịch, máu trong các tổn thương lóc da, vết thương hở da diện tích > 6 cm2) Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm (vết thương thấm dịch, máu trong các tổn thương lóc da, vết thương hở da diện tích > 6 cm2)                     57,600   338,260,200
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng                  240,000   102,670,205
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng                  179,000   102,670,204
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm  Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm                  112,000   338,260,202
Thay băng, cắt chỉ vết mổ Cắt chỉ                     32,900   338,260,075
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,320,042
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,320,043
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,690,042
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,680,043
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,710,042
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,700,043
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,730,042
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,720,043
Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,410,042
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,060,042
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,420,042
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,050,042
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,070,042
Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,370,042
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,360,042
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,340,042
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,340,043
Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,760,042
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,750,042
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,740,043
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,010,042
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,000,043
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,810,042
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,800,042
Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,040,043
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,020,043
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,390,042
Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,380,042
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,802,350,042
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,310,042
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,310,043
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,330,042
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,330,043
Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang               1,446,000   1,802,080,043
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,802,780,042
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,802,770,043
Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,801,770,043
Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,801,730,043
Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,801,720,042
Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,801,710,043
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,801,670,042
Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,801,760,042
Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,801,760,043
Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,801,690,042
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,801,700,042
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,801,660,042
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,801,650,043
Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang                  632,000   1,801,750,042
Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang                  522,000   1,801,740,043
Chụp CLVT tưới máu não (CT períusion) (từ 64-128 dãy) Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang               1,701,000   1,801,680,042
Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang (chỉ áp dụng cho bệnh nhân chụp 2 vị trí trong 6 mục đã gởi công văn) Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang               3,451,000   1,802,790,044
Chăm sóc lỗ mở khí quản Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cm                     57,600   301,020,200
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Thay băng vết thương/ mổ chiều dài ≤ 15cm                     57,600   100,760,200
Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm Bơm rửa khoang màng phổi                  216,000   200,150,071
Khí dung thuốc cấp cứu Khí dung                     20,400   300,890,898
Khí dung thuốc giãn phế quản Khí dung                     20,400   200,320,898
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe                  178,000   200,610,164
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh Thủ thuật loại II (Nội khoa)                  319,000   201,210,320
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)               5,598,000   1,805,210,052
Gây mê khác Gây mê khác                  699,000   990,001,894
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Đo mật độ xương 2 vị trí                  141,000   2,101,020,070
Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU), chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU), chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở                  705,000   K48.1902
Ngày giường bệnh hồi sức cấp cứu (Chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở) Ngày giường bệnh hồi sức cấp cứu (Chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở)                  427,000   K02.1905
Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi                  113,250   K18.1910
Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi                  226,500   K18.1910
Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp)                  101,800   K24.1916
Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp)                  113,250   K18.1910
Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp                  101,800   K24.1916
Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp                  203,600   K24.1916
Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp)                  101,800   K24.1916
Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể                  303,800   K24.1927
Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp)                  151,900   K24.1927
Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể                  276,500   K24.1931
Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp)                  138,250   K24.1931
Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể                  241,000   K24.1937
Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp)                  120,500   K24.1937
Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể                  216,500   K24.1943
Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp)                  108,250   K24.1943

Nguồn: Phòng Tài chính Kế toán
Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình Tp HCM
TAG:
Ý kiến của bạn

Giới hạn tin theo ngày :