BẢNG GIÁ

08:17, 01/07/2018

Áp dụng từ ngày 15/07/2018

 

Tên loại thu Mã loại thu chi tiết Tên loại thu chi tiết Tên thông tư Đơn giá BHYT Đơn giá
Xquang KTS 061DC1375 1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1375g 1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1376 1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (T) 1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1376g 1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (T)( Xquang tại giường ) 1/2 DƯỚI CẲNG CHÂN (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1575 1/3 DƯỚI CẲNG TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1575g 1/3 DƯỚI CẲNG TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1576 1/3 DƯỚI CẲNG TAY (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061DC1576g 1/3 DƯỚI CẲNG TAY (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061DD1377 1/2 DƯỚI ĐÙI (P) 1/2 DƯỚI ĐÙI (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 061DD1377g 1/2 DƯỚI ĐÙI (P)( Xquang tại giường ) 1/2 DƯỚI ĐÙI (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 061DD1378 1/2 DƯỚI ĐÙI (T) 1/2 DƯỚI ĐÙI (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061DD1378g 1/2 DƯỚI ĐÙI (T)( Xquang tại giường ) 1/2 DƯỚI ĐÙI (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1379 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (P) 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1379g 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (P)( Xquang tại giường ) 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1380 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (T) 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1380g 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (T)( Xquang tại giường ) 1/2 TRÊN CẲNG CHÂN (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1577 1/3 TRÊN CẲNG TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1577g 1/3 TRÊN CẲNG TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1578 1/3 TRÊN CẲNG PHẢI (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1578g 1/3 TRÊN CẲNG PHẢI (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1579 1/3 TRÊN CÁNH TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1579g 1/3 TRÊN CÁNH TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1580 1/3 TRÊN CÁNH TAY (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1580g 1/3 TRÊN CÁNH TAY (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1581 1/3 DƯỚI CÁNH TAY (T) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1581g 1/3 DƯỚI CÁNH TAY (T)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1582 1/3 DƯỚI CÁNH TAY (P) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TC1582g 1/3 DƯỚI CÁNH TAY (P)( Xquang tại giường ) Chụp Xquang số hóa 1 phim 62,000 69,000
Xquang KTS 061TD1381 1/2 TRÊN ĐÙI (P) 1/2 TRÊN ĐÙI (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TD1381g 1/2 TRÊN ĐÙI (P)( Xquang tại giường ) 1/2 TRÊN ĐÙI (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TD1382 1/2 TRÊN ĐÙI (T) 1/2 TRÊN ĐÙI (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 061TD1382g 1/2 TRÊN ĐÙI (T)( Xquang tại giường ) 1/2 TRÊN ĐÙI (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 062HT1383 2 HÁNG THẲNG LẤY 1/3 TRÊN ĐÙI 2 HÁNG THẲNG LẤY 1/3 TRÊN ĐÙI 62,000 69,000
Xquang KTS 062HT1383g 2 HÁNG THẲNG LẤY 1/3 TRÊN ĐÙI( Xquang tại giường ) 2 HÁNG THẲNG LẤY 1/3 TRÊN ĐÙI 62,000 69,000
Xét nghiệm 06ATT1818 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 65,500 65,500
Phẫu thuật 06BBA17 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 203,000 203,000
Khác 06BBG2061 Bông băng gạc ca mổ loại 1   0 130,000
Khác 06BBG2062 Bông băng gạc ca mổ loại 2   0 100,000
Khác 06BBG2063 Bông băng gạc ca mổ loại 3   0 80,000
Bó bột 06BBO905 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 135,000 135,000
Xquang KTS 06BC31392 Bàn chân 3 tư thế Bàn chân 3 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06BC31392g Bàn chân 3 tư thế( Xquang tại giường ) Bàn chân 3 tư thế 94,000 94,000
Công chích 06BCD2045 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó ( chuyên gia/Ca )   200,000 200,000
Bó bột 06BCM880 Bột Corset Minerve,Cravate Bột Corset Minerve,Cravate 611,000 611,000
Xquang KTS 06BCP1384 Bàn Chân (P) T  hay N Bàn Chân (P) T  hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCP1384g Bàn Chân (P) T  hay N( Xquang tại giường ) Bàn Chân (P) T  hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCP1385 Bàn Chân (P) T/N Bàn Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCP1385g Bàn Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Bàn Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCP1386 Bàn Chân (P) thẳng, chếch 3/4 Bàn Chân (P) thẳng, chếch 3/4 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCP1386g Bàn Chân (P) thẳng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Bàn Chân (P) thẳng, chếch 3/4 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCP1387 Bàn Chân (P) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 Bàn Chân (P) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06BCP1387g Bàn Chân (P) thẳng, nghiêng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Bàn Chân (P) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 94,000 94,000
Phẫu thuật 06BCQ977 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống 5,181,000 5,181,000
Xquang KTS 06BCT1388 Bàn Chân (T) T hay N Bàn Chân (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCT1388g Bàn Chân (T) T hay N( Xquang tại giường ) Bàn Chân (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCT1389 Bàn Chân (T) T/N Bàn Chân (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCT1389g Bàn Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Bàn Chân (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCT1390 Bàn Chân (T) thẳng, chếch 3/4 Bàn Chân (T) thẳng, chếch 3/4 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCT1390g Bàn Chân (T) thẳng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Bàn Chân (T) thẳng, chếch 3/4 62,000 69,000
Xquang KTS 06BCT1391 Bàn Chân (T) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 Bàn Chân (T) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06BCT1391g Bàn Chân (T) thẳng, nghiêng, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Bàn Chân (T) thẳng, nghiêng, chếch 3/4 94,000 94,000
Thủ thuật 06BRB601 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 185,000 185,000
Phẫu thuật 06BRK88 Bơm rửa khoang màng phổi Bơm rửa khoang màng phổi 203,000 203,000
Phẫu thuật 06BRO528 Bơm rửa ổ lao khớp Bơm rửa ổ lao khớp 89,500 89,500
Phẫu thuật 06BRP40 Bơm rửa phế quản Bơm rửa phế quản 1,443,000 1,443,000
Xquang KTS 06BT1400 Bụng Thẳng Bụng Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06BT1400g Bụng Thẳng( Xquang tại giường ) Bụng Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06BT31399 Bàn tay 3 tư thế Bàn tay 3 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06BT31399g Bàn tay 3 tư thế( Xquang tại giường ) Bàn tay 3 tư thế 94,000 94,000
Bó bột 06BTC1956 Bột tăng cường 1 cuộn lớn   0 26,500
Bó bột 06BTC1957 Bột tăng cường 2 cuộn lớn   0 53,000
Bó bột 06BTC2015 Bột tăng cường 1 cuộn nhỏ   0 16,500
Bó bột 06BTC2016 Bột tăng cường 2 cuộn nhỏ   0 33,000
Bó bột 06BTC2017 Bột tăng cường 1 cuộn trung   0 20,500
Bó bột 06BTC2076 Bột tăng cường 2 cuộn trung   0 41,000
Xquang KTS 06BTP1393 Bàn tay (P) T hay N Bàn tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTP1393g Bàn tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Bàn tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTP1394 Bàn tay (P) T/N Bàn tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTP1394g Bàn tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Bàn tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTP1395 Bàn tay (P) T/N, chếch 3/4 Bàn tay (P) T/N, chếch 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06BTP1395g Bàn tay (P) T/N, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Bàn tay (P) T/N, chếch 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06BTT1396 Bàn tay (T) T hay N Bàn tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTT1396g Bàn tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Bàn tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTT1397 Bàn tay (T) T/N Bàn tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTT1397g Bàn tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Bàn tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06BTT1398 Bàn tay (T) T/N, chếch 3/4 Bàn tay (T) T/N, chếch 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06BTT1398g Bàn tay (T) T/N, chếch 3/4( Xquang tại giường ) Bàn tay (T) T/N, chếch 3/4 94,000 94,000
Phẫu thuật 06BVC925 Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06BVQ470 Bắt vít qua khớp Bắt vít qua khớp 3,850,000 3,850,000
Nẹp 06BVT2101 Băng vải treo tay   0 0
Xquang KTS 06C2B1454 Chân 2 bên Thẳng Chân 2 bên Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06C2B1454g Chân 2 bên Thẳng( Xquang tại giường ) Chân 2 bên Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06C3P1448 CSTL 3/4 (P), (T) CSTL 3/4 (P), (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06C3P1448g CSTL 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) CSTL 3/4 (P), (T) 62,000 69,000
ECG 06CAB2093 C arm (Bó bột)   0 200,000
Phẫu thuật 06CAX430 Chích áp xe phần mềm lớn Chích áp xe phần mềm lớn 173,000 160,000
Phẫu thuật 06CBD293 Cắt bỏ dây chằng vàng Cắt bỏ dây chằng vàng 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06CBP547 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân 4,008,000 3,473,000
Xquang KTS 06CC31417 CỔ CHÂN 3 THẾ CỔ CHÂN 3 THẾ 62,000 94,000
Xquang KTS 06CC31417g CỔ CHÂN 3 THẾ( Xquang tại giường ) CỔ CHÂN 3 THẾ 62,000 94,000
Phẫu thuật 06CCC1064 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC1065 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC1105 Cắt cụt cánh tay do ung thư Cắt cụt cánh tay do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC1112 Cắt cụt cẳng chân do ung thư Cắt cụt cẳng chân do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC257 Căt cụt cẳng chân do ung thư Căt cụt cẳng chân do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC321 Cắt cụt cánh tay Cắt cụt cánh tay 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC323 Cắt cụt cẳng tay Cắt cụt cẳng tay 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCC394 Cắt cụt cẳng chân Cắt cụt cẳng chân 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCD1113 Cắt cụt đùi do ung thư Cắt cụt đùi do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCD1346 Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] 5,502,000 5,502,000
Phẫu thuật 06CCD258 Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CCD367 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 3,640,000 3,640,000
Xquang KTS 06CCE1456 Chậu chân ếch Chậu chân ếch 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCE1456g Chậu chân ếch( Xquang tại giường ) Chậu chân ếch 62,000 69,000
Chụp CT 06CCH1249 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCH1253 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCH1254 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCH1255 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCH1258 Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCH1259 Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCH1260 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
MRI 06CCH1299 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1300 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1301 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1302 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1303 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1304 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1305 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1306 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1307 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1308 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1309 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1310 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1311 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1313 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1314 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1315 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1316 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu.) (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu.) (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1317 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1318 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1319 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1320 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1321 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng -cùng (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng -cùng (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1322 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng -cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng -cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1323 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1324 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1325 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1326 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1327 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1328 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1329 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1330 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1331 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1332 Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1333 Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1334 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1335 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1336 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1337 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) ’ Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) ’ 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1338 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) 2,200,000 2,336,000
MRI 06CCH1339 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) 1,300,000 1,754,000
MRI 06CCH1340 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) 2,200,000 2,336,000
Công chích 06CCK2088 Công chích khớp   0 10,000
Chụp CT 06CCL1261 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1262 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1263 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1264 Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1265 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1266 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1267 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1268 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy) 1,431,000 1,431,000
Chụp CT 06CCL1269 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1270 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1271 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1272 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1273 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1274 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1275 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1276 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1277 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1278 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1279 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1280 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1281 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1282 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCL1283 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1284 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1285 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1286 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1287 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1288 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1289 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1290 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1291 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1292 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1293 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCL1294 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1297 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCL1298 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Phẫu thuật 06CCL390 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông Chuyển cân liệt thần kinh mác nông 2,767,000 2,767,000
Chụp CT 06CCM1251 Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Xét nghiệm 06CCM1609 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14,500 14,500
Xquang KTS 06CCN1449 CSTL Cúi, Ngửa CSTL Cúi, Ngửa 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCN1449g CSTL Cúi, Ngửa( Xquang tại giường ) CSTL Cúi, Ngửa 62,000 69,000
Phẫu thuật 06CCN231 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 1,149,000 2,400,000
Phẫu thuật 06CCN57 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 458,000 458,000
Xquang KTS 06CCP1405 Cẳng Chân (P) T hay N Cẳng Chân (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1405g Cẳng Chân (P) T hay N( Xquang tại giường ) Cẳng Chân (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1406 Cẳng Chân (P) T/N Cẳng Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1406g Cẳng Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Cẳng Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1413 Cổ Chân (P) T hay N Cổ Chân (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1413g Cổ Chân (P) T hay N( Xquang tại giường ) Cổ Chân (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1414 Cổ Chân (P) T/N Cổ Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCP1414g Cổ Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Cổ Chân (P) T/N 62,000 69,000
Chụp CT 06CCS1247 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCS1248 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 620,000 2,266,000
Chụp CT 06CCS1252 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) 620,000 970,000
Chụp CT 06CCT1250 Chụp CLVT tưới máu não (CT períusion) (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT tưới máu não (CT períusion) (từ 64-128 dãy) 1,689,000 2,266,000
Chụp CT 06CCT1256 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) 512,000 536,000
Chụp CT 06CCT1257 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 620,000 2,266,000
Xquang KTS 06CCT1407 Cẳng Chân (T) T hay N Cẳng Chân (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1407g Cẳng Chân (T) T hay N( Xquang tại giường ) Cẳng Chân (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1408 Cẳng Chân (T) T/N Cẳng Chân (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1408g Cẳng Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Cẳng Chân (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1415 Cổ Chân (T) T hay N Cổ Chân (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1415g Cổ Chân (T) T hay N( Xquang tại giường ) Cổ Chân (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1416 Cổ Chân (T) T/N Cổ Chân (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CCT1416g Cổ Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Cổ Chân (T) T/N 62,000 69,000
Công chích 06CCT2087 Công chích thuốc tương phản từ (M.R.I.)   0 80,000
Phẫu thuật 06CCT767 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Cụt chấn thương cổ và bàn chân 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06CCT994 Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06CCV1103 Cắt chi và vét hạch do ung thư Cắt chi và vét hạch do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CDC280 Cố định cột sống bằng vít qua cuống Cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDC290 Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDC291 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDC940 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDC955 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06CDC956 Cố định cột sống và cánh chậu Cố định cột sống và cánh chậu 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDC964 Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDC965 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06CDD90 Chọc dò dịch màng phổi Chọc dò dịch màng phổi 131,000 131,000
Phẫu thuật 06CDG581 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản 46,500 46,500
Phẫu thuật 06CDK239 Chọc dịch khớp Chọc dịch khớp 109,000 109,000
Phẫu thuật 06CDK309 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06CDK313 Cắt đoạn khớp khuỷu Cắt đoạn khớp khuỷu 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06CDL56 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46,500 46,500
Phẫu thuật 06CDM1341 Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DsA) Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DsA) 5,502,000 5,502,000
Phẫu thuật 06CDM1343 Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DsA) Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DsA) 5,502,000 5,502,000
Phẫu thuật 06CDM1344 Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DsA) Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DsA) 5,502,000 5,502,000
Phẫu thuật 06CDM1345 Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) 5,502,000 5,502,000
Xét nghiệm 06CDN2153 Clorua (Dịch não tủy)   0 22,200
Phẫu thuật 06CDN298 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06CDN307 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06CDN310 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06CDN370 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06CDN371 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06CDN392 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06CDN567 Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) 100,000 100,000
Phẫu thuật 06CDN694 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06CDN695 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06CDO72 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Chọc dò ổ bụng cấp cứu 131,000 131,000
C-arm 06CDT2083 C-arm (Dùng trong cuộc mổ)   0 500,000
Phẫu thuật 06CDT235 Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh 100,000 100,000
Thủ thuật 06CDT64 Chọc dịch tuỷ sống Chọc dịch tuỷ sống 100,000 100,000
Xquang KTS 06CE1455 CHÂN ẾCH CHÂN ẾCH 62,000 69,000
Xquang KTS 06CE1455g CHÂN ẾCH( Xquang tại giường ) CHÂN ẾCH 62,000 69,000
Xquang KTS 06CF1450 CSTL Funrum CSTL Funrum 62,000 69,000
Xquang KTS 06CF1450g CSTL Funrum( Xquang tại giường ) CSTL Funrum 62,000 69,000
Phẫu thuật 06CGD781 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06CGD782 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06CHB749 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06CHD1364 Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHD33 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter 136,000 136,000
Phẫu thuật 06CHG1937 Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật Chuyển hoặc ghép thần kinh bằng vi phẫu thuật 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06CHH1361 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHH1373 Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 719,000 719,000
Phẫu thuật 06CHK91 Chọc hút khí màng phổi Chọc hút khí màng phổi 136,000 136,000
Phẫu thuật 06CHL220 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 131,000 131,000
Phẫu thuật 06CHL221 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp 583,000 583,000
Thủ thuật 06CHN116 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Chọc hút nước tiểu trên xương mu 104,000 104,000
Thủ thuật 06CHN1363 Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm 418,000 418,000
Phẫu thuật 06CHO1365 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm 547,000 547,000
Phẫu thuật 06CHO1371 Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính 1,159,000 1,159,000
Phẫu thuật 06CHO1372 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 719,000 719,000
Phẫu thuật 06CHT1056 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 3% diện tích cơ thể ở người lớn Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,837,000 3,837,000
Phẫu thuật 06CHT1057 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,156,000 3,156,000
Phẫu thuật 06CHT1058 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,837,000 3,837,000
Phẫu thuật 06CHT1059 Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Cắt hoại tử toàn lớp - khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,156,000 3,156,000
Phẫu thuật 06CHT125 Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ 104,000 104,000
Phẫu thuật 06CHT126 Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ 104,000 104,000
Phẫu thuật 06CHT127 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ 104,000 104,000
Phẫu thuật 06CHT128 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHT129 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHT130 Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHT131 Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHT132 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHT1360 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 144,000 144,000
Phẫu thuật 06CHT1366 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06CHT263 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 523,000 523,000
Phẫu thuật 06CHT264 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 121,000 121,000
Phẫu thuật 06CHT265 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 2,353,000 2,327,000
Phẫu thuật 06CHT747 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06CHT748 Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06CHV485 Chích hạch viêm mủ Chích hạch viêm mủ 173,000 173,000
C-arm 06CKT2084 C-arm (kiểm tra sau mổ)   0 200,000
Phẫu thuật 06CLD426 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06CLK273 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2,531,000 2,531,000
Phẫu thuật Ngoài Giờ 06CLT2132 Chênh lệch tiền công phẫu thuật theo yêu cầu đặt dụng cụ 1 tầng   0 10,750,000
Phẫu thuật Ngoài Giờ 06CLT2133 Chênh lệch tiền công phẫu thuật theo yêu cầu thoát vị đĩa đệm 1 tầng   0 8,650,000
Phẫu thuật Ngoài Giờ 06CLT2134 Chênh lệch tiền công phẫu thuật theo yêu cầu loại đặc biệt   0 7,600,000
Phẫu thuật Ngoài Giờ 06CLT2135 Chênh lệch tiền công phẫu thuật theo yêu cầu Loại I   0 6,600,000
Phẫu thuật Ngoài Giờ 06CLT2136 Chênh lệch tiền công phẫu thuật theo yêu cầu Loại II   0 5,500,000
Phẫu thuật Ngoài Giờ 06CLT2137 Chênh lệch tiền công phẫu thuật theo yêu cầu Loại III   0 4,500,000
Phẫu thuật 06CLT433 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 172,000 172,000
Phẫu thuật 06CLV393 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06CMP931 Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06CMV1342 Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) 5,502,000 5,502,000
Phẫu thuật 06CNC2020 Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Chuyển ngón có cuống mạch nuôi 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06CNC342 Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Chuyển ngón có cuống mạch nuôi 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06CNG486 Cắt nang giáp móng Cắt nang giáp móng 2,071,000 2,071,000
Xét nghiệm 06CNP2089 Chứng nghiệm phù hợp (Cross Match) (Không truyền máu)   0 72,600
Phẫu thuật 06CNT1362 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 214,000 214,000
Phẫu thuật 06CNV1349 Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 8,946,000 8,946,000
Máu 06CPT2047 Chế phẩm tủa lạnh thể tích 10ML ( Từ 250ML máu toàn phần )   78,000 78,000
Máu 06CPT2048 Chế phẩm tủa lạnh thể tích 50ML ( Từ 1000ML máu toàn phần )   359,000 359,000
Máu 06CPT2049 Chế phẩm tủa lạnh thể tích 100ML ( Từ 2000ML máu toàn phần )   638,000 638,000
Phẫu thuật 06CRA484 Chích rạch áp xe nhỏ Chích rạch áp xe nhỏ 173,000 173,000
Thủ thuật 06CRD2199 Chọc rút dịch - Máu tụ - Cắt sẹo (Thủ thuật loại III)   0 168,000
Xquang KTS 06CSB1424 Cột Sống Bending Cột Sống Bending 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSB1424g Cột Sống Bending( Xquang tại giường ) Cột Sống Bending 94,000 94,000
Phẫu thuật 06CSB540 Chăm sóc bệnh  nhân dị ứng thuốc nặng Chăm sóc bệnh  nhân dị ứng thuốc nặng 150,000 120,000
Xquang KTS 06CSC1425 Cột Sống Cổ 3/4 (P), (T) Cột Sống Cổ 3/4 (P), (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1425g Cột Sống Cổ 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ 3/4 (P), (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1426 Cột Sống Cổ 3/4 + cúi ngửa Cột Sống Cổ 3/4 + cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1426g Cột Sống Cổ 3/4 + cúi ngửa( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ 3/4 + cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1427 Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1427g Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1428 Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa, Cột Sống Cổ Há Miệng Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa, Cột Sống Cổ Há Miệng 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1428g Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa, Cột Sống Cổ Há Miệng( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ Cúi/Ngửa, Cột Sống Cổ Há Miệng 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1429 Cột Sống Cổ há miệng Cột Sống Cổ há miệng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1429g Cột Sống Cổ há miệng( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ há miệng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1430 Cột Sống Cổ Há miệng / Nghiêng Cột Sống Cổ Há miệng / Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1430g Cột Sống Cổ Há miệng / Nghiêng( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ Há miệng / Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1431 Cột sống Cổ há miệng, Cột sống cổ T/N Cột sống Cổ há miệng, Cột sống cổ T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1431g Cột sống Cổ há miệng, Cột sống cổ T/N( Xquang tại giường ) Cột sống Cổ há miệng, Cột sống cổ T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1432 Cột Sống Cổ Nghiêng Cột Sống Cổ Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1432g Cột Sống Cổ Nghiêng( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1433 Cột Sống Cổ T/N Cột Sống Cổ T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1433g Cột Sống Cổ T/N( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1434 Cột Sống Cổ T/N cúi ngửa Cột Sống Cổ T/N cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1434g Cột Sống Cổ T/N cúi ngửa( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ T/N cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1435 Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T) Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T) 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1435g Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T) 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSC1436 Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T), Cúi/Ngửa Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T), Cúi/Ngửa 119,000 119,000
Xquang KTS 06CSC1436g Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T), Cúi/Ngửa( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ T/N, 3/4 (P), (T), Cúi/Ngửa 119,000 119,000
Xquang KTS 06CSC1437 Cột Sống Cổ T/Người bơi Cột Sống Cổ T/Người bơi 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1437g Cột Sống Cổ T/Người bơi( Xquang tại giường ) Cột Sống Cổ T/Người bơi 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1438 Cột Sống Cùng Cụt T/N Cột Sống Cùng Cụt T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1438g Cột Sống Cùng Cụt T/N( Xquang tại giường ) Cột Sống Cùng Cụt T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1439 Cột sống Cụt Nghiêng Cột sống Cụt Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSC1439g Cột sống Cụt Nghiêng( Xquang tại giường ) Cột sống Cụt Nghiêng 62,000 69,000
Phẫu thuật 06CSG1071 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình 3,451,000 3,451,000
Phẫu thuật 06CSG1072 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf-krause Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf-krause 4,029,000 4,029,000
Phẫu thuật 06CSK1070 Cắt sẹo khâu kín Cắt sẹo khâu kín 3,130,000 3,130,000
Xquang KTS 06CSK1440 Cột sống Kéo Cột sống Kéo 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSK1440g Cột sống Kéo( Xquang tại giường ) Cột sống Kéo 62,000 69,000
Cấp cứu 06CSL230 Chăm sóc lỗ mở khí quản Chăm sóc lỗ mở khí quản 55,000 55,000
Cấp cứu 06CSL25 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 55,000 55,000
Phẫu thuật 06CSL789 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) 3,609,000 3,609,000
Xquang KTS 06CSN1441 Cột sống Nối Phim Cột sống Nối Phim 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSN1441g Cột sống Nối Phim( Xquang tại giường ) Cột sống Nối Phim 94,000 94,000
Xquang KTS 06CSN1442 Cột sống Ngực 3/4 (P), (T) Cột sống Ngực 3/4 (P), (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSN1442g Cột sống Ngực 3/4 (P), (T)( Xquang tại giường ) Cột sống Ngực 3/4 (P), (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSN1443 Cột Sống Ngực Cúi Ngửa Cột Sống Ngực Cúi Ngửa 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSN1443g Cột Sống Ngực Cúi Ngửa( Xquang tại giường ) Cột Sống Ngực Cúi Ngửa 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSN1444 Cột sống Ngực T/N Cột sống Ngực T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CSN1444g Cột sống Ngực T/N( Xquang tại giường ) Cột sống Ngực T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CST1445 Cột sống thắt lưng ¾ + cúi ngửa Cột sống thắt lưng ¾ + cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CST1445g Cột sống thắt lưng ¾ + cúi ngửa( Xquang tại giường ) Cột sống thắt lưng ¾ + cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CT1447 CSTL  thẳng  CSTL  thẳng  62,000 69,000
Xquang KTS 06CT1447g CSTL  thẳng ( Xquang tại giường ) CSTL  thẳng  62,000 69,000
Xquang KTS 06CT1451 CSTL T/N CSTL T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CT1451g CSTL T/N( Xquang tại giường ) CSTL T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CT1457 CHẬU THẲNG CHẬU THẲNG 62,000 69,000
Xquang KTS 06CT1457g CHẬU THẲNG( Xquang tại giường ) CHẬU THẲNG 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTC1458 CHẬU THẲNG + CHÂN ẾCH CHẬU THẲNG + CHÂN ẾCH 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTC1458g CHẬU THẲNG + CHÂN ẾCH( Xquang tại giường ) CHẬU THẲNG + CHÂN ẾCH 94,000 94,000
Phẫu thuật 06CTD224 Chọc thăm dò màng phổi Chọc thăm dò màng phổi 131,000 131,000
Phẫu thuật 06CTD89 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169,000 143,000
Phẫu thuật 06CTM1347 Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) 5,502,000 5,502,000
Xquang KTS 06CTN1446 CSN  thẳng nghiêng +3/4 P,T CSN  thẳng nghiêng +3/4 P,T 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTN1446g CSN  thẳng nghiêng +3/4 P,T( Xquang tại giường ) CSN  thẳng nghiêng +3/4 P,T 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTN1452 CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTN1452g CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa( Xquang tại giường ) CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTN1453 CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa + 3/4  P,T CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa + 3/4  P,T 119,000 119,000
Xquang KTS 06CTN1453g CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa + 3/4  P,T( Xquang tại giường ) CSTL thẳng nghiêng cúi ngửa + 3/4  P,T 119,000 119,000
Xquang KTS 06CTP1401 Cánh tay (P) T hay N Cánh tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1401g Cánh tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Cánh tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1402 Cánh tay (P) T/N Cánh tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1402g Cánh tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Cánh tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1409 Cẳng tay (P) T hay N Cẳng tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1409g Cẳng tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Cẳng tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1410 Cẳng tay (P) T/N Cẳng tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1410g Cẳng tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Cẳng tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1418 Cổ Tay (P) 3 tư thế Cổ Tay (P) 3 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTP1418g Cổ Tay (P) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Cổ Tay (P) 3 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTP1419 Cổ Tay (P) T hay N Cổ Tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1419g Cổ Tay (P) T hay N( Xquang tại giường ) Cổ Tay (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1420 Cổ Tay (P) T/N Cổ Tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTP1420g Cổ Tay (P) T/N( Xquang tại giường ) Cổ Tay (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1403 Cánh tay (T) T hay N Cánh tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1403g Cánh tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Cánh tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1404 Cánh tay (T) T/N Cánh tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1404g Cánh tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Cánh tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1411 Cẳng tay (T) T hay N Cẳng tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1411g Cẳng tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Cẳng tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1412 Cẳng tay (T) T/N Cẳng tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1412g Cẳng tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Cẳng tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1421 Cổ Tay (T) 3 tư thế Cổ Tay (T) 3 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTT1421g Cổ Tay (T) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Cổ Tay (T) 3 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06CTT1422 Cổ Tay (T) T hay N Cổ Tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1422g Cổ Tay (T) T hay N( Xquang tại giường ) Cổ Tay (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1423 Cổ Tay (T) T/N Cổ Tay (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CTT1423g Cổ Tay (T) T/N( Xquang tại giường ) Cổ Tay (T) T/N 62,000 69,000
Phẫu thuật 06CUB1099 Cắt u bao gân Cắt u bao gân 1,642,000 1,642,000
Phẫu thuật 06CUB261 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm 2,935,000 2,935,000
Phẫu thuật 06CUL1097 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm 1,642,000 1,642,000
Phẫu thuật 06CUL1098 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1,642,000 1,642,000
Phẫu thuật 06CUM1089 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm 1,793,000 1,793,000
Phẫu thuật 06CUM1090 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm 2,896,000 2,896,000
Phẫu thuật 06CUM1091 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 1,642,000 1,642,000
Phẫu thuật 06CUM1092 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm 2,536,000 2,536,000
Phẫu thuật 06CUM1093 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó 2,935,000 2,935,000
Phẫu thuật 06CUM1094 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm 2,935,000 2,935,000
Phẫu thuật 06CUM253 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm 2,896,000 2,896,000
Phẫu thuật 06CUM469 Cắt u máu trong xương Cắt u máu trong xương 2,896,000 2,896,000
Phẫu thuật 06CUN1100 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1,107,000 1,107,000
Phẫu thuật 06CUN1114 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Cắt u nang tiêu xương, ghép xương 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06CUT1095 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm 1,642,000 1,642,000
Phẫu thuật 06CUT1096 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm 2,536,000 2,536,000
Phẫu thuật 06CUT1115 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06CUT254 Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên 7,253,000 7,253,000
Phẫu thuật 06CUX1087 Cắt u xương sườn 1 xương Cắt u xương sườn 1 xương 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06CUX1088 Cắt u xương sườn nhiều xương Cắt u xương sườn nhiều xương 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06CUX1101 Cắt u xương sụn lành tính Cắt u xương sụn lành tính 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06CUX1102 Cắt u xương, sụn Cắt u xương, sụn 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06CVC1352 Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 8,946,000 8,946,000
Phẫu thuật 06CVC1915 Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06CVC1938 Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06CVC788 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06CVD1913 Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06CVD360 Chuyển vạt da có cuống mạch Chuyển vạt da có cuống mạch 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06CVD477 Chuyểnxoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liềnkhông nối Chuyểnxoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liềnkhông nối 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06CVD482 Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06CVD786 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06CVN1348 Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 8,946,000 8,946,000
Phẫu thuật 06CVN1350 Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 8,946,000 8,946,000
DSA 06CVN1351 Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 5,502,000 5,502,000
Phẫu thuật 06CVP1925 Chuyển vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Chuyển vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06CVX1914 Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,446,000 4,446,000
Xquang KTS 06CXU1459 Chụp Xương Ức hay khớp ức đòn T/N Chụp Xương Ức hay khớp ức đòn T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06CXU1459g Chụp Xương Ức hay khớp ức đòn T/N( Xquang tại giường ) Chụp Xương Ức hay khớp ức đòn T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06D2T1460 ĐÒN 2 THẾ ĐÒN 2 THẾ 62,000 69,000
Xquang KTS 06D2T1460g ĐÒN 2 THẾ( Xquang tại giường ) ĐÒN 2 THẾ 62,000 69,000
Phẫu thuật 06DAL1178 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1,954,000 1,827,000
Phẫu thuật 06DAL1179 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 473,000 333,000
Phẫu thuật 06DAL1180 Đo áp lực hậu môn trực tràng Đo áp lực hậu môn trực tràng 907,000 767,000
Thủ thuật 06DCD205 Đặt catheter động mạch Đặt catheter động mạch 533,000 533,000
Phẫu thuật 06DCD4 Đặt catheter động mạch Đặt catheter động mạch 1,354,000 1,354,000
Phẫu thuật 06DCL63 Đặt catheter lọc máu cấp cứu Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,113,000 1,113,000
Phẫu thuật 06DCM13 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 30,000 30,000
Phẫu thuật 06DCM31 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 241,000 241,000
Cấp cứu 06DCQ94 Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm 203,000 203,000
Phẫu thuật 06DCT2 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 640,000 640,000
Phẫu thuật 06DCT206 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 640,000 640,000
Phẫu thuật 06DCT207 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1,113,000 1,113,000
Phẫu thuật 06DCT3 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1,113,000 1,113,000
Phẫu thuật 06DCT550 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 640,000 640,000
Nẹp 06DD2107 Đai Desault   0 0
Phẫu thuật 06DDL275 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi 583,000 583,000
Siêu âm 06DDM1239 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 211,000 211,000
Phẫu thuật 06DDN363 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) 3,609,000 3,609,000
EMG 06DDT110 Đo điện thế kích thích bằng điện cơ Đo điện thế kích thích bằng điện cơ 126,000 126,000
Phẫu thuật 06DDT1582 Đo điện thế kích thích cảm giác Đo điện thế kích thích cảm giác 126,000 126,000
Phẫu thuật 06DDT1583 Đo điện thế kích thích vận động Đo điện thế kích thích vận động 126,000 126,000
Phẫu thuật 06DDX355 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DDX381 Đóng đinh xương chày mở Đóng đinh xương chày mở 3,609,000 3,609,000
Xét nghiệm 06DGD1740 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 28,600 28,600
Xét nghiệm 06DGN1781 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 28,600 28,600
Thủ thuật 06DH2200 Đặt HaLo (Thủ thuật loại 1)   0 513,000
Xét nghiệm 06DHD1714 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DHD1715 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DHD1732 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26,500 26,500
Xét nghiệm 06DHD1733 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37,100 37,100
Xét nghiệm 06DHD1749 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19,000 19,000
Nẹp 06DKC2108 Đai kéo cổ   0 0
Nẹp 06DKL2109 Đai kéo lưng   0 0
Xét nghiệm 06DLA1707 Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng Acid Uric [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLA1708 Định lượng Albumin [Máu] Định lượng Albumin [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLA1712 Định lượng Anti CCP [Máu] Định lượng Anti CCP [Máu] 307,000 307,000
Xét nghiệm 06DLA1784 Định lượng Axit Uric (niệu) Định lượng Axit Uric (niệu) 15,900 15,900
Phẫu thuật 06DLA428 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,709,000 2,709,000
Phẫu thuật 06DLA546 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Dẫn lưu áp xe tuyến giáp 218,600 174,000
Xét nghiệm 06DLB1718 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLB1719 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLB1720 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,200 21,200
Phẫu thuật 06DLB570 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1,136,000 1,136,000
Thủ thuật 06DLB600 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca 932,000 773,000
Xét nghiệm 06DLBTT1 Định lượng Bilirubin toàn phần trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần trực tiếp [Máu] 21,200 21,200
Phẫu thuật 06DLC1367 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 2,058,000 2,058,000
Phẫu thuật 06DLC1374 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 1,159,000 1,159,000
Xét nghiệm 06DLC1689 Định lượng Cortisol (máu) Định lượng Cortisol (máu) 90,100 90,100
Xét nghiệm 06DLC1722 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Định lượng Calci toàn phần [Máu] 0 12,700
Xét nghiệm 06DLC1731 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26,500 26,500
Xét nghiệm 06DLC1737 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 53,000 53,000
Xét nghiệm 06DLC1738 Định lượng Creatinin (máu) Định lượng Creatinin (máu) 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLC1785 Định lượng Canxi (niệu) Định lượng Canxi (niệu) 0 24,300
Xét nghiệm 06DLC1786 Định lượng Cortisol (niệu) Định lượng Cortisol (niệu) 90,100 90,100
Xét nghiệm 06DLC1787 Định lượng Creatinin (niệu) Định lượng Creatinin (niệu) 15,900 15,900
Xét nghiệm 06DLC1806 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) 26,500 26,500
Phẫu thuật 06DLD1368 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 573,000 2,058,000
Xét nghiệm 06DLD1610 Định lượng D-Dimer Định lượng D-Dimer 246,000 246,000
Xét nghiệm 06DLE1741 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 31,800 31,800
Xét nghiệm 06DLF1605 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss-phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss-phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 100,000 100,000
Xét nghiệm 06DLF1745 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 63,600 63,600
Xét nghiệm 06DLG1747 Định lượng Glucose [Máu] Định lượng Glucose [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLG1789 Định lượng Glucose (niệu) Định lượng Glucose (niệu) 13,700 13,700
Xét nghiệm 06DLG1801 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) 12,700 12,700
Xét nghiệm 06DLG1807 Định lượng Glucose (dịch chọc dò) Định lượng Glucose (dịch chọc dò) 12,700 12,700
Xét nghiệm 06DLH1750 Định lượng HbA1c [Máu] Định lượng HbA1c [Máu] 99,600 99,600
Xét nghiệm 06DLH1751 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26,500 26,500
Phẫu thuật 06DLK34 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 183,000 183,000
Xét nghiệm 06DLL1757 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26,500 26,500
Xét nghiệm 06DLM1759 Định lượng Mg [Máu] Định lượng Mg [Máu] 31,800 31,800
Phẫu thuật 06DLM37 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 183,000 183,000
Phẫu thuật 06DLM92 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658,000 658,000
Phẫu thuật 06DLM93 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1,179,000 1,179,000
Phẫu thuật 06DLN602 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1,684,000 1,684,000
Phẫu thuật 06DLO236 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu 131,000 131,000
Xét nghiệm 06DLP1762 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 53,000 392,000
Xét nghiệm 06DLP1763 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLP1797 Định lượng Protein (niệu) Định lượng Protein (niệu) 13,700 13,700
Xét nghiệm 06DLP1803 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 10,600 10,600
Xét nghiệm 06DLP1808 Định lượng Protein (dịch chọc dò) Định lượng Protein (dịch chọc dò) 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLR1768 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 37,100 37,100
Vật lý trị liệu 06DLS1134 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 31,800 33,200
Xét nghiệm 06DLT1774 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26,500 26,500
Xét nghiệm 06DLT1777 Định lượng Troponin I [Máu] Định lượng Troponin I [Máu] 74,200 74,200
Xét nghiệm 06DLT1778 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 58,300 58,300
Xét nghiệm 06DLU1779 Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng Urê máu [Máu] 21,200 21,200
Xét nghiệm 06DLU1799 Định lượng Urê (niệu) Định lượng Urê (niệu) 15,900 15,900
Khác 06DMD1584 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm Đo mật độ xương bằng máy siêu âm 79,500 79,500
Khác 06DMD1585 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] 139,000 139,000
Phẫu thuật 06DMK10 Đặt máy khử rung tự động Đặt máy khử rung tự động 1,524,000 1,180,000
Phẫu thuật 06DNC954 Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z) Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06DND413 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DNK19 Đặt nội khí quản 2 nòng Đặt nội khí quản 2 nòng 555,000 511,000
Xét nghiệm 06DNM11690 ( lần 2 ) Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồ ng cầu, khố i b ạch cầu 20,100 20,100
Xét nghiệm 06DNM1682 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 38,000 38,000
Xét nghiệm 06DNM1690 ( lần 1 ) Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồ ng cầu, khố i b ạch cầu 22,400 22,400
Xét nghiệm 06DNM1691 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 20,100 20,100
Xét nghiệm 06DNM1692 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 84,000 84,000
Xét nghiệm 06DNM1693 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 84,000 84,000
Xét nghiệm 06DNM1695 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 30,200 30,200
Phẫu thuật 06DNV366 Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DNV382 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày Đặt nẹp vít gãy thân xương chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DNV383 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DNV407 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DNV409 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DNX472 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06DON18 Đặt ống nội khí quản Đặt ống nội khí quản 555,000 140,000
Phẫu thuật 06DON20 Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) 555,000 511,000
Phẫu thuật 06DOT120 Đặt ống thông hậu môn Đặt ống thông hậu môn 78,000 78,000
Phẫu thuật 06DOT58 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 85,400 85,400
Phẫu thuật 06DOT59 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 360,000 360,000
Phẫu thuật 06DOT66 Đặt ống thông dạ dày Đặt ống thông dạ dày 85,400 85,400
Phẫu thuật 06DOT70 Đặt ống thông hậu môn Đặt ống thông hậu môn 78,000 78,000
Nẹp 06DS82110 Đai số 8   0 0
Phẫu thuật 06DSB117 Đặt sonde bàng quang Đặt sonde bàng quang 85,400 85,400
Phẫu thuật 06DSH238 Đặt sonde hậu môn Đặt sonde hậu môn 78,000 78,000
Vật lý trị liệu 06DTB1122 Điều trị bằng sóng ngắn Điều trị bằng sóng ngắn 32,500 40,700
Vật lý trị liệu 06DTB1123 Điều trị bằng sóng cực ngắn Điều trị bằng sóng cực ngắn 32,500 40,700
Vật lý trị liệu 06DTB1125 Điều trị bằng từ trường Điều trị bằng từ trường 37,000 25,000
Vật lý trị liệu 06DTB1126 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 44,000 44,000
Phẫu thuật 06DTB1127 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 44,000 44,000
Vật lý trị liệu 06DTB1128 Điều trị bằng các dòng điện xung Điều trị bằng các dòng điện xung 40,000 40,000
Vật lý trị liệu 06DTB1129 Điều trị bằng siêu âm Điều trị bằng siêu âm 44,400 44,400
Phẫu thuật 06DTB1130 Điều trị bằng sóng xung kích Điều trị bằng sóng xung kích 58,000 58,000
Phẫu thuật 06DTB1131 Điều trị bằng dòng giao thoa Điều trị bằng dòng giao thoa 28,000 28,000
Vật lý trị liệu 06DTB1132 Điều trị bằng tia hồng ngoại Điều trị bằng tia hồng ngoại 33,000 41,100
Vật lý trị liệu 06DTB1135 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 31,800 27,000
Phẫu thuật 06DTB1137 Điều trị bằng Parafin Điều trị bằng Parafin 50,000 45,200
Phẫu thuật 06DTB654 Điều trị bằng oxy cao áp Điều trị bằng oxy cao áp 213,000 143,000
Phẫu thuật 06DTB706 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 43,800 37,000
Phẫu thuật 06DTB735 Điều trị bằng điện trường cao áp Điều trị bằng điện trường cao áp 37,000 32,200
Vật lý trị liệu 06DTB736 Điều trị bằng ion tĩnh điện Điều trị bằng ion tĩnh điện 37,000 32,200
Vật lý trị liệu 06DTB737 Điều trị bằng tĩnh điện trường Điều trị bằng tĩnh điện trường 37,000 32,200
Thuốc 06DTC2092 Dây TD có màng lọc (Infusion set)   0 3,570
EMG 06DTD109 Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ 126,000 126,000
Phẫu thuật 06DTD1580 Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác 126,000 126,000
Phẫu thuật 06DTD1581 Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động 126,000 126,000
Nẹp 06DTD2111 Đế tập đi   0 0
Xét nghiệm 06DTP1798 Định tính Protein Bence -jones [niệu] Định tính Protein Bence -jones [niệu] 21,200 21,200
Phẫu thuật 06DTT1355 Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da số hóa xóa nền 2,996,000 2,996,000
ECG 06DTT1578 Điện tim thường Điện tim thường 30,000 45,900
ECG 06DTT1578G Điện tim thường (Tại Giường) Điện tim thường 30,000 45,900
Thủ thuật 06DTT979 Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới hướng dẫn của cắt lớp hoặc cộng hưởng từ 719,000 719,000
Nẹp 06DVC2112 Đai vai chi trên   0 0
Phẫu thuật 06DVG334 Đặt vít gãy trật xương thuyền Đặt vít gãy trật xương thuyền 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DVG406 Đặt vít gãy thân xương sên Đặt vít gãy thân xương sên 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06DXM1353 Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền 2,996,000 2,996,000
Xquang KTS 06G2B1479 Gối 2 bên thẳng Gối 2 bên thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06G2B1479g Gối 2 bên thẳng( Xquang tại giường ) Gối 2 bên thẳng 62,000 69,000
Phẫu thuật 06GCC549 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 245,400 245,400
Xquang KTS 06GCP1461 Gót Chân (P) Nghiêng Gót Chân (P) Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCP1461g Gót Chân (P) Nghiêng( Xquang tại giường ) Gót Chân (P) Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCP1462 Gót Chân (P) T/N Gót Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCP1462g Gót Chân (P) T/N( Xquang tại giường ) Gót Chân (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCT1463 Gót Chân (T) Nghiêng Gót Chân (T) Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCT1463g Gót Chân (T) Nghiêng( Xquang tại giường ) Gót Chân (T) Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCT1464 Gót Chân (T) T/N Gót Chân (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GCT1464g Gót Chân (T) T/N( Xquang tại giường ) Gót Chân (T) T/N 62,000 69,000
Phẫu thuật 06GCX476 Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo 4,446,000 4,446,000
Thủ thuật 06GD2196 Ghép da   0 130,000
Xquang KTS 06GD41480 GỐI ĐỘNG 4 THẾ GỐI ĐỘNG 4 THẾ 94,000 94,000
Xquang KTS 06GD41480g GỐI ĐỘNG 4 THẾ( Xquang tại giường ) GỐI ĐỘNG 4 THẾ 94,000 94,000
EMG 06GDC111 Ghi điện cơ cấp cứu Ghi điện cơ cấp cứu 126,000 126,000
EMG 06GDC112 Ghi điện cơ bằng điện cực kim Ghi điện cơ bằng điện cực kim 126,000 126,000
EMG 06GDC1579 Ghi điện cơ Ghi điện cơ 126,000 126,000
EMG 06GDC234 Ghi điện cơ kim Ghi điện cơ kim 126,000 126,000
EMG 06GDC65 Ghi điện cơ cấp cứu Ghi điện cơ cấp cứu 126,000 126,000
Phẫu thuật 06GDD1048 Ghép da đồng loại > 10% diện tích cơ thể Ghép da đồng loại > 10% diện tích cơ thể 2,489,000 2,489,000
Phẫu thuật 06GDD1049 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể 1,717,000 1,717,000
Thủ thuật 06GDD1050 Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng 313,000 243,000
Phẫu thuật 06GDG420 Gỡ dính gân Gỡ dính gân 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06GDK340 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn 3,609,000 3,609,000
Khác 06GDM2064 Gói đồ mổ   0 38,000
Phẫu thuật 06GDR425 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm 2,672,000 2,672,000
ECG 06GDT1 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Ghi điện tim cấp cứu tại giường 30,000 45,900
Phẫu thuật 06GDT1022 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4,051,000 4,051,000
Phẫu thuật 06GDT1023 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,809,000 3,809,000
Phẫu thuật 06GDT1024 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,719,000 2,719,000
Phẫu thuật 06GDT1025 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,809,000 3,809,000
Phẫu thuật 06GDT1026 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,376,000 3,376,000
Phẫu thuật 06GDT1027 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,719,000 2,719,000
Phẫu thuật 06GDT1028 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06GDT1029 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06GDT1030 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06GDT1031 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06GDT1032 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4,129,000 4,129,000
Phẫu thuật 06GDT1033 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,691,000 3,691,000
Phẫu thuật 06GDT1034 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,691,000 3,691,000
Phẫu thuật 06GDT1035 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,171,000 3,171,000
Phẫu thuật 06GDT1036 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn 6,056,000 6,056,000
Phẫu thuật 06GDT1037 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,527,000 3,527,000
Phẫu thuật 06GDT1038 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 6,056,000 6,056,000
Phẫu thuật 06GDT1039 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,527,000 3,527,000
Phẫu thuật 06GDT1040 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn 6,265,000 6,265,000
Phẫu thuật 06GDT1041 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 6,265,000 6,265,000
Phẫu thuật 06GDT1042 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 6,265,000 6,265,000
Phẫu thuật 06GDT1043 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 6,265,000 6,265,000
Phẫu thuật 06GDT1044 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 10% diện tích cơ thể ở người lớn 6,846,000 6,846,000
Phẫu thuật 06GDT1045 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 5,247,000 5,247,000
Phẫu thuật 06GDT1046 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) > 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 5,247,000 5,247,000
Phẫu thuật 06GDT1047 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 5,247,000 5,247,000
Phẫu thuật 06GDT209 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Ghi điện tim cấp cứu tại giường 295,000 219,000
Phẫu thuật 06GDT422 Gỡ dính thần kinh Gỡ dính thần kinh 2,801,000 2,801,000
Phẫu thuật 06GKT397 Găm Kirschner trong gãy mắt cá Găm Kirschner trong gãy mắt cá 3,609,000 3,609,000
Gây mê 06GMK2041 Gây mê khác Gây mê khác (dùng cho nắn xương trong phòng mổ) 632,000 632,000
Phẫu thuật 06GMN1051 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng 491,000 491,000
Phẫu thuật 06GMN1086 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính 491,000 491,000
Phẫu thuật 06GMT2035 Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán 3,721,000 3,721,000
Phẫu thuật 06GMT2036 Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt 3,721,000 3,721,000
Xquang KTS 06GPC1467 Gối (P) Chếch Gối (P) Chếch 62,000 69,000
Xquang KTS 06GPC1467g Gối (P) Chếch( Xquang tại giường ) Gối (P) Chếch 62,000 69,000
Phẫu thuật 06GPC292 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06GPC968 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng 4,310,000 4,310,000
Xquang KTS 06GPT1468 Gối (P) T/N Gối (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GPT1468g Gối (P) T/N( Xquang tại giường ) Gối (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GPT1469 Gối (P) T/N + Ngăn Kéo Gối (P) T/N + Ngăn Kéo 94,000 94,000
Xquang KTS 06GPT1469g Gối (P) T/N + Ngăn Kéo( Xquang tại giường ) Gối (P) T/N + Ngăn Kéo 94,000 94,000
Xquang KTS 06GPT1470 Gối (P) T/N + T Tuyến Gối (P) T/N + T Tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GPT1470g Gối (P) T/N + T Tuyến( Xquang tại giường ) Gối (P) T/N + T Tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GPT1471 Gối (P) T/N + Tiếp tuyến Gối (P) T/N + Tiếp tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GPT1471g Gối (P) T/N + Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Gối (P) T/N + Tiếp tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GPT1472 Gối (P) Tiếp tuyến Gối (P) Tiếp tuyến 62,000 69,000
Xquang KTS 06GPT1472g Gối (P) Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Gối (P) Tiếp tuyến 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTC1473 Gối (T) Chếch Gối (T) Chếch 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTC1473g Gối (T) Chếch( Xquang tại giường ) Gối (T) Chếch 62,000 69,000
Phẫu thuật 06GTK1936 Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu Ghép thần kinh có mạch nuôi bằng vi phẫu 5,311,000 5,311,000
Phẫu thuật 06GTM473 Ghép trong mất đoạn xương Ghép trong mất đoạn xương 4,446,000 4,446,000
Xquang KTS 06GTT1474 Gối (T) T/N Gối (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTT1474g Gối (T) T/N( Xquang tại giường ) Gối (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTT1475 Gối (T) T/N + Ngăn Kéo Gối (T) T/N + Ngăn Kéo 94,000 94,000
Xquang KTS 06GTT1475g Gối (T) T/N + Ngăn Kéo( Xquang tại giường ) Gối (T) T/N + Ngăn Kéo 94,000 94,000
Xquang KTS 06GTT1476 Gối (T) T/N + T Tuyến Gối (T) T/N + T Tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GTT1476g Gối (T) T/N + T Tuyến( Xquang tại giường ) Gối (T) T/N + T Tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GTT1477 Gối (T) T/N + Tiếp tuyến Gối (T) T/N + Tiếp tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GTT1477g Gối (T) T/N + Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Gối (T) T/N + Tiếp tuyến 94,000 94,000
Xquang KTS 06GTT1478 Gối (T) Tiếp tuyến Gối (T) Tiếp tuyến 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTT1478g Gối (T) Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Gối (T) Tiếp tuyến 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTV1465 Gót T và P (Nghiêng) Gót T và P (Nghiêng) 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTV1465g Gót T và P (Nghiêng)( Xquang tại giường ) Gót T và P (Nghiêng) 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTV1466 Gót T và P (Thẳng) Gót T và P (Thẳng) 62,000 69,000
Xquang KTS 06GTV1466g Gót T và P (Thẳng)( Xquang tại giường ) Gót T và P (Thẳng) 62,000 69,000
Phẫu thuật 06GTX798 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06GXC276 Ghép xương chấn thương cột sống cổ Ghép xương chấn thương cột sống cổ 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06GXC277 Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06GXC787 Ghép xương có cuống mạch nuôi Ghép xương có cuống mạch nuôi 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06GXT966 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 4,446,000 4,446,000
Thủ thuật 06HAL1068 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng 183,000 183,000
Thủ thuật 06HAL1069 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng 313,000 243,000
Thủ thuật 06HAL1084 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính 183,000 183,000
Thủ thuật 06HAL1085 Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính 313,000 243,000
Xét nghiệm 06HAM1855 HCV Ab miễn dịch tự động HCV Ab miễn dịch tự động 115,000 115,000
Xét nghiệm 06HAM1866 HIV Ab miễn dịch tự động HIV Ab miễn dịch tự động 0 103,000
Xét nghiệm 06HAT1854 HCV Ab test nhanh HCV Ab test nhanh 51,700 51,700
Xét nghiệm 06HAT1857 HAV Ab test nhanh HAV Ab test nhanh 115,000 115,000
Xét nghiệm 06HAT1864 HIV Ab test nhanh HIV Ab test nhanh 0 51,700
Xét nghiệm 06HCB1876 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 36,800 36,800
Khác 06HCS2070 Hóa chất sát trùng PM   0 30,000
Xét nghiệm 06HCT1877 Hồng cầu trong phân test nhanh Hồng cầu trong phân test nhanh 63,200 63,200
Xét nghiệm 06HDB1652 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 67,200 67,200
Phẫu thuật 06HDH113 Hút đờm hầu họng Hút đờm hầu họng 10,000 10,000
Phẫu thuật 06HDK134 Hút dịch khớp gối Hút dịch khớp gối 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HDK135 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000 118,000
Phẫu thuật 06HDK136 Hút dịch khớp háng Hút dịch khớp háng 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HDK137 Hút dịch khớp khuỷu Hút dịch khớp khuỷu 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HDK138 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000 118,000
Phẫu thuật 06HDK139 Hút dịch khớp cổ chân Hút dịch khớp cổ chân 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HDK140 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000 118,000
Phẫu thuật 06HDK141 Hút dịch khớp cổ tay Hút dịch khớp cổ tay 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HDK142 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000 118,000
Phẫu thuật 06HDK143 Hút dịch khớp vai Hút dịch khớp vai 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HDK144 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000 118,000
Phẫu thuật 06HDK218 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. 10,000 10,000
Phẫu thuật 06HDL95 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 183,000 183,000
Phẫu thuật 06HDQ14 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10,000 10,000
Phẫu thuật 06HDQ15 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) 10,000 10,000
Phẫu thuật 06HDQ16 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) 295,000 219,000
Phẫu thuật 06HDQ227 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 295,000 219,000
Phẫu thuật 06HDQ228 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 430,000 331,000
Phẫu thuật 06HDT1577 Holter điện tâm đồ Holter điện tâm đồ 191,000 191,000
Xét nghiệm 06HIM1847 HBc IgM miễn dịch tự động HBc IgM miễn dịch tự động 109,000 109,000
Xquang KTS 06HKH1481 Hai khớp háng T/N Hai khớp háng T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06HKH1481g Hai khớp háng T/N( Xquang tại giường ) Hai khớp háng T/N 94,000 94,000
Xét nghiệm 06HMD1842 HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch tự động 72,000 72,000
Xét nghiệm 06HMD1851 HBeAg miễn dịch tự động HBeAg miễn dịch tự động 92,000 92,000
Xét nghiệm 06HMD1853 HBeAb miễn dịch tự động HBeAb miễn dịch tự động 92,000 92,000
Phẫu thuật 06HNB145 Hút nang bao hoạt dịch Hút nang bao hoạt dịch 109,000 109,000
Phẫu thuật 06HNB146 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000 118,000
Thủ thuật 06HOV147 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 104,000 104,000
Phẫu thuật 06HOV148 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06HOV149 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000 145,000
Phẫu thuật 06HPN11 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 430,000 331,000
Phẫu thuật 06HTH223 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản 533,000 533,000
Xét nghiệm 06HTN1841 HBsAg test nhanh HBsAg test nhanh 51,700 51,700
Xét nghiệm 06HTN1845 HBsAb test nhanh HBsAb test nhanh 57,500 57,500
Phẫu thuật 06HTN73 Hạ thân nhiệt chỉ huy Hạ thân nhiệt chỉ huy 2,173,000 2,040,000
Máu 06HTT2046 Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 100 ml   155,000 155,000
Máu 06HTT2050 Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 200 ml   280,000 280,000
Máu 06HTT2051 Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 150 ml   177,000 177,000
Máu 06HTT2052 Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 250 ml   343,000 343,000
Khác 06HTT2069 Hấp tiệt trùng y dụng cụ mổ   0 30,000
Khác 06HTT2096 Hỗ trợ tiền cơm hộ nghèo thành phố    0 0
Xquang KTS 06HVT1482 Hai vai thẳng Hai vai thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06HVT1482g Hai vai thẳng( Xquang tại giường ) Hai vai thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06HXD1483 Hai xương đùi Thẳng Hai xương đùi Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06HXD1483g Hai xương đùi Thẳng( Xquang tại giường ) Hai xương đùi Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06K3P1506 Khuỷu 3/4 (P) Khuỷu 3/4 (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06K3P1506g Khuỷu 3/4 (P)( Xquang tại giường ) Khuỷu 3/4 (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06K3T1505 KHUỶU 3 THẾ KHUỶU 3 THẾ 94,000 94,000
Xquang KTS 06K3T1505g KHUỶU 3 THẾ( Xquang tại giường ) KHUỶU 3 THẾ 94,000 94,000
Xquang KTS 06K3T1507 Khuỷu 3/4 (T) Khuỷu 3/4 (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06K3T1507g Khuỷu 3/4 (T)( Xquang tại giường ) Khuỷu 3/4 (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06KC21495 Khung chậu 2 tư thế Khung chậu 2 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06KC21495g Khung chậu 2 tư thế( Xquang tại giường ) Khung chậu 2 tư thế 94,000 94,000
Xquang KTS 06KC31496 Khung chậu 3 tư thế Khung chậu 3 tư thế 119,000 119,000
Xquang KTS 06KC31496g Khung chậu 3 tư thế( Xquang tại giường ) Khung chậu 3 tư thế 119,000 119,000
Xquang KTS 06KCD1484 KHỚP CÙNG ĐÒN 2 BÊN KHỚP CÙNG ĐÒN 2 BÊN 62,000 69,000
Xquang KTS 06KCD1484g KHỚP CÙNG ĐÒN 2 BÊN( Xquang tại giường ) KHỚP CÙNG ĐÒN 2 BÊN 62,000 69,000
Chứng thương, phó bản 06KCG2091 Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa ( không kể xét nghiệm, X-quang )   0 120,000
Thủ thuật 06KCM1009 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 170,000 128,000
Phẫu thuật 06KDC305 Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov Kéo dài chi trên bằng phương pháp 1lizarov 4,435,000 4,435,000
Phẫu thuật 06KDC387 Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp 1lizarov 4,435,000 4,435,000
Phẫu thuật 06KDD364 Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov Kéo dài đùi bằng phương pháp 1lizarov 4,435,000 4,435,000
Phẫu thuật 06KDD551 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 17,600 17,600
Phẫu thuật 06KDN337 Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài 4,435,000 4,435,000
Cấp cứu 06KDT225 Khí dung thuốc cấp cứu Khí dung thuốc cấp cứu 17,600 17,600
Phẫu thuật 06KDT226 Khí dung thuốc thở máy Khí dung thuốc thở máy 17,600 17,600
Phẫu thuật 06KDT29 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 17,600 17,600
Phẫu thuật 06KDT30 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 17,600 17,600
Cấp cứu 06KDT96 Khí dung thuốc giãn phế quản Khí dung thuốc giãn phế quản 17,600 17,600
Kim EMG 06KE12098 Kim EMG (1 lần)   0 147,000
Kim EMG 06KEB2097 Kim EMG (Bình thường)   0 100,000
Xquang KTS 06KGN1487 Khớp Gối ngăn kéo trước sau Khớp Gối ngăn kéo trước sau 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGN1487g Khớp Gối ngăn kéo trước sau( Xquang tại giường ) Khớp Gối ngăn kéo trước sau 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGP1485 Khớp Gối (P) T/N Khớp Gối (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGP1485g Khớp Gối (P) T/N( Xquang tại giường ) Khớp Gối (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGT1486 Khớp Gối (T) T/N Khớp Gối (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGT1486g Khớp Gối (T) T/N( Xquang tại giường ) Khớp Gối (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGV1488 Khớp Gối Valrus, Varus Khớp Gối Valrus, Varus 62,000 69,000
Xquang KTS 06KGV1488g Khớp Gối Valrus, Varus( Xquang tại giường ) Khớp Gối Valrus, Varus 62,000 69,000
Xquang KTS 06KH21493 Khớp Háng 2 bên Thẳng Khớp Háng 2 bên Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06KH21493g Khớp Háng 2 bên Thẳng( Xquang tại giường ) Khớp Háng 2 bên Thẳng 62,000 69,000
Máu 06KHC2056 Khối hồng cầu từ 250 ML Máu toàn phần   865,000 865,000
Máu 06KHC2057 Khối hồng cầu từ 350 ML Máu toàn phần   975,000 975,000
Máu 06KHC2058 Khối hồng cầu từ 450 ML Máu toàn phần   997,000 1,065,000
Xquang KTS 06KHP1489 Khớp Háng (P) N Khớp Háng (P) N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHP1489g Khớp Háng (P) N( Xquang tại giường ) Khớp Háng (P) N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHP1490 Khớp Háng (P) T/N Khớp Háng (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHP1490g Khớp Háng (P) T/N( Xquang tại giường ) Khớp Háng (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHT1491 Khớp Háng (T) N Khớp Háng (T) N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHT1491g Khớp Háng (T) N( Xquang tại giường ) Khớp Háng (T) N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHT1492 Khớp Háng (T) T/N Khớp Háng (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KHT1492g Khớp Háng (T) T/N( Xquang tại giường ) Khớp Háng (T) T/N 62,000 69,000
Khác 06KHT2071 Khấu hao TTT khác   0 280,000
Khác 06KHV2065 Kính hiển vi PT   0 500,000
Phẫu thuật 06KHX278 Kết hợp xương cột sống cổ lối trước Kết hợp xương cột sống cổ lối trước 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06KHX279 Kết hợp xương cột sống cổ lối sau Kết hợp xương cột sống cổ lối sau 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06KHX398 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác Kết hợp xương trong trong gãy xương mác 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06KHX405 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06KHX475 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06KHX928 Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau 5,039,000 5,039,000
Nẹp 06KKC2115 Khung kéo cổ   0 0
Phẫu thuật 06KLD431 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 244,000 244,000
Phẫu thuật 06KND271 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,801,000 2,801,000
Phẫu thuật 06KNT421 Khâu nối thần kinh Khâu nối thần kinh 2,801,000 2,801,000
Phẫu thuật 06KPH732 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 2,828,000 2,828,000
Xquang KTS 06KPT1499 Khuỷu (P) T/N Khuỷu (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KPT1499g Khuỷu (P) T/N( Xquang tại giường ) Khuỷu (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KPT1500 Khuỷu (P) T/N xoay trong 45 độ Khuỷu (P) T/N xoay trong 45 độ 62,000 69,000
Xquang KTS 06KPT1500g Khuỷu (P) T/N xoay trong 45 độ( Xquang tại giường ) Khuỷu (P) T/N xoay trong 45 độ 62,000 69,000
Phẫu thuật 06KQD717 KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay 4,981,000 4,981,000
Chứng thương, phó bản 06KSK2099 Khám sức khỏe   0 40,000
Xquang KTS 06KST1497 Khung sườn T/N Khung sườn T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06KST1497g Khung sườn T/N( Xquang tại giường ) Khung sườn T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06KST1498 Khung sườn thẳng Khung sườn thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06KST1498g Khung sườn thẳng( Xquang tại giường ) Khung sườn thẳng 62,000 69,000
Bó bột 06KTB1190 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh 701,000 701,000
Phẫu thuật 06KTC1188 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 328,000 328,000
Máu 06KTC2157 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 40ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 675,499
Máu 06KTC2158 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 80ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 1,430,000
Máu 06KTC2159 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 120ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 2,026,500
Máu 06KTC2160 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 160ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 2,860,000
Máu 06KTC2161 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 200ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 3,575,000
Máu 06KTC2162 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 250ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 3,949,000
Máu 06KTC2163 Khối tiểu cầu gạn tách thể tích 480ML ( Bao gồm bộ dụng cụ gạn tách )   0 8,580,000
Phẫu thuật 06KTD1073 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng 3,679,000 3,679,000
Phẫu thuật 06KTD1189 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 0 225,000
Thủ thuật 06KTG2072 Khẩu trang giấy   0 730
Vật lý trị liệu 06KTK1166 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 41,500 50,500
Vật lý trị liệu 06KTS1191 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1192 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1193 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1194 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1195 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1196 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1197 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 44,400 30,000
Vật lý trị liệu 06KTS1198 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 44,400 30,000
Vật lý trị liệu 06KTS1199 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1200 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1201 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1202 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 44,400 44,400
Vật lý trị liệu 06KTS1203 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 44,400 44,400
Phẫu thuật 06KTT1075 Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng 16,969,000 16,969,000
Phẫu thuật 06KTT1076 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng 4,533,000 4,533,000
Phẫu thuật 06KTT1077 Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt 16,969,000 16,969,000
Phẫu thuật 06KTT1078 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng 3,428,000 3,428,000
Phẫu thuật 06KTT1079 Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng 3,428,000 3,428,000
Phẫu thuật 06KTT1082 Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng 3,428,000 3,428,000
Vật lý trị liệu 06KTT1171 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06KTT1185 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 140,000 140,000
Phẫu thuật 06KTT1187 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 197,000 197,000
Xquang KTS 06KTT1502 Khuỷu (T) T/N Khuỷu (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KTT1502g Khuỷu (T) T/N( Xquang tại giường ) Khuỷu (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06KTT1503 Khuỷu (T) T/N xoay trong 45 độ Khuỷu (T) T/N xoay trong 45 độ 62,000 69,000
Xquang KTS 06KTT1503g Khuỷu (T) T/N xoay trong 45 độ( Xquang tại giường ) Khuỷu (T) T/N xoay trong 45 độ 62,000 69,000
Phẫu thuật 06KTT729 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06KTT730 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06KTT738 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 44,500 44,500
Vật lý trị liệu 06KTT764 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 42,000 44,500
Vật lý trị liệu 06KTX1167 Kỹ thuật xoa bóp vùng Kỹ thuật xoa bóp vùng 38,000 59,500
Vật lý trị liệu 06KTX1168 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 45,000 87,000
Xquang KTS 06KUD1494 KHỚP ỨC ĐÒN KHỚP ỨC ĐÒN 62,000 69,000
Xquang KTS 06KUD1494g KHỚP ỨC ĐÒN( Xquang tại giường ) KHỚP ỨC ĐÒN 62,000 69,000
Thủ thuật 06KVT436 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm 224,000 224,000
Thủ thuật 06KVT437 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm 286,000 286,000
Thủ thuật 06KVT451 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 172,000 172,000
Thủ thuật 06KVT452 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 244,000 244,000
Phẫu thuật 06KVT585 Khâu vết thương thành bụng Khâu vết thương thành bụng 1,793,000 1,793,000
Phẫu thuật 06KXD357 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06KXD358 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06LBS1063 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai 2,590,000 2,590,000
Phẫu thuật 06LBS373 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối Lấy bỏ sụn chêm khớp gối 3,033,000 3,033,000
Phẫu thuật 06LBT284 Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06LBT303 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06LBT950 Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương 5,360,000 5,360,000
Phẫu thuật 06LBT951 Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06LCK354 Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng Làm cứng khớp ở tư­ thế chức năng 3,508,000 3,508,000
Phẫu thuật 06LDD942 Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06LDD963 Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định CS và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định CS và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06LML552 Lọc máu liên tục Lọc máu liên tục 2,173,000 2,040,000
Phẫu thuật 06LMT553 Lọc máu thay huyết tương Lọc máu thay huyết tương 1,597,000 1,464,000
Xquang KTS 06LN31508 Lồng ngực 3 tư thế Lồng ngực 3 tư thế 119,000 119,000
Xquang KTS 06LN31508g Lồng ngực 3 tư thế( Xquang tại giường ) Lồng ngực 3 tư thế 119,000 119,000
Xquang KTS 06LNN1509 Lồng Ngực Nghiêng Lồng Ngực Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06LNN1509g Lồng Ngực Nghiêng( Xquang tại giường ) Lồng Ngực Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06LNT1510 Lồng ngực T/N 3/4 Lồng ngực T/N 3/4 119,000 119,000
Xquang KTS 06LNT1510g Lồng ngực T/N 3/4( Xquang tại giường ) Lồng ngực T/N 3/4 119,000 119,000
Phẫu thuật 06LUX302 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06LUX862 Lấy u xương (ghép xi măng) Lấy u xương (ghép xi măng) 3,611,000 3,611,000
Khác 06MAT2144 Mất áo thân nhân   0 400,000
Siêu âm 06MBS2139 Mời BS siêu âm ngoài giờ   0 30,000
Xquang KTS 06MCP1511 Mâm Chày (P) T/N Mâm Chày (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06MCP1511g Mâm Chày (P) T/N( Xquang tại giường ) Mâm Chày (P) T/N 62,000 69,000
Phẫu thuật 06MCS294 Mở cung sau cột sống ngực Mở cung sau cột sống ngực 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06MCS991 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 4,310,000 4,310,000
Xquang KTS 06MCT1512 Mâm Chày (T) T/N Mâm Chày (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06MCT1512g Mâm Chày (T) T/N( Xquang tại giường ) Mâm Chày (T) T/N 62,000 69,000
Nẹp 06MKL2118 Móc kéo lưng   0 0
Phẫu thuật 06MKQ21 Mở khí quản cấp cứu Mở khí quản cấp cứu 704,000 704,000
Thủ thuật 06MKQ219 Mở khí quản Mở khí quản 704,000 704,000
Phẫu thuật 06MKQ22 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 704,000 704,000
Phẫu thuật 06MKQ229 Mở khí quản qua da cấp cứu Mở khí quản qua da cấp cứu 704,000 704,000
Phẫu thuật 06MKQ23 Mở khí quản thường quy Mở khí quản thường quy 704,000 704,000
Phẫu thuật 06MKQ24 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 704,000 704,000
Xét nghiệm 06MLB1664 Máu lắng (bằng máy tự động) Máu lắng (bằng máy tự động) 33,600 33,600
Thủ thuật 06MLK2198 Mổ lấy Kyste (Thủ thuật loại 1)   0 513,000
Phẫu thuật 06MMP35 Mở màng phổi cấp cứu Mở màng phổi cấp cứu 583,000 583,000
Phẫu thuật 06MMP36 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 583,000 583,000
Khác 06MNL2151 Mang nẹp lưng   0 10,000
Nội Soi 06MNS2068 Máy nội soi   0 800,000
Thủ thuật 06MPT2095 Mời Phẫu thuật (Bác sĩ)   0 200,000
Phẫu thuật 06MRL992 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06MTB60 Mở thông bàng quang trên xương mu Mở thông bàng quang trên xương mu 360,000 360,000
Thủ thuật 06MTT2094 Mời thủ thuật (BS)   0 200,000
Xquang KTS 06N3P1514 Ngực 3/4 (P) Ngực 3/4 (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06N3P1514g Ngực 3/4 (P)( Xquang tại giường ) Ngực 3/4 (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06N3T1515 Ngực 3/4 (T) Ngực 3/4 (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06N3T1515g Ngực 3/4 (T)( Xquang tại giường ) Ngực 3/4 (T) 62,000 69,000
Bó bột 06NBB453 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O 320,000 320,000
Bó bột 06NBB454 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi 611,000 611,000
Bó bột 06NBB455 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB456 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB457 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB459 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 4 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V 320,000 320,000
Bó bột 06NBB460 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữahai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 giữahai xương cẳng tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB461 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles 320,000 320,000
Bó bột 06NBB462 Nắn, bó bột trật khớp háng Nắn, bó bột trật khớp háng 635,000 635,000
Bó bột 06NBB463 Nắn, bó bột gãy xương chậu Nắn, bó bộtgãy xương chậu 611,000 611,000
Bó bột 06NBB465 Nắn, bó bột gãy xương chày Nắn, bó bột gãy xương chày 320,000 320,000
Bó bột 06NBB466 Nắn, bó bột gãy Dupuytren Nắn, bó bột gãy Dupuytren 320,000 320,000
Bó bột 06NBB467 Nắn, bó bột gãy xương gót Nắn, bó bột gẫy xương gót 135,000 135,000
Bó bột 06NBB873 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann 225,000 225,000
Bó bột 06NBB874 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 611,000 611,000
Bó bột 06NBB875 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 320,000 320,000
Bó bột 06NBB876 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 320,000 320,000
Bó bột 06NBB877 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 611,000 611,000
Bó bột 06NBB878 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 611,000 611,000
Bó bột 06NBB879 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 701,000 701,000
Bó bột 06NBB881 Nắn, bó bột gãy xương hàm Nắn, bó bột gãy xương hàm 386,000 386,000
Bó bột 06NBB882 Nắn, bó bột cột sống Nắn, bó bột cột sống 611,000 611,000
Bó bột 06NBB883 Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn, bó bột trật khớp vai 310,000 310,000
Bó bột 06NBB884 Nắn, bó bột gãy xương đòn Nắn, bó bột gãy xương đòn 386,000 386,000
Bó bột 06NBB885 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB886 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB887 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB888 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Nắn, bó bột trật khớp khuỷu 386,000 386,000
Bó bột 06NBB889 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 386,000 386,000
Bó bột 06NBB890 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB891 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 320,000 320,000
Bó bột 06NBB892 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB893 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB894 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB895 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 320,000 320,000
Bó bột 06NBB896 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles 320,000 320,000
Bó bột 06NBB897 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 225,000 225,000
Bó bột 06NBB898 Nắn, bó bột trật khớp háng Nắn, bó bột trật khớp háng 701,000 701,000
Bó bột 06NBB899 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 250,000 250,000
Bó bột 06NBB900 Nắn, bó bột gãy mâm chày Nắn, bó bột gãy mâm chày 320,000 320,000
Bó bột 06NBB901 Nắn, bó bột gãy xương chậu Nắn, bó bột gãy xương chậu 611,000 611,000
Bó bột 06NBB902 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 611,000 611,000
Bó bột 06NBB904 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 611,000 611,000
Bó bột 06NBB906 Nắn, bó bột trật khớp gối Nắn, bó bột trật khớp gối 250,000 250,000
Bó bột 06NBB907 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 320,000 320,000
Bó bột 06NBB908 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 320,000 320,000
Bó bột 06NBB909 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 320,000 320,000
Bó bột 06NBB910 Nắn, bó bột gãy xương chày Nắn, bó bột gãy xương chày 225,000 225,000
Bó bột 06NBB911 Nắn, bó bột gãy xương gót Nắn, bó bột gãy xương gót 135,000 135,000
Bó bột 06NBB912 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 225,000 225,000
Bó bột 06NBB913 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn 310,000 310,000
Bó bột 06NBB914 Nắn, bó bột gãy Dupuptren Nắn, bó bột gãy Dupuptren 320,000 320,000
Bó bột 06NBB915 Nắn, bó bột gãy Monteggia Nắn, bó bột gãy Monteggia 320,000 320,000
Bó bột 06NBB916 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 225,000 225,000
Bó bột 06NBB917 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 386,000 386,000
Bó bột 06NBB919 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 250,000 250,000
Nẹp 06NCB2102 Nẹp cánh bàn tay   0 0
Nẹp 06NCC2103 Nẹp cổ cứng   0 0
Phẫu thuật 06NCD464 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật 635,000 635,000
Phẫu thuật 06NCD468 Nắn, cố định trật khớp hàm Nắn, cố định trật khớp hàm 386,000 386,000
Phẫu thuật 06NCD903 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật 635,000 635,000
Phẫu thuật 06NCD918 Nắm, cố định trật khớp hàm Nắm, cố định trật khớp hàm 386,000 386,000
Nẹp 06NCM2104 Nẹp cổ mềm   0 0
Nẹp 06NCX2105 Nẹp chống xoay   0 0
Nẹp 06ND2106 Nẹp động   0 0
Phẫu thuật 06NEH379 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 3,609,000 3,609,000
Thủ thuật 06NG2073 Nón giấy   0 680
Phẫu thuật 06NGD2014 Nối gân duỗi Nối gân duỗi 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06NGG2013 Nối gân gấp Nối gân gấp 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06NGK319 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles 3,609,000 3,609,000
Nẹp 06NHC2113 Nẹp hơi cổ chân dài   0 0
Nẹp 06NHC2114 Nẹp hơi cổ chân ngắn   0 0
Nẹp 06NK2116 Nẹp kleinert   0 0
Nẹp 06NLT2117 Nẹp lưng thấp   0 0
Xquang KTS 06NN31516 Ngực N, 3/4 Ngực N, 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06NN31516g Ngực N, 3/4( Xquang tại giường ) Ngực N, 3/4 94,000 94,000
Phẫu thuật 06NND118 Nong niệu đạo và đặt sonde đái Nong niệu đạo và đặt sonde đái 228,000 228,000
Nẹp 06NNN2119 Nẹp nhôm ngón tay   0 0
Xét nghiệm 06NPC1698 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 78,400 78,400
Xét nghiệm 06NPC1701 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 78,400 78,400
Xét nghiệm 06NPD1586 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo 128,000 128,000
Xét nghiệm 06NPD1594 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 128,000 128,000
Phẫu thuật 06NPK1587 Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh 411,000 411,000
Phẫu thuật 06NPK1588 Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm Nghiệm pháp kích thích Synacthen chậm 411,000 411,000
Phẫu thuật 06NPN1593 Nghiệm pháp nhịn uống Nghiệm pháp nhịn uống 581,000 581,000
Phẫu thuật 06NPU1589 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm 247,000 247,000
Phẫu thuật 06NPU1590 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp trong 2 ngày 247,000 247,000
Phẫu thuật 06NPU1591 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm 407,000 407,000
Phẫu thuật 06NPU1592 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao trong 2 ngày 407,000 407,000
Xquang KTS 06NPX1513 Nối phim Xquang 2 Chi Dưới Nối phim Xquang 2 Chi Dưới 62,000 69,000
Xquang KTS 06NPX1513g Nối phim Xquang 2 Chi Dưới( Xquang tại giường ) Nối phim Xquang 2 Chi Dưới 62,000 69,000
Phẫu thuật 06NSK150 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp Nội soi khớp gối điều trị bào khớp 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06NSK151 Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) 483,000 483,000
Xquang KTS 06NT1518 Ngực T/N Ngực T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06NT1518g Ngực T/N( Xquang tại giường ) Ngực T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06NT1520 Ngực Thẳng Ngực Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06NT1520g Ngực Thẳng( Xquang tại giường ) Ngực Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06NT31517 Ngực T, 3/4 Ngực T, 3/4 94,000 94,000
Xquang KTS 06NT31517g Ngực T, 3/4( Xquang tại giường ) Ngực T, 3/4 94,000 94,000
Nẹp 06NTC2121 Nẹp thun cổ chân   0 0
Nẹp 06NTG2122 Nẹp thun gối   0 0
Nẹp 06NTK2123 Nẹp thun khuỷu   0 0
Nẹp 06NTN2124 Nẹp thun ngón I   0 0
Nẹp 06NTQ2125 Nẹp thun quấn cổ tay   0 0
Xquang KTS 06NTT1519 Ngực Tiếp tuyến Ngực Tiếp tuyến 62,000 69,000
Xquang KTS 06NTT1519g Ngực Tiếp tuyến( Xquang tại giường ) Ngực Tiếp tuyến 62,000 69,000
Phẫu thuật 06NTV289 Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống 5,140,000 5,140,000
Nẹp 06NVC2126 Nẹp vải cẳng bàn chân   0 0
Nẹp 06NVC2127 Nẹp vải cẳng tay   0 0
Nẹp 06NVC2128 Nẹp vải cẳng tay Iselin   0 0
Phẫu thuật 06NVL267 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương Nạo vét lỗ đáo không viêm xương 505,000 365,000
Phẫu thuật 06NVL268 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương Nạo vét lỗ đáo có viêm xương 602,000 513,000
Nẹp 06NVN2129 Nẹp vải ngón I   0 0
Nẹp 06NZ2130 Nẹp Zimmer   0 0
Khác 06OCM2066 Oxy ca mổ loại 1-2   0 20,000
Khác 06OCM2067 Oxy ca mổ loại 3   0 15,000
Oxy 06OL12173 Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút)    1,000 20,000
Oxy 06OL12174 Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút) dưới 6 giờ   1,000 5,000
Oxy 06OL12175 Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ   1,000 10,000
Oxy 06OL12176 Oxy Loại 1 (dưới 2 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ   1,000 15,000
Oxy 06OL22177 Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút)   1,500 35,000
Oxy 06OL22178 Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) dưới 6 giờ   1,500 8,750
Oxy 06OL22179 Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ   1,500 17,500
Oxy 06OL22180 Oxy Loai 2 (Từ 2 đến 3 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ   1,500 26,250
Oxy 06OL32181 Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút)   2,000 50,000
Oxy 06OL32182 Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) dưới 6 giờ   20,000 12,500
Oxy 06OL32183 Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ   20,000 25,000
Oxy 06OL32184 Oxy Loai 3 ( trên 3 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ   20,000 37,500
Oxy 06OL42185 Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)   3,000 70,000
Oxy 06OL42186 Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút) dưới 6 giờ   3,000 17,500
Oxy 06OL42187 Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)từ 6 giờ đến dưới 12 giờ   3,000 35,000
Oxy 06OL42188 Oxy Loai 4 (từ 5 đến 7 lít/phút)từ 12 giờ đến dưới 18 giờ   3,000 52,500
Oxy 06OL52189 Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút)   4,500 105,000
Oxy 06OL52190 Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) dưới 6 giờ   4,500 26,250
Oxy 06OL52191 Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) từ 6 giờ đến dưới 12 giờ   4,500 52,500
Oxy 06OL52192 Oxy Loai 5 (trên 7 lít/phút) từ 12 giờ đến dưới 18 giờ   4,500 78,750
Thủ thuật 06P2201 PC1 (Thủ thuật loại 1)   0 513,000
Thủ thuật 06P2202 PC2 (Thủ thuật loại 2)   0 345,000
Thủ thuật 06P2203 PC3 (Thủ thuật loại 3)   0 168,000
Xquang KTS 06P3T1521 Phổi 3 tư thế Phổi 3 tư thế 119,000 119,000
Xquang KTS 06P3T1521g Phổi 3 tư thế( Xquang tại giường ) Phổi 3 tư thế 119,000 119,000
Xét nghiệm 06PAU1679 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 72,600 72,600
Xét nghiệm 06PAU1680 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 72,600 72,600
Thủ thuật 06PBD2146 Phong bế đám rối thần kinh: cánh tay, đùi, khuỷu tay để gim đau   0 200,000
Chứng thương, phó bản 06PBG2131 Phó bản giấy xuất viện   0 30,000
Phẫu thuật 06PBT1182 Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ 1,009,000 1,009,000
Chứng thương, phó bản 06PBX2090 Phó bản xuất viện, sao y bệnh án   0 30,000
C-arm 06PDC2085 Phim dùng cho máy C-arm   0 60,000
Xét nghiệm 06PDM2165 Protein Dịch Màng Phổi màng Bụng   0 10,600
Phẫu thuật 06PKR1912 Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển 4,675,000 4,675,000
Xquang KTS 06PN1522 Phổi Nghiêng Phổi Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06PN1522g Phổi Nghiêng( Xquang tại giường ) Phổi Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06PT1523 Phổi T/N Phổi T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06PT1523g Phổi T/N( Xquang tại giường ) Phổi T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06PT1524 Phổi Thẳng Phổi Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06PT1524g Phổi Thẳng( Xquang tại giường ) Phổi Thẳng 62,000 69,000
Phẫu thuật 06PTA558 Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy 3,981,000 3,981,000
Phẫu thuật 06PTA559 Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy Phẫu thuật áp xe dưới màng tủy 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTB330 Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTB333 Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTB411 Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTB418 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTB530 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ 3,629,000 3,629,000
Phẫu thuật 06PTB531 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách 3,629,000 3,629,000
Phẫu thuật 06PTB532 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn 3,629,000 3,629,000
Phẫu thuật 06PTB751 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTB983 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTB984 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da + ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp sử dụng hệ thống ống nong 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTC1060 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu 3,428,000 3,428,000
Phẫu thuật 06PTC1061 Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu 3,428,000 3,428,000
Phẫu thuật 06PTC1062 Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu 16,969,000 16,969,000
Phẫu thuật 06PTC1074 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết 3,679,000 3,679,000
Phẫu thuật 06PTC1933 Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu Phẫu thuật chuyển vạt cơ chức năng có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06PTC1934 Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu Phẫu thuật chuyển vạt da phục hồi cảm giác có nối hoặc ghép mạch máu, thần kinh vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06PTC1980 Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay 3,721,000 3,721,000
Phẫu thuật 06PTC1999 Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông 3,721,000 3,721,000
Phẫu thuật 06PTC2033 Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm 3,407,000 3,000,000
Phẫu thuật 06PTC2034 Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt 3,721,000 3,721,000
Phẫu thuật 06PTC282 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC283 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC285 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC286 Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp Phẫu thuật chỉnh vẹo gù sống đường trước và hàn khớp 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC287 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC288 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC311 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTC317 Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC329 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC335 Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh 270,000 270,000
Phẫu thuật 06PTC336 Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC339 Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTC341 Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTC348 Phẫu thuật cứng cơ may Phẫu thuật cứng cơ may 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTC356 Phẫu thuật cắt cụt đùi Phẫu thuật cắt cụt đùi 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06PTC384 Phẫu thuật chân chữ O Phẫu thuật chân chữ O 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC385 Phẫu thuật chân chữ X Phẫu thuật chân chữ X 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC386 Phẫu thuật co gân Achille Phẫu thuật co gân Achille 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTC391 Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC400 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩmsinh Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩmsinh 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC410 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTC500 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06PTC501 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTC505 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTC516 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 3,130,000 3,130,000
Phẫu thuật 06PTC533 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 3,130,000 3,130,000
Phẫu thuật 06PTC534 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 3,130,000 3,130,000
Phẫu thuật 06PTC561 Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ Phẫu thuật cắt bỏ đường dò dưới da-dưới màng tuỷ 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTC565 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTC566 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC594 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) 2,896,000 2,896,000
Phẫu thuật 06PTC595 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) 2,896,000 2,896,000
Phẫu thuật 06PTC598 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn 6,404,000 6,404,000
Phẫu thuật 06PTC599 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương 6,404,000 6,404,000
Phẫu thuật 06PTC702 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTC703 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06PTC718 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC725 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC726 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC727 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC745 Phẫu thuật chuyển ngón tay Phẫu thuật chuyển ngón tay 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTC754 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06PTC783 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC784 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC785 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTC800 Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTC819 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTC831 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTC836 Phẫu thuật cắt cụt chi Phẫu thuật cắt cụt chi 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06PTC840 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTC852 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTC867 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTC920 Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTC923 Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTC934 Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định CS cổ (ACCF) Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định CS cổ (ACCF) 5,360,000 5,360,000
Phẫu thuật 06PTC936 Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTC944 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC945 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC947 Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC948 Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06PTC952 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC953 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC959 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC960 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC961 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC962 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTC998 Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTD2007 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06PTD2008 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTD2009 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTD2010 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTD2011 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTD274 Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi, lõm Phẫu thuật dị dạng xương ức lồi, lõm 6,404,000 6,404,000
Phẫu thuật 06PTD297 Phẫu thuật điều trị vẹo cổ Phẫu thuật điều trị vẹo cổ 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTD306 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTD312 Phẫu thuật dính khớp khuỷu Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTD316 Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTD331 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD332 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD345 Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTD346 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus) Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus) 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD347 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi) Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi) 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD365 Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTD399 Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTD401 Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD402 Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) 2,689,000 2,689,000
Phẫu thuật 06PTD404 Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD474 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD502 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTD526 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao 2,709,000 2,709,000
Phẫu thuật 06PTD527 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao 2,709,000 2,709,000
Phẫu thuật 06PTD542 Phẫu thuật điều trị u dưới móng Phẫu thuật điều trị u dưới móng 696,000 2,000,000
Phẫu thuật 06PTD555 Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ Phẫu thuật đặt catheter vào ống sống thắt lưng đo áp lực dịch não tuỷ 3,981,000 3,981,000
Phẫu thuật 06PTD560 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTD568 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất 3,981,000 3,981,000
Phẫu thuật 06PTD569 Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm Phẫu thuật dị dạng cổ chẩm 5,431,000 5,431,000
Phẫu thuật 06PTD572 Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale) Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch màng cứng (fistula durale) 6,459,000 6,459,000
Phẫu thuật 06PTD578 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi 1,689,000 1,689,000
Phẫu thuật 06PTD579 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần 6,567,000 6,567,000
Phẫu thuật 06PTD580 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động 6,404,000 6,404,000
Phẫu thuật 06PTD582 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTD583 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh 14,042,000 14,042,000
Phẫu thuật 06PTD584 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu 12,277,000 12,277,000
Phẫu thuật 06PTD586 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn 12,277,000 12,277,000
Phẫu thuật 06PTD587 Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTD589 Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTD591 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTD592 Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTD593 Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTD597 Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTD697 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTD721 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD722 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTD723 Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh trụ 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTD724 Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay Phẫu thuật điều trị hội chứng chèn ép thần kinh quay 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTD728 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTD740 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTD744 Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTD774 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTD775 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTD776 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Phẫu thuật điều trị gân bánh chè 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTD777 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTD778 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTD779 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTD780 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay 2,801,000 2,801,000
Phẫu thuật 06PTD804 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTD833 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân 2,039,000 2,039,000
Phẫu thuật 06PTD842 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTD843 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTD851 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 3,508,000 3,508,000
Phẫu thuật 06PTE378 Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTG1052 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf-krause > 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf-krause > 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu 4,029,000 4,029,000
Phẫu thuật 06PTG1053 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf-krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf-krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu 4,029,000 4,029,000
Phẫu thuật 06PTG1054 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf-krause > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf-krause > 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu 4,029,000 4,029,000
Phẫu thuật 06PTG1055 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf-krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf-krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu 4,029,000 4,029,000
Phẫu thuật 06PTG2001 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06PTG2002 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay 4,691,000 4,691,000
Phẫu thuật 06PTG2012 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG269 Phẫu thuật gẫy trật đốt sống cổ, mỏm nha Phẫu thuật gẫy trật đốt sống cổ, mỏm nha 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTG270 Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTG308 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG315 Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTG318 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG320 Phẫu thuật gãy Monteggia Phẫu thuật gãy Monteggia 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG325 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG327 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTG377 Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTG478 Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTG499 Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống cổ Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống cổ 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTG507 Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống ngực 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTG508 Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng Phẫu thuật giải ép tuỷ trong lao cột sống lưng-thắt lưng 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTG574 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTG709 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG720 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTG827 Phẫu thuật ghép chi Phẫu thuật ghép chi 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTG845 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Phẫu thuật gỡ dính khớp gối 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTG857 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTG860 Phẫu thuật ghép xương tự thân Phẫu thuật ghép xương tự thân 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06PTG861 Phẫu thuật ghép xương nhân tạo Phẫu thuật ghép xương nhân tạo 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06PTG864 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Phẫu thuật gỡ dính gân gấp 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTG865 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTG866 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Phẫu thuật gỡ dính thần kinh 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTG929 Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06PTG930 Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTG932 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTG937 Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTG990 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTG997 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTH590 Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTK1067 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu 3,488,000 3,488,000
Phẫu thuật 06PTK281 Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06PTK295 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTK296 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTK304 Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTK349 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK350 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK388 Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK389 Phẫu thuật khớp giả xương chầy Phẫu thuật khớp giả xương chầy 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK396 Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTK408 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK606 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK607 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK608 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Phẫu thuật KHX gãy xương đòn 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK609 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK610 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK611 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK612 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK613 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK614 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK615 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK616 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay 4,446,000 4,446,000
Phẫu thuật 06PTK617 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK618 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK619 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK620 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK621 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK622 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK623 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK624 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Phẫu thuật KHX gãy Monteggia 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK625 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Phẫu thuật KHX gãy đài quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK626 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK627 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK628 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK629 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK631 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK632 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK633 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK634 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK635 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK641 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK642 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK643 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK644 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK645 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK646 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK647 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK648 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK649 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK650 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK651 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK652 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK653 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK655 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK656 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK657 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK658 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK659 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK660 Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK661 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK662 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK664 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK665 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK666 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK667 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK668 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK669 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK670 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK671 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK672 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK673 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK674 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK675 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK676 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK677 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Phẫu thuật KHX gãy xương gót 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK678 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK679 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK680 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK681 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK682 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK683 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK684 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK685 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK686 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK687 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK688 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK689 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK690 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK691 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK692 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK693 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK704 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK705 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK707 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK710 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK711 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK756 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK757 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK758 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK759 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK760 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK761 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK762 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK763 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK766 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK797 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK799 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK801 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK802 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK803 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTK805 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK806 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK807 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK808 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK810 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK811 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK812 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK813 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK814 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK816 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK817 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK818 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTK826 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTK829 Phẫu thuật kéo dài chi Phẫu thuật kéo dài chi 4,435,000 4,435,000
Phẫu thuật 06PTL351 Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi 4,435,000 4,435,000
Phẫu thuật 06PTL529 Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao 3,629,000 3,629,000
Phẫu thuật 06PTL562 Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau 4,847,000 4,847,000
Phẫu thuật 06PTL596 Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTL663 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTL734 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 3,508,000 3,508,000
Phẫu thuật 06PTL739 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 3,508,000 3,508,000
Phẫu thuật 06PTL741 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay 3,508,000 3,508,000
Phẫu thuật 06PTL746 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTL753 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTL832 Phẫu thuật làm vận động khớp gối Phẫu thuật làm vận động khớp gối 3,033,000 3,033,000
Phẫu thuật 06PTL841 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTL844 Phẫu thuật làm cứng khớp gối Phẫu thuật làm cứng khớp gối 3,508,000 3,508,000
Phẫu thuật 06PTL850 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTL859 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Phẫu thuật lấy bỏ u xương 3,611,000 3,611,000
Phẫu thuật 06PTL935 Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTL949 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTL969 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTL970 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu 4,837,000 4,837,000
Phẫu thuật 06PTL971 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng 4,837,000 4,837,000
Phẫu thuật 06PTL972 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) 6,852,000 6,852,000
Phẫu thuật 06PTL978 Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong Phẫu thuật lấy nhân thoát vị đĩa đệm ít xâm lấn sử dụng hệ thống ống nong 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTL982 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da 4,837,000 4,837,000
Phẫu thuật 06PTM424 Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli) Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli) 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTM543 Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da 3,044,000 3,044,000
Phẫu thuật 06PTM564 Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTM941 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTM987 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sống 4,846,000 4,846,000
Phẫu thuật 06PTM988 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống 4,846,000 4,846,000
Xquang KTS 06PTN1525 Phổi thẳng, nghiêng phải, nghiêng trái Phổi thẳng, nghiêng phải, nghiêng trái 119,000 119,000
Xquang KTS 06PTN1525g Phổi thẳng, nghiêng phải, nghiêng trái( Xquang tại giường ) Phổi thẳng, nghiêng phải, nghiêng trái 119,000 119,000
Phẫu thuật 06PTN1902 Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay 2,061,000 1,700,000
Phẫu thuật 06PTN1940 Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệng 4,847,000 4,847,000
Phẫu thuật 06PTN1941 Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1942 Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay 2,061,000 1,700,000
Phẫu thuật 06PTN1943 Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1944 Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1945 Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1946 Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1947 Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1948 Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1949 Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi 5,760,000 5,760,000
Phẫu thuật 06PTN1950 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1951 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1952 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1953 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1958 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1959 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1960 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1961 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1962 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1963 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1964 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1965 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1966 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu 2,061,000 1,700,000
Phẫu thuật 06PTN1967 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1968 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1969 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài 2,061,000 1,700,000
Phẫu thuật 06PTN1970 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1971 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1972 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1973 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1974 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1975 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1976 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1977 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1978 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1979 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1981 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1982 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1983 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1984 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1985 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1986 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1987 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1988 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1989 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1990 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1991 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN1992 Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1993 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1994 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1995 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1996 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1997 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN1998 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN2000 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN487 Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tay 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTN488 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương điều trị tổn thương sụn khớp gối 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN489 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn Phẫu thuật nội soi điều trị khớp cổ chân đến muộn 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN491 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mãn tính sau chấn thương Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân điều trị đau mãn tính sau chấn thương 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN492 Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hoá cơ ức đòn chũm Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hoá cơ ức đòn chũm 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTN493 Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi hàn cứng khớp cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN494 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hoá khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hoá khớp cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN495 Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN496 Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button Phẫu thuật nội soi khớp gối tạo dây chằng chéo trước endo-button 4,101,000 4,101,000
Phẫu thuật 06PTN497 Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai Phẫu thuật nội soi cắt lọc khâu rách chóp xoay qua nội soi khớp vai 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTN498 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ 13,322,000 13,322,000
Phẫu thuật 06PTN509 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN510 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN511 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN512 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN513 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN514 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN515 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN517 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN518 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN519 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN520 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN521 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN522 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTN523 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN524 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN525 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN536 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN537 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN538 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN539 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN575 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTN855 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTN856 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTN858 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) 2,801,000 2,801,000
Phẫu thuật 06PTN869 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTN939 Phẫu thuật nang Tarlov Phẫu thuật nang Tarlov 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTN999 Phẫu thuật nang màng nhện tủy Phẫu thuật nang màng nhện tủy 4,310,000 4,310,000
Phẫu thuật 06PTP719 Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTR872 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 1,681,000 2,000,000
Phẫu thuật 06PTS2022 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTS2023 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTS2024 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTS712 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTS815 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTS835 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTS846 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTS847 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTT1916 Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT1939 Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06PTT2003 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2004 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2005 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2006 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2018 Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTT2019 Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTT2025 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2026 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2027 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2028 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2029 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2030 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2031 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT2032 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT272 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm 4,837,000 4,837,000
Phẫu thuật 06PTT299 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Phẫu thuật trật khớp cùng đòn 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTT314 Phẫu thuật trật khớp khuỷu Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTT338 Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTT352 Phẫu thuật toác khớp mu Phẫu thuật toác khớp mu 3,850,000 3,850,000
Phẫu thuật 06PTT361 Phẫu thuật trật khớp háng Phẫu thuật trật khớp háng 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTT374 Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTT375 Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTT376 Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối 3,033,000 3,033,000
Phẫu thuật 06PTT503 Phẫu thuật thay khớp háng do lao Phẫu thuật thay khớp háng do lao 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTT504 Phẫu thuật thay khớp háng do lao Phẫu thuật thay khớp háng do lao 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTT506 Phẫu thuật thay khớp gối do lao Phẫu thuật thay khớp gối do lao 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTT556 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng 6,514,000 6,514,000
Phẫu thuật 06PTT557 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng 6,514,000 6,514,000
Phẫu thuật 06PTT571 Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy 5,132,000 5,132,000
Phẫu thuật 06PTT588 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTT603 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo 6,703,000 6,703,000
Phẫu thuật 06PTT604 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTT605 Phẫu thuật tháo khớp vai Phẫu thuật tháo khớp vai 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTT630 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương 2,039,000 2,039,000
Phẫu thuật 06PTT636 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT637 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT638 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT639 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT640 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT696 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTT708 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT714 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT715 Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT716 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT742 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay 2,689,000 2,689,000
Phẫu thuật 06PTT743 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTT755 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Phẫu thuật tháo khớp cổ tay 1,793,000 1,793,000
Phẫu thuật 06PTT768 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT769 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT770 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Phẫu thuật tổn thương gân Achille 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT771 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT772 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT773 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTT791 Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh Phẫu thuật trật bánh chè bẩm sinh 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTT792 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải 2,597,000 2,597,000
Phẫu thuật 06PTT809 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTT820 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Phẫu thuật thay khớp gối bán phần 4,481,000 4,481,000
Phẫu thuật 06PTT821 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTT822 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTT823 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Phẫu thuật thay khớp háng bán phần 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06PTT824 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Phẫu thuật thay khớp háng bán phần 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTT825 Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao 4,481,000 4,481,000
Phẫu thuật 06PTT830 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTT837 Phẫu thuật tháo khớp chi Phẫu thuật tháo khớp chi 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06PTT926 Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTT927 Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật 06PTT933 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTT938 Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTT973 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTT980 Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống cổ bằng sóng cao tần 1,679,000 1,679,000
Phẫu thuật 06PTT981 Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần Phẫu thuật tạo hình nhân nhầy đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng sóng cao tần 1,679,000 1,679,000
Phẫu thuật 06PTT993 Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTT995 Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật 06PTT996 Phẫu thuật tạo hình xương ức Phẫu thuật tạo hình xương ức 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTU260 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs 3,044,000 3,044,000
Phẫu thuật 06PTU262 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da 3,536,000 3,536,000
Phẫu thuật 06PTU563 Phẫu thuật u dưới màng tủy, ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài Phẫu thuật u dưới màng tủy, ngoài tủy kèm theo tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía trước hoặc trước ngoài 4,847,000 4,847,000
Phẫu thuật 06PTU573 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên 2,167,000 2,167,000
Phẫu thuật 06PTU576 Phẫu thuật u thần kinh trên da Phẫu thuật u thần kinh trên da 679,000 679,000
Phẫu thuật 06PTU577 Phẫu thuật u thần kinh trên da Phẫu thuật u thần kinh trên da 1,094,000 1,094,000
Phẫu thuật 06PTU863 Phẫu thuật U máu Phẫu thuật U máu 2,896,000 2,896,000
Phẫu thuật 06PTV1901 Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh Phẫu thuật vi phẫu nối ghép thần kinh 7,499,000 7,499,000
Phẫu thuật 06PTV1903 Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mác 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1904 Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương mào chậu 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1905 Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn Phẫu thuật vi phẫu ghép sau cắt đoạn xương hàm bằng xương đòn 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1906 Phẫu thuật  vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta Phẫu thuật  vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06PTV1907 Phẫu thuật  vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta Phẫu thuật  vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt cơ Delta 4,000,000 4,000,000
Phẫu thuật 06PTV1908 Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …) Phẫu thuật vi phẫu tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt sử dụng vạt tự do (cơ, xương, da, vạt phức hợp …) 4,000,000 4,000,000
Phẫu thuật 06PTV1909 Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầu 6,728,000 6,728,000
Phẫu thuật 06PTV1910 Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…) Phẫu thuật vi phẫu các bộ phận ở đầu, mặt bị đứt rời (mũi, tai, môi…) 5,311,000 5,311,000
Phẫu thuật 06PTV1911 Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu, mặt (da đầu, mũi, tai, môi…) Phẫu thuật vi phẫu tái tạo lại các bộ phận ở đầu, mặt (da đầu, mũi, tai, môi…) 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06PTV1917 Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời Phẫu thuật vi phẫu nối dương vật đứt rời 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06PTV1918 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1919 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1920 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1921 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1922 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1923 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1924 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1927 phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1928 phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1929 phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1930 phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1931 phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV1932 phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời 5,777,000 5,777,000
Phẫu thuật 06PTV326 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV328 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV359 Phẫu thuật viêm xương khớp háng Phẫu thuật viêm xương khớp háng 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV362 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng 3,609,000 3,609,000
Phẫu thuật 06PTV368 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV395 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV427 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTV429 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV698 Phẫu thuật vết thương bàn tay Phẫu thuật vết thương bàn tay 1,793,000 1,793,000
Phẫu thuật 06PTV699 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTV700 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2,828,000 2,828,000
Phẫu thuật 06PTV701 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTV713 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới 2,619,000 2,619,000
Phẫu thuật 06PTV750 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren 2,767,000 2,767,000
Phẫu thuật 06PTV834 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi 6,157,000 6,157,000
Phẫu thuật 06PTV848 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2,531,000 2,531,000
Phẫu thuật 06PTV849 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTV853 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² 2,689,000 2,689,000
Phẫu thuật 06PTV854 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² 4,040,000 4,040,000
Phẫu thuật 06PTV868 Phẫu thuật viêm xương Phẫu thuật viêm xương 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06PTV871 Phẫu thuật vết thương khớp Phẫu thuật vết thương khớp 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06PTV924 Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha 5,039,000 5,039,000
Phẫu thuật 06PTV985 Phẫu thuật vết thương tủy sống Phẫu thuật vết thương tủy sống 4,847,000 4,847,000
Phẫu thuật 06PTV986 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống 5,140,000 5,140,000
Phẫu thuật 06PTV989 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng 5,431,000 5,431,000
Phẫu thuật 06PTX369 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTX554 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06PTX793 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTX794 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTX795 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTX796 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTX838 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 3,429,000 3,429,000
Phẫu thuật 06PTX839 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Phẫu thuật xơ cứng phức tạp 3,429,000 3,429,000
Xét nghiệm 06PUH1676 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 66,000 66,000
Xét nghiệm 06PUH1677 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 66,000 66,000
Xét nghiệm 06PUR1809 Phản ứng Rivalta [dịch] Phản ứng Rivalta [dịch] 8,400 8,400
Phẫu thuật 06QTK1081 Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng 16,969,000 16,969,000
Thủ thuật 06RBQ119 Rửa bàng quang Rửa bàng quang 185,000 185,000
Phẫu thuật 06RBQ62 Rửa bàng quang lấy máu cục Rửa bàng quang lấy máu cục 185,000 185,000
Phẫu thuật 06RCT481 Rút chỉ thép xương ức Rút chỉ thép xương ức 1,681,000 1,681,000
Phẫu thuật 06RDC480 Rút đinh các loại Rút đinh các loại 1,681,000 1,681,000
Phẫu thuật 06RDD237 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 576,000 576,000
Phẫu thuật 06RDD67 Rửa dạ dày cấp cứu Rửa dạ dày cấp cứu 106,000 106,000
Thủ thuật 06RDR2194 Rút đinh - rút vít - tháo BĐN (Thủ thuật loại 1)   0 513,000
Thủ thuật 06RHT1008 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 523,000 402,000
Thủ thuật 06RK2147 Rửa khớp   0 450,000
Phẫu thuật 06RMD1705 Rút máu để điều trị Rút máu để điều trị 216,000 216,000
Cấp cứu 06ROD101 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 172,000 172,000
Phẫu thuật 06RPT102 Rửa phổi toàn bộ Rửa phổi toàn bộ 7,910,000 7,910,000
Nẹp 06RR2120 Ròng rọc   0 0
Siêu âm 06SAC1211 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 38,000 49,000
Siêu âm 06SAC1211G Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt ( siêu âm tại giường ) Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 38,000 49,000
Siêu âm 06SAC1216 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 38,000 49,000
Siêu âm 06SAC1216G Siêu âm các khối u phổi ngoại vi ( siêu âm tại giường ) Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 38,000 49,000
Siêu âm 06SAC87 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 38,000 49,000
Siêu âm 06SAC87G Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh ( siêu âm tại giường ) Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 38,000 49,000
Siêu âm 06SAD105 Siêu âm Doppler mạch máu Siêu âm Doppler mạch máu 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD106 Siêu âm Doppler màu tim Siêu âm Doppler tim 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1213 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1223 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1224 Siêu âm Doppler gan lách Siêu âm Doppler gan lách 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1225 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1226 Siêu âm Doppler động mạch thận Siêu âm Doppler động mạch thận 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1227 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1228 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1229 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ duới Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ duới 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1231 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1235 Siêu âm Doppler động mạch tử cung Siêu âm Doppler động mạch tử cung 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1238 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1241 Siêu âm Doppler màu tim, van tim Siêu âm Doppler tim, van tim 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD1243 Siêu âm Doppler tuyến vú Siêu âm Doppler tuyến vú 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD1245 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 79,500 79,500
Siêu âm 06SAD208 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD6 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường 211,000 211,000
Siêu âm 06SAD7 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAD7G Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAD8 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAD8G Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAH1212 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm hạch vùng cổ 38,000 49,000
Siêu âm 06SAH1212G Siêu âm hạch vùng cổ ( siêu âm tại giường ) Siêu âm hạch vùng cổ 38,000 49,000
Siêu âm 06SAK1236 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAK1236G Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAK152 Siêu âm khớp (một vị trí) Siêu âm khớp (một vị trí) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAK152G Siêu âm khớp (một vị trí) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm khớp (một vị trí) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAK2143 Siêu âm khớp (màu)   0 100,000
Siêu âm 06SAM103 Siêu âm màng phổi cấp cứu Siêu âm màng phổi cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAM103G Siêu âm màng phổi cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm màng phổi cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAM1214 Siêu âm màng phổi Siêu âm màng phổi 38,000 49,000
Siêu âm 06SAM1214G Siêu âm màng phổi ( siêu âm tại giường ) Siêu âm màng phổi 38,000 49,000
Siêu âm 06SAM32 Siêu âm màng phổi cấp cứu Siêu âm màng phổi cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAM32G Siêu âm màng phổi cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm màng phổi cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAO121 Siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng 38,000 49,000
Siêu âm 06SAO1217 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAO1217G Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAO121G Siêu âm ổ bụng ( siêu âm tại giường ) Siêu âm ổ bụng 38,000 49,000
Siêu âm 06SAO71 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAO71G Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu ( siêu âm tại giường ) Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 38,000 49,000
Siêu âm 06SAP1237 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAP1237G Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ..) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAP153 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Siêu âm phần mềm (một vị trí) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAP153G Siêu âm phần mềm (một vị trí) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm phần mềm (một vị trí) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAT1210 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm tuyến giáp 38,000 49,000
Siêu âm 06SAT1210G Siêu âm tuyến giáp ( siêu âm tại giường ) Siêu âm tuyến giáp 38,000 49,000
Siêu âm 06SAT1215 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAT1215G Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) ( siêu âm tại giường ) Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 38,000 49,000
Siêu âm 06SAT1219 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trục tràng Siêu âm tiền liệt tuyến qua trục tràng 176,000 176,000
Siêu âm 06SAT1240 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục 211,000 211,000
Siêu âm 06SAT266 Siêu âm tim tại giường Siêu âm tim tại giường 211,000 211,000
Siêu âm 06SAT5 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm tim cấp cứu tại giường 211,000 211,000
Siêu âm 06SAT535 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm tim cấp cứu tại giường 211,000 211,000
Phẫu thuật 06SDD107 Sốc điện điều trị rung nhĩ Sốc điện điều trị rung nhĩ 968,000 968,000
Cấp cứu 06SDD108 Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh 301,000 239,000
Phẫu thuật 06SDN204 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 968,000 968,000
Phẫu thuật 06SDN9 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 430,000 331,000
Phẫu thuật 06SDV1080 Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng 3,428,000 3,428,000
Xquang KTS 06SN1526 Sọ nghiêng Sọ nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06SN1526g Sọ nghiêng( Xquang tại giường ) Sọ nghiêng 62,000 69,000
Xét nghiệm 06SPA1830 Streptococcus pyogenes ASO Streptococcus pyogenes ASO 40,200 40,200
Thuốc 06ST12142 SAT (Tetanea 1500UI) + ống chích   0 19,000
Xquang KTS 06ST1527 Sọ Thẳng Sọ Thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06ST1527g Sọ Thẳng( Xquang tại giường ) Sọ Thẳng 62,000 69,000
Khác 06STB2141 SA trên bàn mổ (thu thêm)   0 50,000
Thủ thuật 06STC1370 Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính 1,872,000 1,872,000
Phẫu thuật 06STD159 Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch) Sinh thiết da bằng kim chuyên dụng (biopsy punch) 121,000 121,000
Khác 06STG2140 SA tại giường (thu thêm)   0 30,000
Thủ thuật 06STH1356 Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 808,000 808,000
Phẫu thuật 06STH545 Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da 249,000 249,000
Phẫu thuật 06STM157 Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 1,078,000 1,078,000
Phẫu thuật 06STM541 Sinh thiết móng Sinh thiết móng 285,000 285,000
Thủ thuật 06STN544 Sinh thiết niêm mạc Sinh thiết niêm mạc 121,000 121,000
Thủ thuật 06STP1358 Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm 808,000 808,000
Thủ thuật 06STP1359 Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm 808,000 808,000
Phẫu thuật 06STP155 Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết phần mềm bằng súng Fast Gun dưới hướng dẫn của siêu âm 121,000 121,000
Phẫu thuật 06STP156 Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết phần mềm bằng kim bắn dưới hướng dẫn của siêu âm 808,000 808,000
Xquang KTS 06STS1528 Sọ Thẳng, sọ nghiêng Sọ Thẳng, sọ nghiêng 94,000 94,000
Xquang KTS 06STS1528g Sọ Thẳng, sọ nghiêng( Xquang tại giường ) Sọ Thẳng, sọ nghiêng 94,000 94,000
Phẫu thuật 06STT1357 Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 144,000 144,000
Phẫu thuật 06STT154 Sinh thiết tuyến nứớc bọt Sinh thiết tuyến nứớc bọt 121,000 121,000
Thủ thuật 06STX1369 Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính 1,872,000 1,872,000
Phẫu thuật 06STX158 Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của siêu âm 808,000 808,000
Phẫu thuật 06TAP247 Test áp (Patch test) với các loại thuốc Test áp (Patch test) với các loại thuốc 511,000 477,000
Thay Băng 06TBC114 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 129,000 129,000
Tháo bột 06TBC2042 Tháo bột các loại Tháo bột các loại 49,500 49,500
Tháo bột 06TBC2043 Tháo bột: cột sống/ lưng/ khớp háng/ xương đùi/ xương chậu Tháo bột: cột sống/ lưng/ khớp háng/ xương đùi/ xương chậu 59,400 59,400
Xét nghiệm 06TBC2166 Tế bào - công thức BC ( Dịch khớp )   0 90,100
Xét nghiệm 06TBC2167 Tế bào - công thức BC ( Dịch não tủy )   0 90,100
Phẫu thuật 06TBC344 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2,752,000 2,752,000
Thay Băng 06TBC403 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 129,000 129,000
Phẫu thuật 06TBC416 Tháo bỏ các ngón chân Tháo bỏ các ngón chân 2,752,000 2,752,000
Thay Băng 06TBC434 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 109,000 109,000
Thay Băng 06TBC438 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 30,000 30,000
Thay Băng 06TBC439 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55,000 55,000
Thay Băng 06TBC440 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55,000 55,000
Thay Băng 06TBC441 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55,000 55,000
Thay Băng 06TBC442 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55,000 55,000
Thay Băng 06TBC444 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55,000 55,000
Thay Băng 06TBC448 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 79,600 79,600
Thay Băng 06TBC449 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 174,000 174,000
Thay Băng 06TBC450 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 227,000 227,000
Thay Băng 06TBC451 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 79,600 79,600
Thay Băng 06TBC452 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 79,600 79,600
Thay Băng 06TBC74 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 129,000 129,000
Thay Băng 06TBC75 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 174,000 174,000
Thay Băng 06TBC76 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 227,000 227,000
Thay Băng 06TBD1083 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Thay băng điều trị vết thương mạn tính 233,000 233,000
Phẫu thuật 06TBQ61 Thông bàng quang Thông bàng quang 85,400 85,400
Phẫu thuật 06TBT1183 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ 1,116,000 1,116,000
Phẫu thuật 06TBT1184 Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động 2,707,000 2,707,000
Phẫu thuật 06TBT250 Tiêm bắp thịt Tiêm bắp thịt 10,000 10,000
Phẫu thuật 06TCC183 Tiêm cạnh cột sống cổ Tiêm cạnh cột sống cổ 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TCG182 Tiêm cân gan chân Tiêm cân gan chân 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TCK1164 Tập các kiểu thở Tập các kiểu thở 29,000 29,000
Phẫu thuật 06TCM27 Thay canuyn mở khí quản Thay canuyn mở khí quản 241,000 241,000
Phẫu thuật 06TCN1176 Tập cho người thất ngôn Tập cho người thất ngôn 98,800 74,400
Phẫu thuật 06TCN240 Tiêm chất nhờn vào khớp Tiêm chất nhờn vào khớp 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TCN241 Tiêm chất nhờn vào khớp Tiêm chất nhờn vào khớp 126,000 126,000
Máu 06TCP2168 Tiểu cầu pool. Khối tiểu cầu 1 đơn vị ( từ 250ML máu toàn phần )   140,000 140,000
Máu 06TCP2169 Tiểu cầu pool. Khối tiểu cầu 2 đơn vị ( từ 500ML máu toàn phần )   290,000 290,000
Máu 06TCP2170 Tiểu cầu pool. Khối tiểu cầu 3 đơn vị ( từ 750ML máu toàn phần )   445,000 445,000
Máu 06TCP2171 Tiểu cầu pool. Khối tiểu cầu 4 đơn vị ( từ 1000ML máu toàn phần )   558,000 558,000
Phẫu thuật 06TCV242 Tiêm corticoide vào khớp Tiêm corticoide vào khớp 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TCV243 Tiêm corticoide vào khớp Tiêm corticoide vào khớp 126,000 126,000
Vật tư Tiêu hao 06TDA2145 Tấm đắp ấm   0 50,000
Phẫu thuật 06TDB179 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TDB180 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TDB201 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TDB417 Tháo đốt bàn Tháo đốt bàn 2,752,000 2,752,000
Phẫu thuật 06TDD1575 Thăm dò điện sinh lý tim Thăm dò điện sinh lý tim 1,900,000 1,728,000
Phẫu thuật 06TDD249 Tiêm dưới da Tiêm dưới da 10,000 10,000
Vật lý trị liệu 06TDH1169 Tập điều hợp vận động Tập điều hợp vận động 42,000 44,500
Phẫu thuật 06TDT1142 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 27,300 27,300
Phẫu thuật 06TDT1144 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TDT921 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 42,000 44,500
Phẫu thuật 06TDV1145 Tập đi với chân giả trên gối Tập đi với chân giả trên gối 27,300 27,300
Phẫu thuật 06TDV1146 Tập đi với chân giả dưới gối Tập đi với chân giả dưới gối 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TDV1147 Tập đi với khung treo Tập đi với khung treo 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TDV946 Tập đi với khung tập đi Tập đi với khung tập đi 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TDV957 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TDV958 Tập đi với gậy Tập đi với gậy 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TDV967 Tập đi với bàn xương cá Tập đi với bàn xương cá 27,300 27,300
Phẫu thuật 06TG69 Thụt giữ Thụt giữ 78,000 78,000
Phẫu thuật 06TGG176 Tiêm gân gấp ngón tay Tiêm gân gấp ngón tay 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TGG181 Tiêm gân gót Tiêm gân gót 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TGG198 Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Xét nghiệm 06TGM1607 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12,300 12,300
Xét nghiệm 06TGMD1 Thời gian máu đông Thời gian máu đông 12,300 12,300
Phẫu thuật 06TGN177 Tiêm gân nhị đầu khớp vai Tiêm gân nhị đầu khớp vai 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TGN199 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Xét nghiệm 06TGP1596 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 61,600 61,600
Xét nghiệm 06TGS1880 Trứng giun, sán soi tươi Trứng giun, sán soi tươi 40,200 40,200
Vật lý trị liệu 06TGT1175 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 52,400 28,100
Xét nghiệm 06TGT1599 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 39,200 39,200
Phẫu thuật 06TGT178 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TGT200 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06THB432 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06THB483 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06THC1116 Truyền hoá chất động mạch Truyền hoá chất động mạch 337,000 337,000
Phẫu thuật 06THC1117 Truyền hoá chất tĩnh mạch Truyền hoá chất tĩnh mạch 120,000 148,000
Phẫu thuật 06THC1118 Truyền hoá chất khoang màng bụng Truyền hoá chất khoang màng bụng 194,000 194,000
Phẫu thuật 06THC1119 Truyền hoá chất khoang màng phổi Truyền hoá chất khoang màng phổi 194,000 194,000
Thủ thuật 06THC1120 Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư Tiêm hoá chất vào màng bụng điều trị ung thư 194,000 194,000
Phẫu thuật 06THC1121 Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi 235,000 181,000
Phẫu thuật 06THC1165 Tập ho có trợ giúp Tập ho có trợ giúp 29,000 29,000
Phẫu thuật 06THC174 Tiêm hội chứng DeQuervain Tiêm hội chứng DeQuervain 86,400 86,400
Phẫu thuật 06THC175 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 86,400 86,400
Phẫu thuật 06THC196 Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06THC197 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06THC419 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt 3,167,000 3,167,000
Phẫu thuật 06THD1926 Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật Tạo hình dương vật bằng vi phẫu thuật 4,675,000 4,675,000
Phẫu thuật 06THD372 Tạo hình dây chằng chéo khớp gối Tạo hình dây chằng chéo khớp gối 3,033,000 3,033,000
Phẫu thuật 06THH2039 Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ 5,336,000 5,336,000
Phẫu thuật 06THL943 Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) 8,478,000 8,478,000
Phẫu thuật 06THT2037 Tạo hình thiểu sản bấm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman Tạo hình thiểu sản bấm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman 3,721,000 3,721,000
Phẫu thuật 06THT2038 Tạo hình thiếu sản bấm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman Tạo hình thiếu sản bấm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman 3,721,000 3,721,000
Phẫu thuật 06THT471 Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement 5,181,000 5,181,000
Phẫu thuật 06THT974 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống 5,181,000 5,181,000
Phẫu thuật 06THT975 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng 5,181,000 5,181,000
Phẫu thuật 06THT976 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan 5,181,000 5,181,000
Phẫu thuật 06THV1354 Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) 2,996,000 2,996,000
Phẫu thuật 06TKB163 Tiêm khớp bàn ngón chân Tiêm khớp bàn ngón chân 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKB165 Tiêm khớp bàn ngón tay Tiêm khớp bàn ngón tay 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKB187 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKB189 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKC1066 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKC1104 Tháo khớp cổ tay do ung thư Tháo khớp cổ tay do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKC1109 Tháo khớp cổ chân do ung thư Tháo khớp cổ chân do ung thư 2,536,000 2,536,000
Phẫu thuật 06TKC162 Tiêm khớp cổ chân Tiêm khớp cổ chân 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKC164 Tiêm khớp cổ tay Tiêm khớp cổ tay 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKC173 Tiêm khớp cùng chậu Tiêm khớp cùng chậu 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKC186 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKC188 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKC324 Tháo khớp cổ tay Tháo khớp cổ tay 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKC414 Tháo khớp cổ chân Tháo khớp cổ chân 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKD166 Tiêm khớp đốt ngón tay Tiêm khớp đốt ngón tay 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKD171 Tiêm khớp đòn- cùng vai Tiêm khớp đòn- cùng vai 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKD190 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKD195 Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKG1110 Tháo khớp gối do ung thư Tháo khớp gối do ung thư 2,657,000 2,657,000
Phẫu thuật 06TKG160 Tiêm khớp gối Tiêm khớp gối 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKG184 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKG259 Tháo khớp gối do ung thư Tháo khớp gối do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKG380 Tháo khớp gối Tháo khớp gối 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKH1111 Tháo khớp háng do ung thư Tháo khớp háng do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKH161 Tiêm khớp háng Tiêm khớp háng 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKH185 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKH256 Tháo khớp háng do ung thư chi dưới Tháo khớp háng do ung thư chi dưới 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKH353 Tháo khớp háng Tháo khớp háng 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKH790 Trật khớp háng bẩm sinh Trật khớp háng bẩm sinh 3,109,000 3,109,000
Phẫu thuật 06TKK1106 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKK167 Tiêm khớp khuỷu tay Tiêm khớp khuỷu tay 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKK191 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKK322 Tháo khớp khuỷu Tháo khớp khuỷu 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKK415 Tháo khớp kiểu Pirogoff Tháo khớp kiểu Pirogoff 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TKN42 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [...] Thông khí nhân tạo không xâm nhập [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN43 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [...] Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN44 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [...] Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN45 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [...] Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN46 Thông khí nhân tạo xâm nhập [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN47 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN48 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN49 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN50 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN51 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN52 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN53 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [...] Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [...] 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TKN54 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 533,000 533,000
Xét nghiệm 06TKS1659 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 35,800 35,800
Phẫu thuật 06TKT172 Tiêm khớp thái dương hàm Tiêm khớp thái dương hàm 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKU169 Tiêm khớp ức đòn Tiêm khớp ức đòn 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKU170 Tiêm khớp ức - sườn Tiêm khớp ức - sườn 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKU193 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKU194 Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKV1107 Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay 6,453,000 6,453,000
Phẫu thuật 06TKV168 Tiêm khớp vai Tiêm khớp vai 86,400 86,400
Phẫu thuật 06TKV192 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000 126,000
Phẫu thuật 06TKV255 Tháo khớp vai do ung thư chi trên Tháo khớp vai do ung thư chi trên 6,453,000 6,453,000
Phẫu thuật 06TKV300 Tháo khớp vai Tháo khớp vai 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TLD202 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc) 370,000 346,000
Phẫu thuật 06TLD244 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 370,000 346,000
Phẫu thuật 06TLX1143 Tập lên, xuống cầu thang Tập lên, xuống cầu thang 27,300 27,300
Thủ thuật 06TMB217 Thở máy bằng xâm nhập Thở máy bằng xâm nhập 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TMC1170 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 296,000 274,000
Phẫu thuật 06TMK222 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) 533,000 533,000
Phẫu thuật 06TMN412 Tháo một nửa bàn chân trước Tháo một nửa bàn chân trước 3,640,000 3,640,000
Phẫu thuật 06TMX55 Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập ≤ 8 giờ 1,149,000 864,000
Phẫu thuật 06TN1173 Tập nuốt Tập nuốt 152,000 131,000
Phẫu thuật 06TN1174 Tập nuốt Tập nuốt 122,000 100,000
Phẫu thuật 06TNB1108 Tháo nửa bàn chân trước do ung thư Tháo nửa bàn chân trước do ung thư 2,536,000 2,536,000
Phẫu thuật 06TNB245 Test nội bì Test nội bì 468,000 443,000
Phẫu thuật 06TNB246 Test nội bì Test nội bì 382,000 358,000
Phẫu thuật 06TNT12 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực 968,000 968,000
Vật lý trị liệu 06TNT765 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 42,000 44,500
Phẫu thuật 06TON26 Thay ống nội khí quản Thay ống nội khí quản 555,000 511,000
Xét nghiệm 06TPR1835 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng Treponema pallidum RPR định tính và định lượng 36,800 36,800
Xét nghiệm 06TPT1800 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27,000 37,100
Vật lý trị liệu 06TSL1177 Tập sửa lỗi phát âm Tập sửa lỗi phát âm 98,800 74,400
Thủ thuật 06TT233 Thông tiểu Thông tiểu 85,400 85,400
Phẫu thuật 06TT68 Thụt tháo Thụt tháo 78,000 78,000
Vật lý trị liệu 06TTB1152 Tập trong bồn bóng nhỏ Tập trong bồn bóng nhỏ 27,300 27,300
Phẫu thuật 06TTB1159 Tập thăng bằng với bàn bập bênh Tập thăng bằng với bàn bập bênh 27,300 27,300
Xquang KTS 06TTB1529 Tiếp tuyến bánh chè (P) Tiếp tuyến bánh chè (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06TTB1529g Tiếp tuyến bánh chè (P)( Xquang tại giường ) Tiếp tuyến bánh chè (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06TTB1530 Tiếp tuyến bánh chè (T) Tiếp tuyến bánh chè (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06TTB1530g Tiếp tuyến bánh chè (T)( Xquang tại giường ) Tiếp tuyến bánh chè (T) 62,000 69,000
Xét nghiệm 06TTB1665 Tìm tế bào Hargraves Tìm tế bào Hargraves 62,700 62,700
Chứng thương, phó bản 06TTB2148 Tóm tắt bệnh án   0 40,000
Chứng thương, phó bản 06TTB2149 Tóm tắt bệnh án (Cty BH)   0 100,000
Phẫu thuật 06TTB752 Thương tích bàn tay phức tạp Thương tích bàn tay phức tạp 4,381,000 4,381,000
Phẫu thuật 06TTC123 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 78,000 78,000
Phẫu thuật 06TTC1653 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) 121,000 121,000
Phẫu thuật 06TTC1654 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) 523,000 523,000
Phẫu thuật 06TTD248 Tiêm trong da Tiêm trong da 10,000 10,000
Phẫu thuật 06TTD490 Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi Tái tạo dây chằng khớp gối qua nội soi 4,101,000 4,101,000
Vật lý trị liệu 06TTG1172 Tập tri giác và nhận thức Tập tri giác và nhận thức 38,000 38,000
Phẫu thuật 06TTM251 Tiêm tĩnh mạch Tiêm tĩnh mạch 10,000 10,000
Phẫu thuật 06TTM252 Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch 20,000 20,000
Phẫu thuật 06TTN1935 Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu Tái tạo ngón tay bằng ngón chân có sử dụng vi phẫu 5,777,000 5,777,000
Thủ thuật 06TTP124 Thụt tháo phân Thụt tháo phân 78,000 78,000
Phẫu thuật 06TTP731 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì 2,828,000 2,828,000
Vật lý trị liệu 06TTT1153 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 42,000 44,500
Xét nghiệm 06TTT2155 Test thanh thải Creatinine   0 58,800
Vật lý trị liệu 06TVB1163 Tập với bàn nghiêng Tập với bàn nghiêng 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVD1148 Tập vận động thụ động Tập vận động thụ động 42,000 44,500
Vật lý trị liệu 06TVD1149 Tập vận động có trợ giúp Tập vận động có trợ giúp 42,000 44,500
Vật lý trị liệu 06TVD1150 Tập vận động có kháng trở Tập vận động có kháng trở 42,000 44,500
Vật lý trị liệu 06TVD1151 Tập vận động trên bóng Tập vận động trên bóng 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVD1157 Tập với dụng cụ quay khớp vai Tập với dụng cụ quay khớp vai 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVD1158 Tập với dụng cụ chèo thuyền Tập với dụng cụ chèo thuyền 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVG1155 Tập với giàn treo các chi Tập với giàn treo các chi 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVG1161 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 9,800 9,800
Phẫu thuật 06TVM1160 Tập với máy tập thăng bằng Tập với máy tập thăng bằng 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVR1156 Tập với ròng rọc Tập với ròng rọc 9,800 9,800
Vật lý trị liệu 06TVT1154 Tập với thang tường Tập với thang tường 27,300 27,300
Vật lý trị liệu 06TVX1162 Tập với xe đạp tập Tập với xe đạp tập 9,800 9,800
Xquang KTS 06V1B1539 Vai 1 bên 2 tư thế Vai 1 bên 2 tư thế 62,000 69,000
Xquang KTS 06V1B1539g Vai 1 bên 2 tư thế( Xquang tại giường ) Vai 1 bên 2 tư thế 62,000 69,000
Xquang KTS 06VCY1540 Vai Chữ Y (P) Vai Chữ Y (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06VCY1540g Vai Chữ Y (P)( Xquang tại giường ) Vai Chữ Y (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06VCY1541 Vai Chữ Y (T) Vai Chữ Y (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06VCY1541g Vai Chữ Y (T)( Xquang tại giường ) Vai Chữ Y (T) 62,000 69,000
Phẫu thuật 06VDD423 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² 4,040,000 4,040,000
Phẫu thuật 06VDD435 Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² 2,689,000 2,689,000
Vật lý trị liệu 06VDT104 Vận động trị liệu hô hấp Vận động trị liệu hô hấp 29,000 29,000
Phẫu thuật 06VDT232 Vận động trị liệu bàng quang Vận động trị liệu bàng quang 296,000 274,000
Vật lý trị liệu 06VDT28 Vận động trị liệu hô hấp Vận động trị liệu hô hấp 29,000 29,000
Xquang KTS 06VHN1542 VAI HỐC NÁCH + Y VIEW VAI HỐC NÁCH + Y VIEW 62,000 69,000
Xquang KTS 06VHN1542g VAI HỐC NÁCH + Y VIEW( Xquang tại giường ) VAI HỐC NÁCH + Y VIEW 62,000 69,000
Xét nghiệm 06VKK1816 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Vi khuẩn kháng thuốc định tính 189,000 189,000
Xét nghiệm 06VKN1813 Vi khuẩn nhuộm soi Vi khuẩn nhuộm soi 65,500 65,500
Xét nghiệm 06VKN1815 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  đàm) Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230,000 230,000
Xét nghiệm 06VKN2202 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Các Loại Dịch) Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230,000 230,000
Xét nghiệm 06VKN2203 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Mủ) Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230,000 230,000
Xét nghiệm 06VKN2204 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Máu) Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230,000 230,000
Xét nghiệm 06VKN2205 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Nước Tiểu) Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230,000 230,000
Xét nghiệm 06VKN2206 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường(Cấy  Dịch Khớp) Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230,000 230,000
Xquang KTS 06VPT1531 Vai (P) T hay N Vai (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPT1531g Vai (P) T hay N( Xquang tại giường ) Vai (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPT1532 Vai (P) T/N Vai (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPT1532g Vai (P) T/N( Xquang tại giường ) Vai (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPT1533 Vai (P) thẳng Vai (P) thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPT1533g Vai (P) thẳng( Xquang tại giường ) Vai (P) thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPX1534 Vai (P) xuyên nách Vai (P) xuyên nách 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPX1534g Vai (P) xuyên nách( Xquang tại giường ) Vai (P) xuyên nách 62,000 69,000
Xquang KTS 06VPX1535 Vai (P) Xuyên nách, Chữ Y Vai (P) Xuyên nách, Chữ Y 94,000 94,000
Xquang KTS 06VPX1535g Vai (P) Xuyên nách, Chữ Y( Xquang tại giường ) Vai (P) Xuyên nách, Chữ Y 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTH1543 VAI T/N + HỐC NÁCH VAI T/N + HỐC NÁCH 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTH1543g VAI T/N + HỐC NÁCH( Xquang tại giường ) VAI T/N + HỐC NÁCH 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTH1545 VAI THẲNG + HỐC NÁCH VAI THẲNG + HỐC NÁCH 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTH1545g VAI THẲNG + HỐC NÁCH( Xquang tại giường ) VAI THẲNG + HỐC NÁCH 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTH1546 VAI THẲNG + HỐC NÁCH + Y VIEW VAI THẲNG + HỐC NÁCH + Y VIEW 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTH1546g VAI THẲNG + HỐC NÁCH + Y VIEW( Xquang tại giường ) VAI THẲNG + HỐC NÁCH + Y VIEW 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTT1536 Vai (T) T hay N Vai (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTT1536g Vai (T) T hay N( Xquang tại giường ) Vai (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTT1537 Vai (T) T/N Vai (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTT1537g Vai (T) T/N( Xquang tại giường ) Vai (T) T/N 62,000 69,000
Bó bột 06VTT2077 Vật tư tiêu hao loại I (phòng bột)   0 150,000
Bó bột 06VTT2078 Vật tư tiêu hao loại II (phòng bột)   0 100,000
Bó bột 06VTT2079 Vật tư tiêu hao loại III (phòng bột)   0 50,000
Bó bột 06VTT2080 Vật tư tiêu hao loại I (phòng bột) (trẻ em)   0 135,000
Bó bột 06VTT2081 Vật tư tiêu hao loại II (phòng bột) (trẻ em)   0 80,000
Bó bột 06VTT2082 Vật tư tiêu hao loại III (phòng bột) (trẻ em)   0 30,000
Xquang KTS 06VTX1538 Vai (T) xuyên nách Vai (T) xuyên nách 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTX1538g Vai (T) xuyên nách( Xquang tại giường ) Vai (T) xuyên nách 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTY1544 VAI T/N + Y VIEW VAI T/N + Y VIEW 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTY1544g VAI T/N + Y VIEW( Xquang tại giường ) VAI T/N + Y VIEW 94,000 94,000
Xquang KTS 06VTY1547 VAI THẲNG + Y VIEW VAI THẲNG + Y VIEW 62,000 69,000
Xquang KTS 06VTY1547g VAI THẲNG + Y VIEW( Xquang tại giường ) VAI THẲNG + Y VIEW 62,000 69,000
Xquang KTS 06XBH1552 Xoang Blondeau, Hirzt Xoang Blondeau, Hirzt 62,000 69,000
Xquang KTS 06XBH1552g Xoang Blondeau, Hirzt( Xquang tại giường ) Xoang Blondeau, Hirzt 62,000 69,000
Vật lý trị liệu 06XBP115 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 45,000 87,000
Xquang KTS 06XBV1554 Xương bả vai (T hoặc P) tư thế nghiêng Xương bả vai (T hoặc P) tư thế nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XBV1554g Xương bả vai (T hoặc P) tư thế nghiêng( Xquang tại giường ) Xương bả vai (T hoặc P) tư thế nghiêng 62,000 69,000
Khác 06XCB2086 XQ C-arm bàn mổ (thu thêm)   0 50,000
Xquang KTS 06XCC1555 Xương Cùng Cụt T/N Xương Cùng Cụt T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCC1555g Xương Cùng Cụt T/N( Xquang tại giường ) Xương Cùng Cụt T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCI1556 Xương Chậu Inlet Xương Chậu Inlet 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCI1556g Xương Chậu Inlet( Xquang tại giường ) Xương Chậu Inlet 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCJ1557 Xương Chậu Judet (P) Xương Chậu Judet (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCJ1557g Xương Chậu Judet (P)( Xquang tại giường ) Xương Chậu Judet (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCJ1558 Xương Chậu Judet (T) Xương Chậu Judet (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCJ1558g Xương Chậu Judet (T)( Xquang tại giường ) Xương Chậu Judet (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCM1562 Xương Chính mũi T/N Xương Chính mũi T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCM1562g Xương Chính mũi T/N( Xquang tại giường ) Xương Chính mũi T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCO1559 Xương Châu Outlet Xương Châu Outlet 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCO1559g Xương Châu Outlet( Xquang tại giường ) Xương Châu Outlet 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCT1560 Xương Chậu T/N Xương Chậu T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06XCT1560g Xương Chậu T/N( Xquang tại giường ) Xương Chậu T/N 94,000 94,000
Xquang KTS 06XCT1561 Xương Chậu thẳng Xương Chậu thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XCT1561g Xương Chậu thẳng( Xquang tại giường ) Xương Chậu thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XD11565 Xương đòn 1 bên 2 thế Xương đòn 1 bên 2 thế 62,000 69,000
Xquang KTS 06XD11565g Xương đòn 1 bên 2 thế( Xquang tại giường ) Xương đòn 1 bên 2 thế 62,000 69,000
Thủ thuật 06XDK2195 Xuyên đinh kéo tạ (Thủ thuật loại 1)   0 513,000
Xquang KTS 06XDP1563 Xương đòn (P) Xương đòn (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDP1563g Xương đòn (P)( Xquang tại giường ) Xương đòn (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDP1566 Xương Đùi (P) T hay N Xương Đùi (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDP1566g Xương Đùi (P) T hay N( Xquang tại giường ) Xương Đùi (P) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDP1567 Xương Đùi (P) T/N Xương Đùi (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDP1567g Xương Đùi (P) T/N( Xquang tại giường ) Xương Đùi (P) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDT1564 Xương đòn (T) Xương đòn (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDT1564g Xương đòn (T)( Xquang tại giường ) Xương đòn (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDT1568 Xương Đùi (T) T hay N Xương Đùi (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDT1568g Xương Đùi (T) T hay N( Xquang tại giường ) Xương Đùi (T) T hay N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDT1569 Xương Đùi (T) T/N Xương Đùi (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XDT1569g Xương Đùi (T) T/N( Xquang tại giường ) Xương Đùi (T) T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XHD1570 Xương Hàm dưới bên (P) Xương Hàm dưới bên (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XHD1570g Xương Hàm dưới bên (P)( Xquang tại giường ) Xương Hàm dưới bên (P) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XHD1571 Xương Hàm dưới bên (T) Xương Hàm dưới bên (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XHD1571g Xương Hàm dưới bên (T)( Xquang tại giường ) Xương Hàm dưới bên (T) 62,000 69,000
Xquang KTS 06XKC1553 XQ Khung Chậu Nghiêng XQ Khung Chậu Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XKC1553g XQ Khung Chậu Nghiêng( Xquang tại giường ) XQ Khung Chậu Nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XMT1572 Xương Mặt T/N Xương Mặt T/N 62,000 69,000
Xquang KTS 06XMT1572g Xương Mặt T/N( Xquang tại giường ) Xương Mặt T/N 62,000 69,000
Xét nghiệm 06XNK1753 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Xét nghiệm Khí máu [Máu] 212,000 212,000
Xét nghiệm 06XNS1672 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 33,600 33,600
Xét nghiệm 06XNT1666 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42,400 42,400
Xét nghiệm 06XNT1668 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 55,100 55,100
Xquang KTS 06XQ21548 X Quang 2 Chân trên 1 phim nghiêng X Quang 2 Chân trên 1 phim nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21548g X Quang 2 Chân trên 1 phim nghiêng( Xquang tại giường ) X Quang 2 Chân trên 1 phim nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21549 X Quang 2 Chân trên 1 phim thẳng X Quang 2 Chân trên 1 phim thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21549g X Quang 2 Chân trên 1 phim thẳng( Xquang tại giường ) X Quang 2 Chân trên 1 phim thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21550 X Quang 2 Tay trên 1 phim nghiêng X Quang 2 Tay trên 1 phim nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21550g X Quang 2 Tay trên 1 phim nghiêng( Xquang tại giường ) X Quang 2 Tay trên 1 phim nghiêng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21551 X Quang 2 Tay trên 1 phim thẳng X Quang 2 Tay trên 1 phim thẳng 62,000 69,000
Xquang KTS 06XQ21551g X Quang 2 Tay trên 1 phim thẳng( Xquang tại giường ) X Quang 2 Tay trên 1 phim thẳng 62,000 69,000
Khác 06XTG2140 X quang tại giường (thu thêm) NULL 0 30,000
Xquang KTS 06XTP1573 Xương Thuyền (P) 3 tư thế Xương Thuyền (P) 3 tư thế 62,000 69,000
Xquang KTS 06XTP1573g Xương Thuyền (P) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Xương Thuyền (P) 3 tư thế 62,000 69,000
Xquang KTS 06XTT1574 Xương Thuyền (T) 3 tư thế Xương Thuyền (T) 3 tư thế 62,000 69,000
Xquang KTS 06XTT1574g Xương Thuyền (T) 3 tư thế( Xquang tại giường ) Xương Thuyền (T) 3 tư thế 62,000 69,000
Máu 06YTV3000 Yếu tố VIII (kết tủa lạnh thể tích 50 ml)   0 359,000
Máu 06YTV3001 Yếu tố VIII (kết tủa lạnh thể tích 100 ml)   0 638,000
Vật lý trị liệu 14VDT1 Tập vận động đoạn chi Tập vận động đoạn chi 38,500 44,500
Phẫu thuật 801 Lấy dị vật NULL 0 1,136,000
Phẫu thuật 802 Phẫu thuật sinh thiết chẩn đoán   0 1,136,000
Bó bột BBDBC Bột bụng đùi bàn chân Nắn bó bột xương đùi (bột liền) 611,000 611,000
Bó bột BBDBCE Bột bụng đùi bàn chân trẻ em Nắn bó bột xương đùi (bột liền) 611,000 611,000
Bó bột BBOTC Bột Botte cao Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BBOTCE Bột Botte cao trẻ em Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BBOTT Bột Botte thấp Nắn bó bột bàn chân (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BBOTTE Bột Botte thấp trẻ em Nắn bó bột bàn chân (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCA Bột chữ A Nắn trật khớp háng (bột liền) 635,000 635,000
Bó bột BCC Bột cẳng bàn chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCCE Bột cẳng bàn chân trẻ em Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCHT Bột cánh bàn tay Nắn bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCHTE Bột cánh bàn tay trẻ em Nắn bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCHTO Bột cánh bàn tay ôm vai Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCHTOE Bột cánh bàn tay ôm vai trẻ em Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCK1 Bột chân khoèo 1 chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 0 320,000
Bó bột BCK2 Bột chân khoèo 2 chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 0 320,000
Bó bột BCT Bột cẳng bàn tay Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCT1 Bột cẳng bàn tay ôm ngón 1 Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCT1E Bột cẳng bàn tay ôm ngón 1 trẻ em Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCTE Bột cẳng bàn tay trẻ em Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCTI Bột cẳng bàn tay nẹp Iselin Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCTIE Bột cẳng bàn tay nẹp Iselin trẻ em Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCU Bột chữ U cải tiến Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCUE Bột chữ U cải tiến trẻ em Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BCX Bột chống xoay Nắn bó bột bàn chân (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BCXE Bột chống xoay trẻ em Nắn bó bột bàn chân (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BD Bột đùi bàn chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BDCN Bột đùi bàn chân chức năng Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BDCNE Bột đùi bàn chân chức năng trẻ em Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BDE Bột đùi bàn chân trẻ em Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BHIP Bột Hip Spica Nắn bó bột xương đùi (bột liền) 611,000 611,000
Bó bột BHIPE Bột Hip Spica trẻ em Nắn bó bột xương đùi (bột liền) 611,000 611,000
Bó bột BNCC Nẹp bột cẳng bàn chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BNCHT Nẹp bột cánh bàn tay Nắn bó bột xương cẳng tay (bột liền) 320,000 165,000
Bó bột BNCHTO Nẹp bột cánh bàn tay ôm vai Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BNCT Nẹp bột cẳng bàn tay Nắn bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BNCT1 Nẹp bột cẳng bàn tay ôm ngón I Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BNCTI Nẹp bột cẳng bàn tay Iselin Nắn bó bột bàn tay (bột liền) 225,000 225,000
Bó bột BND Nẹp bột đùi bàn chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BNVCT Bột ngực vai cánh tay (Polyquen) Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BNVCTE Bột ngực vai cánh tay trẻ em (Polyquen) Nắn bó bột xương cánh tay (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BQSO Bột quần soọc Nắn trật khớp háng (bột liền) 635,000 635,000
Bó bột BQSOE Bột quần soọc trẻ em Nắn trật khớp háng (bột liền) 635,000 635,000
Bó bột BSAR Bột Sarmiento Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BSARE Bột Sarmiento trẻ em Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BVK1 Bột vòng kiềng 1 chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Bó bột BVK2 Bột vòng kiềng 2 chân Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) 320,000 320,000
Khám bệnh CK001 Khám Bệnh   33,100 39,000
Chụp CT CTTTCT Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang (chỉ áp dụng cho bệnh nhân chụp 2 vị trí trong 6 mục đã gởi công văn) NULL 3,435,000 4,037,000
Thủ thuật K016 Nắn trật khớp vai   310,000 310,000
Thủ thuật K017 Nắn trật  khớp khủy, khớp gối,vai, bàn, ngón không bột (Thủ thuật loại III) NULL 0 168,000
Phẫu thuật L089 Nối dây chằng chéo (mổ mở)   0 2,619,000
Phẫu thuật M007 Phẫu thuật Thay toàn bộ khớp gối Phẫu thuật Thay toàn bộ khớp gối 4,981,000 4,981,000
Phẫu thuật M025 Thay khớp bàn ngón tay Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo 4,335,000 4,335,000
Phẫu thuật M106 Mở khoang và giải phóng mạch bị chèn ép của các chi   0 2,619,000
Phẫu thuật M238 Cắt hoạt mạc (Phẫu thuật loại II) NULL 0 1,793,000
Phẫu thuật M247 Lấy bỏ mảnh gãy kẹp khớp   0 2,619,000
Phẫu thuật M250 Lấy bỏ chỏm quay   0 1,793,000
Phẫu thuật M295 Nội soi kết hợp xương   0 2,619,000
Phẫu thuật O091 Di chuyển các vạt da hình trụ   0 1,136,000
Phẫu thuật PT110 Phẫu thuật điều trị ngón tay cò súng NULL 120,000 1,136,000
Phẫu thuật PTK05 Cắt vòng băng ối ( tương đương Phẫu thuật tạo hình vòng ngấn ối cẳng bàn tay)   0 2,619,000
Phẫu thuật PTK18 Nạo xương viêm-lấy xương chết( tương đương Phẫu thuật lấy x. chết, nạo viêm (L2))   0 1,793,000
Phẫu thuật PTLIII Phẫu thuật loại III (Ngoại khoa) NULL 0 1,136,000
Phẫu thuật PTQ75 Viêm bao gân dạng dài, duỗi ngắn ngón I bàn tay  (DE QUER VAIN) ((PT loại 3))   0 1,136,000
Thủ thuật TB41BH (Không Tính Phí)Thay băng vết thương Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm 0 0
Phẫu thuật TT0986 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 611,000 611,000
Phẫu thuật TT0987 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 320,000 320,000
Phẫu thuật TT0988 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 320,000 320,000
Phẫu thuật TT0989 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 611,000 611,000
Phẫu thuật TT0990 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 611,000 611,000
Phẫu thuật TT0991 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 701,000 701,000
Phẫu thuật TT0994 Nắn, bó bột cột sống Nắn, bó bột cột sống 611,000 611,000
Phẫu thuật TT0995 Nắn, bó bột trật khớp vai Nắn, bó bột trật khớp vai 310,000 310,000
Phẫu thuật TT0997 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT0998 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT0999 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1001 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 386,000 386,000
Phẫu thuật TT1002 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1003 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1004 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1005 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1006 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1007 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1009 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 225,000 225,000
Phẫu thuật TT1010 Nắn, bó bột trật khớp háng Nắn, bó bột trật khớp háng 701,000 701,000
Phẫu thuật TT1011 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 250,000 250,000
Phẫu thuật TT1013 Nắn, bó bột gãy xương chậu Nắn, bó bột gãy xương chậu 611,000 611,000
Phẫu thuật TT1014 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 611,000 611,000
Phẫu thuật TT1016 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 611,000 611,000
Phẫu thuật TT1018 Nắn, bó bột trật khớp gối (bột ống) Nắn, bó bột trật khớp gối 250,000 250,000
Phẫu thuật TT1019 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1020 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1021 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 320,000 320,000
Phẫu thuật TT1022 Nắn, bó bột gãy xương chày Nắn, bó bột gãy xương chày 225,000 225,000
Phẫu thuật TT1023 Nắn, bó bột gãy xương gót Nắn, bó bột gãy xương gót 135,000 135,000
Phẫu thuật TT1024 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 225,000 225,000
Phẫu thuật TT1025 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn 310,000 310,000
Phẫu thuật TT1028 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 225,000 225,000
Phẫu thuật TT1029 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 386,000 386,000
Phẫu thuật TT1031 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 250,000 250,000
Phẫu thuật TTX6 Bột đùi cẳng bàn chân có kéo nắn   320,000 320,000
Phẫu thuật TTXI32 Nẹp bột các loại, không nắn   0 168,000
Vật lý trị liệu VLTC Thử cơ   0 25,000
Xét nghiệm XNCTX b crosslaps   137,000 137,000
Máu XNMTP Máu toàn phần 250ML   830,000 868,000
Máu XNMTP04 Máu toàn phần 350ML   985,000 985,000
Máu XNMTP05 Máu toàn phần 450ML   1,085,000 1,085,000
Xét nghiệm XNPUC Chứng nghiệm phù hợp (Crossmatch) 1 đơn vị   64,900 72,600
Giường   Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU), chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở Ngày điều trị Hồi sức tích cực (ICU), chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở 615,600  
Giường   Ngày giường bệnh hồi sức cấp cứu (Chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở) Ngày giường bệnh hồi sức cấp cứu (Chưa bao gồm chi phí sử dụng máy thở) 373,900  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi 97,450  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi  Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi  194,900  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi 194,900  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) 87,700  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) 97,450  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 1: khoa Ung thu, Nhi (băng ca, ghế xếp) 97,450  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp 87,700  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp 97,450  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp 175,400  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp 175,400  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp 194,900  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) 87,700  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) 87,700  
Giường   Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) Ngày giường bệnh nội khoa loại 2: khoa cơ-xương-khớp (băng ca, ghế xếp) 87,700  
Giường sau phẫu thuật   Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể 265,100  
Giường sau phẫu thuật   Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 1: Sau các phẫu thuật đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) 132,550  
Giường sau phẫu thuật   Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể 241,400  
Giường sau phẫu thuật   Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 2: Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25-70% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) 120,700  
Giường sau phẫu thuật   Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể 210,100  
Giường sau phẫu thuật   Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) 105,050  
Giường sau phẫu thuật   Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể 188,400  
Giường sau phẫu thuật   Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (Băng ca, ghế xếp) 94,200  

Nguồn: Phòng tài chính kế toán
Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình
TAG:
Ý kiến của bạn

Giới hạn tin theo ngày :    


CHUYÊN MỤC SỞ Y TẾ